Preferance 4.15 Caracas
L'OREAL NORGE AS

Preferance 4.15 Caracas

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐norway
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Chứng nhận & Labels
no gluten

Thành phần (66)

Chất tẩy rửa
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Làm mềm
Chất bảo quản
9
AMMONIUM HYDROXIDE(Hydroxide Ammonium)
KhácEWG 6
Làm mềm
15
M-AMINOPHENOL(Meta-aminophenol (3-Aminophenol))
KhácEWG 6
Chống oxy hoá
Hương liệu
19
6-HYDROXYINDOLE(6-Hydroxyindole (Indol-6-ol))
Khác
22
AMMONIUM ACETATE(Ammonium acetate (Asetate ammonium))
KhácEWG 1
23
PENTASODIUM PENTETATE(Pentasodium Pentetate (Chất Khử Kim Loại))
KhácEWG 2
24
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
25
ALPHA-ISOMETHYL IONONE(Alpha-Isomethyl Ionone)
Hương liệuEWG 3
Chống oxy hoá
27
CITRONELLOL(Citronellol)
Hương liệuEWG 4
Chống oxy hoá
Chất bảo quản
31
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
33
PHOSPHORIC ACID(Axit Phosphoric)
KhácEWG 2
35
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
36
BEHENTRIMONIUM CHLORIDE(Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium))
Làm mềmEWG 4
Dưỡng ẩm
40
ISOPROPYL ALCOHOL(Cồn isopropyl)
Hương liệuEWG 4
41
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
Dưỡng ẩm
43
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
Dưỡng ẩm
Chất tẩy rửa
46
PPG-5-CETETH-20(PPG-5-Ceteth-20 (Polypropylene Glycol-5 Cetyl Ether-20))
Chất tẩy rửaEWG 4
47
ETHYLHEXYL METHOXYCINNAMATE(Ethylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate))
Chống nắngEWG 4
Chống nắng
49
TRIDECETH-6(Trideceth-6 (Isotridecanol ethoxylated))
Chất tẩy rửaEWG 3
50
CHLORHEXIDINE DIHYDROCHLORIDE(Chlorhexidine Dihydrochloride)
Chất bảo quảnEWG 4
51
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
53
BENZYL ALCOHOL(Cồn Benzyl)
Chất bảo quảnEWG 6
54
BENZYL BENZOATE(Benzoate benzyl)
Chất bảo quảnEWG 5
Hương liệu
56
DISODIUM COCOAMPHODIPROPIONATE(Disodium Cocoamphodipropionate (Dầu dừa Amphoteric))
Chất tẩy rửaEWG 2
Chất tẩy rửa
Hương liệu
Hương liệu
Dưỡng ẩm
63
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
64
4-AMINO-3-NITROPHENOL(4-Amino-3-Nitrophenol)
Khác
67
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
Làm mềm
69
CHLORHEXIDINE DIGLUCONATE(Chlorhexidine Digluconate)
Chất bảo quảnEWG 5
70
FUMARIC ACID(Axit Fumaric)
KhácEWG 3
Dưỡng ẩm
72
BASIC BROWN 17(Basic Brown 17)
Khác
74
CETYL ALCOHOL(Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl))
Làm mềmEWG 1
75
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2

Đánh giá (0)

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản để viết review.

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/5703147061051

Sản phẩm tương tự

Cũng từ L'OREAL NORGE AS

Khám phá các sản phẩm khác của thương hiệu.

Xem tất cả →

Thông tin sản phẩm mang tính tham khảo từ cộng đồng, không thay thế tư vấn bác sĩ/dược sĩ. Thành phần + công dụng có thể thay đổi theo lô hàng — vui lòng kiểm tra bao bì thực tế trước khi mua. Kết quả sử dụng khác nhau tùy cơ địa.

Phát hiện thông tin sai/thiếu? Cộng đồng giúp 2ĐẸP chính xác hơn mỗi ngày.

LưuBáo giá giảm