2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủSản phẩmCONAXESS TRADE NORGE ASBrillance Hårfarge 872 Intense Red
Brillance Hårfarge 872 Intense Red
CONAXESS TRADE NORGE AS

Brillance Hårfarge 872 Intense Red

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐norway
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Chứng nhận & Labels
no gluten

Thành phần (59)

1
AQUA
Khác
2
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
3
AMMONIUM HYDROXIDE(Hydroxide Ammonium)
KhácEWG 6
4
COCONUT ALCOHOL(Cồn Dừa)
Làm mềmEWG 2
5
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
6
ISOSTEARIC ACID
Chất tẩy rửa
7
4-AMINO-M-CRESOL(4-Amino-m-Cresol (4-Amino-3-Methylphenol))
Khác
8
BIS-DIISOPROPANOLAMINO-PG-PROPYL DIMETHICONE/BIS-ISOBUTYL PEG-14 COPOLYMER
Khác
9
SODIUM LAURYL GLUCOSE CARBOXYLATE
Chất tẩy rửa
10
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
11
POTASSIUM HYDROXIDE
Khác
12
2-AMINO-3-HYDROXYPYRIDINE(2-Amino-3-hydroxypyridine)
Khác
13
LAURYL GLUCOSIDE(Glucoside Lauryl / Chất hoạt động bề mặt glucoside)
Chất tẩy rửaEWG 2
14
4-AMINO-2-HYDROXYTOLUENE(5-amino-o-cresol (chất nhuộm tóc))
KhácEWG 7
15
MYRISTIC ACID
Chất tẩy rửa
18
CETEARETH-20(Ceteareth-20)
Chất tẩy rửaEWG 2
19
SODIUM SULFITE(Natri sunfite)
Chất bảo quảnEWG 6
20
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
21
CETEARETH-12(Ceteareth-12)
Chất tẩy rửaEWG 4
22
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
23
PRUNUS ARMENIACA KERNEL OIL(Dầu hạt mơ)
Dưỡng ẩmEWG 1
26
SODIUM SILICATE
Khác
27
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
28
ETIDRONIC ACID
Khác
29
AMMONIUM SULFATE(Ammonium Sulfate (Muối Ammonium Sulfate))
KhácEWG 1
30
BUTYLOCTANOL(Butyloctanol)
Dưỡng ẩmEWG 3
31
POLYSORBATE 20(Polysorbate 20)
Chất tẩy rửaEWG 2
32
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
33
ASCORBIC ACID(Vitamin C (Axit Ascorbic))
Chống oxy hoáEWG 1
34
CITRONELLOL(Citronellol)
Hương liệuEWG 4
35
SORBIC ACID(Axit Sorbic)
Chất bảo quảnEWG 3
36
HYDROGEN PEROXIDE
Chất bảo quản
37
PEG-40 CASTOR OIL(Dầu thầu dầu ethoxylate (PEG-40 Castor Oil))
Chất tẩy rửaEWG 4
38
DISODIUM PYROPHOSPHATE(Disodium Pyrophosphate (Tris Sodium Salt))
KhácEWG 2
39
SODIUM CETEARYL SULFATE
Chất tẩy rửa
40
DISODIUM EDTA
Khác
41
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
42
PHOSPHORIC ACID(Axit Phosphoric)
KhácEWG 2
43
ISOPROPYL MYRISTATE(Isopropyl Myristate)
Làm mềmEWG 4
44
BEHENTRIMONIUM CHLORIDE(Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium))
Làm mềmEWG 4
45
DISTEAROYLETHYL HYDROXYETHYLMONIUM METHOSULFATE(Distearoyl Ethyl Hydroxyethyl Ammonium Methosulfate)
KhácEWG 4
46
MAGNESIUM CITRATE
Dưỡng ẩm
47
BENZOPHENONE-4(Benzophenone-4 (Sunscreen))
Chống nắngEWG 3
48
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
49
COCODIMONIUM HYDROXYPROPYL HYDROLYZED KERATIN(Keratin thủy phân được điều chế với Cocodimonium Hydroxypropyl)
Dưỡng ẩmEWG 3
50
HYDROLYZED KERATIN
Dưỡng ẩm
51
STEARAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE(Stearamidopropyl Dimethylamine)
Chất tẩy rửaEWG 4
52
CETYL PALMITATE(Cetyl Palmitate)
Làm mềmEWG 1
53
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
54
ISOPROPYL ALCOHOL(Cồn isopropyl)
Hương liệuEWG 4
55
METHYLPARABEN(Methylparaben)
Chất bảo quảnEWG 4
56
POLYQUATERNIUM-37(Polyquaternium-37)
KhácEWG 2
57
CETRIMONIUM CHLORIDE
Chất tẩy rửa
58
DICAPRYLYL CARBONATE
Dưỡng ẩm
59
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
60
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
61
HEXYL CINNAMAL
Hương liệu
62
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
63
BENZYL SALICYLATE
Chống nắng

Đánh giá (0)

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản để viết review.

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/4015000702652

Trích dẫn bổ sung (1)

  • Dữ liệu gốc: Brillance Hårfarge 872 Intense Red

    Open Beauty Facts·world.openbeautyfacts.org

Sản phẩm tương tự

Gel a raser barbe de 3 jour
By U Homme

Gel a raser barbe de 3 jour

Có theo dõi giá
Masque extra doux
Cosmia

Masque extra doux

Có theo dõi giá
spray solaire haute protection 50 bebe
Alphanova

spray solaire haute protection 50 bebe

Có theo dõi giá
Gel douche Dermo
Pocabana

Gel douche Dermo

Có theo dõi giá

Cũng từ CONAXESS TRADE NORGE AS

Khám phá các sản phẩm khác của thương hiệu.

Xem tất cả →
Gliss Shampoo Total Repair 250ml
CONAXESS TRADE NORGE AS

Gliss Shampoo Total Repair 250ml

Có theo dõi giá
Brillance Hårfarge 924 Choco Couture
CONAXESS TRADE NORGE AS

Brillance Hårfarge 924 Choco Couture

Có theo dõi giá

Thông tin sản phẩm mang tính tham khảo từ cộng đồng, không thay thế tư vấn bác sĩ/dược sĩ. Thành phần + công dụng có thể thay đổi theo lô hàng — vui lòng kiểm tra bao bì thực tế trước khi mua. Kết quả sử dụng khác nhau tùy cơ địa.

Phát hiện thông tin sai/thiếu? Cộng đồng giúp 2ĐẸP chính xác hơn mỗi ngày.

LưuBáo giá giảm

Video review từ cộng đồng

Submit video

Chưa có video review nào. Là người đầu tiên submit?