2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần4-Nitrophenyl Aminoethylurea
KhácEU ✓

4-Nitrophenyl Aminoethylurea

4-NITROPHENYL AMINOETHYLUREA

Đây là một chất nhuộm tóc trực tiếp thuộc nhóm azo dyes, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nhuộm tóc vĩnh viễn và bán vĩnh viễn. Chất này hoạt động bằng cách xâm nhập vào lớp皮質tóc và liên kết với protein keratin, tạo ra màu sắc bền lâu. Nó thường được kết hợp với các chất oxi hóa khác để phát triển màu sắc đầy đủ.

Cấu trúc phân tử 4-NITROPHENYL AMINOETHYLUREA

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C9H12N4O3

Khối lượng phân tử

224.22 g/mol

Tên IUPAC

2-(4-nitroanilino)ethylurea

CAS

27080-42-8

6/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phê chuẩn theo Quy định Mỹ phẩm của

Tổng quan

4-Nitrophenyl Aminoethylurea là một chất nhuộm azo trực tiếp được sử dụng chủ yếu trong công thức nhuộm tóc vĩnh viễn và bán vĩnh viễn. Chất này có khả năng xâm nhập sâu vào lớp皮質của tóc, tạo ra liên kết hóa học bền với các protein tự nhiên. Với công thức phù hợp, nó cho phép tạo ra các gam màu đa dạng từ đen, nâu đến các màu sáng hơn. Chất này thường được sử dụng kết hợp với các chất oxi hóa như hydrogen peroxide để kích hoạt quá trình nhuộm. Hiệu suất nhuộm phụ thuộc vào pH của dung dịch, nồng độ chất oxi hóa, thời gian tác động và tình trạng tóc ban đầu. Đây là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp nhuộm tóc chuyên nghiệp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhuộm tóc vĩnh viễn với màu sắc bền lâu
  • Khả năng thẩm thấu tốt vào cấu trúc tóc
  • Tạo màu sắc rực rỡ và đều đặn
  • Tương thích với nhiều công thức nhuộm khác nhau

Lưu ý

  • Có tiềm năng gây kích ứng da đầu do bản chất của các chất nhuộm azo
  • Cần thử dị ứng trước khi sử dụng, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng quá liều lượng
  • Tương tác với một số loại thuốc đặc biệt được sử dụng trong điều trị da đầu

Cơ chế hoạt động

Khi tiếp xúc với chất oxi hóa, 4-Nitrophenyl Aminoethylurea trải qua quá trình oxi hóa tạo ra những phân tử màu có kích thước lớn hơn (indamines và indophenols). Những phân tử này xâm nhập qua lớp cuticle và cortex của tóc, nơi chúng liên kết với amino acid và protein keratin thông qua các liên kết cộng hóa trị mạnh. Quá trình này tạo ra màu sắc bền vĩnh viễn không dễ bị rửa trôi. Thời gian phát triển màu thường kéo dài 30-45 phút tùy vào loại tóc, độ sâu màu mong muốn và công thức sản phẩm. Nhiệt độ cao có thể tăng tốc độ phản ứng, nhưng cũng có thể làm tổn thương tóc nếu không kiểm soát đúng cách.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy các chất nhuộm azo như 4-Nitrophenyl Aminoethylurea có tính hiệu quả cao trong việc cung cấp màu sắc bền lâu cho tóc. Hầu hết các nghiên cứu tập trung vào đánh giá an toàn dụng tích lũy tiềm năng của chất nhuộm này khi sử dụng thường xuyên. Các dữ liệu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) cho thấy rằng khi sử dụng đúng công thức và nồng độ, 4-Nitrophenyl Aminoethylurea thường được coi là an toàn cho mục đích nhuộm tóc. Tuy nhiên, người dùng có da đầu nhạy cảm vẫn cần thử dị ứng trước khi sử dụng.

Cách 4-Nitrophenyl Aminoethylurea tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 4-Nitrophenyl Aminoethylurea

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-2% trong các công thức nhuộm tóc vĩnh viễn, tùy theo gam màu mong muốn và loại tóc

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Nhuộm lại khoảng 4-6 tuần một lần hoặc khi có mọc tóc mới để duy trì màu sắc

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1HYDROGEN PEROXIDENatri HydroxideEWG 3

So sánh với thành phần khác

4-Nitrophenyl AminoethylureavsPPD (Para-phenylenediamine)

Cả hai đều là các chất nhuộm azo, nhưng 4-Nitrophenyl Aminoethylurea có tiềm năng kích ứt thấp hơn PPD. PPD tạo ra các gam màu đen sâu hơn, còn 4-Nitrophenyl Aminoethylurea linh hoạt hơn trong tạo các gam màu khác nhau

4-Nitrophenyl AminoethylureavsPlant-based dyes (Henna, Indigo)

Các chất nhuộm từ thực vật an toàn hơn nhưng kém bền vĩnh viễn, phạm vi màu sắc hạn chế. 4-Nitrophenyl Aminoethylurea cung cấp nhiều lựa chọn màu sắc và bền lâu hơn

4-Nitrophenyl AminoethylureavsDirect dyes (không cần oxi hóa)

Direct dyes thích hợp hơn cho tóc nhạy cảm nhưng độ bền kém hơn, thường phai sau 4-6 lần gội. 4-Nitrophenyl Aminoethylurea tạo màu vĩnh viễn nhưng yêu cầu chất oxi hóa

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsCosmetic Ingredient Review (CIR) Expert PanelFDA Color Additives Status ListEU Cosmetics Regulation - Annex IV & VI
  • INCI Dictionary - Cosmetic Ingredients Database— Personal Care Products Council
  • Cosmetic Safety Review - Hair Dyes— Cosmetic Ingredient Review
  • EU Cosmetics Regulation (EC) No 1223/2009— European Commission
  • Safety Assessment of Hair Dye Ingredients— U.S. Food and Drug Administration

CAS: 27080-42-8 · EC: 410-700-1 · PubChem: 7342344

Bạn có biết?

Các chất nhuộm azo như 4-Nitrophenyl Aminoethylurea đã được phát triển từ thế kỷ 19 và vẫn là những chất nhuộm phổ biến nhất được sử dụng trong ngành công nghiệp nhuộm tóc hiện đại.

Màu sắc cuối cùng của tóc nhuộm phụ thuộc không chỉ vào pigment mà còn vào màu nền tự nhiên của tóc, do đó cùng một chất nhuộm có thể cho ra những hue khác nhau trên những người khác nhau.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE