5-AMINO-4-CHLORO-O-CRESOL HCL
Đây là dạng muối hydrochloride (HCl) của 5-Amino-4-Chloro-o-Cresol, được phát triển để cải thiện sự hòa tan và ổn định của chất trong các sản phẩm nhuộm tóc nước. Bằng cách chuyển đổi phân tử thành muối, nhà sản xuất có thể tạo ra các công thức nước trong suốt, ổn định hơn so với dạng base. Thành phần này vẫn có chức năng tạo màu đỏ đến nâu giống như dạng gốc của nó.
CAS
110102-85-7
EWG Score
Cần chú ý
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
EU cho phép sử dụng trong các sản phẩm n
5-Amino-4-Chloro-o-Cresol HCl là phiên bản muối hydrochloride của 5-Amino-4-Chloro-o-Cresol (5A4CC), được phát triển để khắc phục một trong những vấn đề chính khi sử dụng dạng base: độ hòa tan thấp trong nước. Khi các nhà hoá học thêm một phân tử HCl vào 5A4CC, chúng tạo ra một phân tử mang điện (ion) dương, giúp nó hòa tan dễ dàng hơn trong nước. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong ngành nhuộm tóc hiện đại, đặc biệt là trong các sản phẩm nhuộm tóc 'vĩnh viễn' dạng kem hoặc lỏng. Lý do nó trở nên phổ biến là vì nó cho phép các công thức ổn định hơn, dễ tính toán liều lượng chính xác hơn, và cung cấp kết quả nhuộm nhất quán từ lô này sang lô khác.
5-Amino-4-Chloro-o-Cresol HCl hoạt động giống như dạng base của nó, nhưng với một lợi thế quan trọng: sự hiện diện của nhóm HCl giúp nó hòa tan tốt hơn trong các dung dịch nước. Khi được kích hoạt bằng hydrogen peroxide, phân tử được oxy hóa để tạo thành các pigment tương đối nhỏ có thể thâm nhập vào cấu trúc tóc. Ben trong các tế bào tóc, các pigment này gắn kết với keratin để tạo thành các màu bền lâu khó tẩy rửa. Dạng muối HCl của thành phần này không ảnh hưởng đến cơ chế tạo màu - nó chỉ giúp quá trình hoà tan và phân phối đều trên tóc.
Nghiên cứu khoa học
Các bằng chứng khoa học về an toàn của 5A4CC HCl chủ yếu dựa trên các đánh giá từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) và các cơ quan tiêu chuẩn EU. Các nghiên cứu độc lập cho thấy rằng dạng muối HCl không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng gây dị ứng so với dạng base, và tỷ lệ dị ứng contact vẫn khoảng 1-6% dân số. Một số nghiên cứu từ các tạp chí dermatology cho thấy rằng patch test 48 giờ trước nhuộm tóc đầu tiên hoặc bất kỳ lúc nào sau 6 tháng không nhuộm tóc là cách hiệu quả nhất để phát hiện dị ứng tiềm ẩn với thành phần này.
Nồng độ khuyên dùng
0,5-2%
Thời điểm
Buổi tối
Tần suất
Không thường xuyên - chỉ khi cần nhuộm lại
CAS: 110102-85-7 · EC: -
Bạn có biết?
Dạng muối HCl của các phân tử nhuộm tóc được phát triển vào những năm 1980 khi các công ty nhuộm tóc tìm kiếm cách để tạo ra các sản phẩm ổn định hơn có thể tồn tại trên kệ hàng lâu hơn mà không tách lớp hoặc tái kết tinh.
Một điểm thú vị về các muối HCl là chúng cho phép các nhà sản xuất kiểm soát pH của công thức dễ dàng hơn, điều này rất quan trọng vì pH quá cao hoặc quá thấp có thể kích hoạt các phân tử nhuộm tóc quá sớm hoặc không đủ.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE