2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần4-Amino-m-Cresol (4-Amino-3-Methylphenol)
KhácEU ✓

4-Amino-m-Cresol (4-Amino-3-Methylphenol)

4-AMINO-M-CRESOL

Đây là một chất hóa học tổng hợp được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm nhuộm tóc chuyên nghiệp. Cấu trúc của nó bao gồm một vòng benzene có một nhóm amino và một nhóm methyl, tạo ra một chất tiền thân nhuộm tóc. Chất này không phổ biến trong skincare hàng ngày và có tiềm năng gây kích ứng nếu tiếp xúc trực tiếp với da, đặc biệt là da nhạy cảm.

Cấu trúc phân tử 4-AMINO-M-CRESOL

PubChem (NIH)

CAS

2835-99-6

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phê duyệt trong EU cho các sản phẩm

Tổng quan

4-Amino-m-Cresol, hay còn được gọi là 4-Amino-3-Methylphenol, là một chất hóa học tổng hợp được sử dụng như một thành phần trong các công thức nhuộm tóc chuyên nghiệp. Cấu trúc của nó bao gồm một vòng benzene được thay thế bằng một nhóm amino (-NH2) ở vị trí 4 và một nhóm methyl (-CH3) ở vị trí 3, kết hợp tạo thành một cresol có khả năng oxy hóa. Chất này được phát triển như một phiên bản 'nhẹ hơn' của một số chất nhuộm tóc khác, với khả năng tạo ra những tông màu độc đáo. Trong lịch sử của mỹ phẩm, 4-Amino-m-Cresol không phổ biến trong skincare tiêu dùng mà chủ yếu được giới hạn trong các phòng thí nghiệm nhuộm tóc chuyên nghiệp. Sự hiện diện của nhóm methyl giúp thay đổi tính chất oxy hóa của nó so với các chất nhuộm tóc khác, nhưng nó vẫn giữ lại mức độ kích ứch tiềm năng tương tự.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Sử dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc chuyên nghiệp
  • Tạo ra những tông màu bền vững

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng hoặc dị ứng trên da nhạy cảm
  • Không nên sử dụng trên vùng da mặt hoặc gần mắt
  • Yêu cầu bảo vệ cá nhân khi sử dụng

Cơ chế hoạt động

Khi kết hợp với một tác nhân oxy hóa mạnh (thường là hydrogen peroxide) trong môi trường kiềm, chất này bị oxy hóa để tạo thành những phân tử nhuộm polimer có màu sắc. Những phân tử nhuộm này quá lớn để thoát ra khỏi protein keratin của tóc, do đó chúng bị gắn chặt bên trong các lớp tóc, tạo ra hiệu ứng nhuộm bền vững. Trên da, khả năng oxy hóa của chất này có thể làm hỏng các tế bào da nếu tiếp xúc, dẫn đến viêm, kích ứng hoặc phản ứng dị ứng. Sự hiện diện của nhóm methyl không giảm thiểu đáng kể mối nguy hiểm này.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn của chất này trong ngành nhuộm tóc đã được công bố trong một số bài báo chuyên ngành. Một bài báo từ Contact Dermatitis Journal (2008) đã khảo sát các trường hợp kích ứng da do những chất nhuộm tóc amino-phenol gây ra, bao gồm 4-Amino-m-Cresol, và phát hiện rằng người dùng được đào tạo chuyên nghiệp có tỷ lệ phản ứng dị ứng thấp hơn những người sử dụng sản phẩm nhuộm tóc tại nhà. Cosmetic Ingredient Review khuyến cáo sử dụng chất này chỉ trong bối cảnh chuyên nghiệp có kiểm soát.

Cách 4-Amino-m-Cresol (4-Amino-3-Methylphenol) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 4-Amino-m-Cresol (4-Amino-3-Methylphenol)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-2%

Thời điểm

Buổi sáng

Tần suất

Không thường xuyên

So sánh với thành phần khác

4-Amino-m-Cresol (4-Amino-3-Methylphenol)vsp-Phenylenediamine

Cả hai đều là chất nhuộm tóc amino-phenol, nhưng p-Phenylenediamine phổ biến hơn và được sử dụng rộng rãi hơn trong các công thức nhuộm tóc thương mại.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • 4-AMINO-M-CRESOL — EU CosIng Database— European Commission
  • 4-AMINO-M-CRESOL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • EU CosIng Database - Hair Dyes— European Commission

CAS: 2835-99-6 · EC: 220-621-2

Bạn có biết?

Nhóm methyl trong cấu trúc của chất này giúp tăng độ ổn định của nó trong dung dịch nhuộm tóc, cho phép có thời gian shelf-life dài hơn.

Chất này thường được sử dụng kết hợp với các chất khác để tạo ra những tông màu đặc trưng mà không thể đạt được với một chất nhuộm tóc đơn lẻ.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa 4-Amino-m-Cresol (4-Amino-3-Methylphenol)

Brillance Hårfarge 872 Intense Red
CONAXESS TRADE NORGE AS

Brillance Hårfarge 872 Intense Red

Có theo dõi giá
Coloración en Crema
Issue

Coloración en Crema

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE