2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần4-Amino-3-Nitrophenol
KhácEU ✓

4-Amino-3-Nitrophenol

4-AMINO-3-NITROPHENOL

Đây là một chất hóa học tổng hợp được sử dụng độc quyền trong các sản phẩm nhuộm tóc chuyên nghiệp. Cấu trúc của nó chứa cả nhóm amino và nhóm nitro, làm cho nó trở thành một chất tiền thân nhuộm rất hoạt tính. Chất này không được khuyến cáo sử dụng trên da và có tiềm năng gây kích ứng hoặc dị ứng nếu tiếp xúc trực tiếp.

Cấu trúc phân tử 4-AMINO-3-NITROPHENOL

PubChem (NIH)

CAS

610-81-1

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phê duyệt trong EU cho các sản phẩm

Tổng quan

4-Amino-3-Nitrophenol là một chất hóa học tổng hợp được phát triển cụ thể cho ngành công nghiệp nhuộm tóc. Cấu trúc của nó bao gồm một vòng benzene được thay thế bằng một nhóm amino (-NH2) ở vị trí 4 và một nhóm nitro (-NO2) ở vị trí 3, tạo ra một chất có tính chất oxy hóa cao. Lịch sử sử dụng của nó trong skincare hầu như không tồn tại, vì nó chủ yếu được thiết kế cho ngành công nghiệp nhuộm tóc, nơi nó được sử dụng như một thành phần cực kỳ hoạt tính để tạo ra những màu sắc phức tạp. Khác với các amino acid thiên nhiên, chất này là một hợp chất hoàn toàn nhân tạo mà không có mục đích trong các sản phẩm skincare thương mại. Sự hiện diện của cả hai nhóm amino và nitro làm cho nó trở thành một chất tiền thân nhuộm rất mạnh mẽ và phản ứng cao, điều này đồng thời cũng làm cho nó trở thành một nguy hiểm tiềm năng khi tiếp xúc với da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Sử dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc chuyên nghiệp
  • Tạo ra những tông màu đặc trưng

Lưu ý

  • Có khả năng gây dị ứng hoặc kích ứng da
  • Không nên tiếp xúc với mắt hoặc vùng da mặt nhạy cảm
  • Yêu cầu bảo vệ cá nhân toàn diện khi sử dụng

Cơ chế hoạt động

Khi được kết hợp với một tác nhân oxy hóa (thường là peroxide hydrogen) trong môi trường kiềm, chất này sẽ bị oxy hóa nhanh chóng để tạo thành một phân tử nhuộm polimer phức tạp có màu sắc. Những phân tử nhuộm này quá lớn để rời khỏi các lớp protein của tóc, vì vậy chúng bị gắn kẹp bên trong cấu trúc tóc để tạo ra hiệu ứng nhuộm bền vững. Trên da, sự hoạt động oxy hóa cao của chất này có thể làm hỏng các tế bào da và gây ra viêm hoặc phản ứng dị ứng ngay cả ở nồng độ thấp.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn của những chất nhuộm tóc chứa các amino-nitrophenol đã được công bố trong các bài báo y khoa chuyên ngành. Một bài báo từ Dermatitis Journal (2010) đã xem xét các trường hợp dermatitis tiếp xúc do những chất nhuộm tóc này gây ra, kết luận rằng những người có tiền sử dị ứng hoặc da nhạy cảm có nguy cơ cao bị phản ứng dị ứng từ những chất này. Cosmetic Ingredient Review đã khuyến cáo sử dụng các chất này chỉ trong môi trường chuyên nghiệp được kiểm soát với các biện pháp an toàn cụ thể.

Cách 4-Amino-3-Nitrophenol tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 4-Amino-3-Nitrophenol

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-1.5%

Thời điểm

Buổi sáng

Tần suất

Không thường xuyên

So sánh với thành phần khác

4-Amino-3-Nitrophenolvs4-Amino-2-Hydroxytoluene Sulfate

Cả hai đều là những chất nhuộm tóc hoạt tính, nhưng 4-Amino-3-Nitrophenol có tính oxy hóa cao hơn do sự hiện diện của nhóm nitro.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • 4-AMINO-3-NITROPHENOL — EU CosIng Database— European Commission
  • 4-AMINO-3-NITROPHENOL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • EU CosIng Database - Hair Dyes— European Commission

CAS: 610-81-1 · EC: 210-236-8

Bạn có biết?

Nhóm nitro trong cấu trúc của chất này là những gì làm cho nó hoạt động cao như một tác nhân oxy hóa, điều này cũng là lý do tại sao nó được coi là nguy hiểm tiềm năng khi tiếp xúc với da.

Chất này thường được sử dụng trong các 'công thức nhuộm tóc chuyên đen' để tạo ra những tông màu đen sâu và bền vững mà không thể đạt được với các chất nhuộm tóc khác.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa 4-Amino-3-Nitrophenol

Preferance 4.15 Caracas
L'OREAL NORGE AS

Preferance 4.15 Caracas

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE