3-LAURYL/TRIDECYLGLYCERYL ASCORBATE
Đây là dẫn xuất vitamin C được tạo ra bằng cách phản ứng hóa học giữa axit ascorbic và hỗn hợp các ester glycerin từ rượu lauryl và rượu tridecyl. Thành phần này kết hợp tính chất oxy hóa của vitamin C với khả năng thẩm thấu tốt nhờ cấu trúc lipophilic, giúp vitamin C dễ dàng xâm nhập vào các lớp sâu của da. Nó vừa cấp nước vừa tái tạo da, đặc biệt hiệu quả cho các sản phẩm chống lão hóa và làm sáng da.
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong cosmetics theo q
3-Lauryl/Tridecylglyceryl Ascorbate là một dẫn xuất ester của vitamin C, được thiết kế để cải thiện tính ổn định và khả năng thẩm thấu của vitamin C truyền thống. Bằng cách gắn vitamin C vào các chuỗi lipophilic (yêu thích dầu), thành phần này có thể dễ dàng xâm nhập qua hàng rào da và phát huy tác dụng chống lão hóa mạnh mẽ. Nó đặc biệt phù hợp cho các sản phẩm serum và tinh chất chuyên sâu. So với axit ascorbic nguyên chất, dẫn xuất này ít gây kích ứng hơn nhưng vẫn có hiệu quả chống oxy hóa tương đương. Nó cũng giúp cục bộ cấp ẩm và cải thiện độ mêm mại của da nhờ các chuỗi glycerin và rượu béo trong cấu trúc.
Khi thấm vào da, 3-Lauryl/Tridecylglyceryl Ascorbate dần được các enzyme và môi trường da phân hủy (hydrolysis) để giải phóng vitamin C hoạt động. Vitamin C tự do sau đó vào các tế bào da (keratinocytes và fibroblasts) nơi nó tham gia vào chu trình pentose phosphate, tăng cường sản xuất collagen và elastin, đồng thời bảo vệ chống gốc tự do (ROS) từ tia UV và ô nhiễm. Cấu trúc ester lipophilic cho phép thành phần này xâm nhập qua hàng rào da dầu nhanh hơn axit ascorbic (hydrophilic) mà không cần pH cực kỳ thấp. Các chuỗi lauryl và tridecyl cũng hoạt động như emollient, cấp dầu và ẩm cho da mà không gây tắc lỗ.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu in vitro và in vivo cho thấy vitamin C dẫn xuất giúp tăng cường sản xuất collagen gấp 2-3 lần so với không dùng, với hiệu quả tương tương axit ascorbic nhưng kích ứt ít hơn. Một số nghiên cứu trên tế bào da cho thấy dẫn xuất ester như này có khả năng chống oxy hóa tuyệt vời và ức chế tyrosinase (giúp giảm melanin, làm sáng da). Nồng độ 5-10% trong công thức thường đủ để có kết quả lâm sàng. Tính ổn định của dẫn xuất này vượt trội hơn axit ascorbic, đặc biệt ở pH trung tính (4.0-7.0) và nhiệt độ phòng, nhờ đó tuổi thọ sản phẩm kéo dài hơn và không cần bảo quản khó khăn quá.
Biểu bì
Tác động chính
Nồng độ khuyên dùng
3-10% để có kết quả tối ưu, thường 5% là đủ hiệu quả
Thời điểm
Buổi sáng
Tần suất
Hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày (sáng và/hoặc tối)
Công dụng:
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2-ACETYLHYDROQUINONE
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
3-GLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE