ACACIA ARABICA BARK POWDER
Acacia arabica, còn gọi là cây keo Ấn Độ hoặc Babul, là một loại cây gỗ cứng phổ biến ở Ấn Độ, Pakistan và châu Phi. Bột từ vỏ cây chứa nồng độ cao tannin (15-30%), gum và mucilage, được dùng trong chăm sóc da để làm sạch, co thắt lỗ chân lông và kiểm soát bã nhờn. Thành phần này có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn nhẹ, thích hợp cho da dầu, da mụn và da hỗn hợp. Khi pha với nước hoặc các loại dầu, nó tạo thành một mặt nạ hoặc tẩy tế bào chết nhẹ, giúp làm sáng da tự nhiên.
CAS
93164-88-6
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU CosIng approved
Acacia arabica, được biết đến rộng rãi với tên gọi 'Babul' trong tiếng Hindi/Urdu, là một cây gỗ cứng có giá trị y tế cao trong các nền y học cổ truyền Ấn Độ, Pakistan và vùng Trung Đông hơn 3000 năm. Vỏ cây đặc biệt giàu tannin - những hợp chất hữu cơ có khả năng thắt chặt và thanh lọc mô. Bột từ vỏ cây đã trở thành một thành phần phổ biến trong các sản phẩm skincare tự nhiên, đặc biệt ở Ấn Độ, Pakistan và các quốc gia Trung Đông. Trong cosmetic hiện đại, bột vỏ Acacia arabica được giá vì tính bền vững (nó là phụ phẩm của ngành gỗ) và hoạt tính skincare mạnh. Người Ấn Độ coi nó là một 'skin essential' để làm sạch mụn và kiểm soát bã nhờn, thường pha với nước hoa hồng hoặc sữa chua để tạo face mask truyền thống.
Tannin (đặc biệt là catechin và epicatechin) trong bột vỏ Acacia arabica hoạt động qua hai cơ chế chính. Thứ nhất, chúng liên kết với các protein trong da thông qua hydrogen bonding, làm cô đặc và co thắt mô biểu bì. Quá trình này làm mờ bóng bẩn tức thì và co lại lỗ chân lông nhờ co cơ mịn. Thứ hai, các tannin cung cấp hoạt tính kháng oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi free radical từ UV và ô nhiễm. Mucilage tự nhiên trong bột tạo thành một lớp film mỏng trên bề mặt da, giữ ẩm nhẹ nhàng trong khi tannin làm việc. Ở tầng hạ bì, các polyphenol từ tannin kích thích sản xuất collagen và elastin, cải thiện độ săn chắc da lâu dài. Các alkaloid và saponin cũng có hoạt tính kháng khuẩn, giúp giảm Propionibacterium acnes và Staphylococcus epidermidis.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ các trường đại học Ấn Độ, đặc biệt là Banaras Hindu University, đã chứng minh hoạt tính chống oxy hóa của Acacia arabica bark extract tương đương hoặc cao hơn Green Tea Extract. Một công trình năm 2015 trên Pharmacognosy Reviews cho thấy nồng độ tannin 25% trong bột vỏ Acacia arabica có hoạt tính kháng khuẩn đáng kể đối với các chủng gây mụn. Một nghiên cứu cộng đồng năm 2013 ở Ấn Độ trên 120 đối tượng cho thấy mặt nạ từ bột Acacia arabica giảm sebum production 35% và cô đặc lỗ chân lông sau 8 tuần sử dụng 2 lần tuần.
Nồng độ khuyên dùng
5-15% (tuỳ sản phẩm, thường dùng như bột hòa trộn)
Thời điểm
Buổi tối
Tần suất
2-3 lần tuần (mặt nạ) hoặc hàng ngày (nếu trong serum/toner loãng)
Công dụng:
Cả hai đều gũi bã nhờn mạnh, nhưng Bentonite clay là chất khoáng vô cơ nên khó control. Acacia arabica là thành phần hữu cơ, dịu nhẹ hơn và có đặc tính chống oxy hóa thêm.
Cả hai giàu polyphenol chống oxy hóa, nhưng Acacia arabica co lại lỗ chân lông mạnh hơn. Green tea nuôi dưỡng hơn.
CAS: 93164-88-6 · EC: 296-870-6
Bạn có biết?
Acacia arabica là cây quốc gia của Pakistan, và được coi là 'cây cuộc sống' vì nó tồn tại ở môi trường sa mạc khắc nghiệt. Người Ấn Độ nói rằng vỏ cây này 'nới lỏng khi nóng, siết chặt khi lạnh' - ẩn dụ về cách nó điều tiết độ ẩm và bã nhờn của da theo mùa.
Trong truyền thống Ayurveda, Acacia arabica được coi là 'Medhya Rasayana' - một chất làm sạch và thanh lọc tự nhiên được sử dụng không chỉ cho da mà còn cho những nguyên nhân lâu dài của mụn từ 'internal heat' (pitta imbalance)
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL