ACACIA FARNESIANA FLOWER OIL
Tinh dầu từ hoa Acacia farnesiana (Sweet Acacia) là một volatile oil được trích xuất bằng phương pháp distillation hoặc solvent extraction từ hoa tươi của cây. Tinh dầu này chứa các hợp chất volatile như geraniol, linalool, và các terpenes khác mang lại hương thơm đặc trưng của hoa. Trong skincare, tinh dầu này được sử dụng ở nồng độ rất thấp (thường 0.1-0.5%) chủ yếu để cung cấp hương tự nhiên và một số tác dụng aromatherapy như giảm stress, improve mood. Thành phần này phù hợp với tất cả loại da nhưng cần được sử dụng cẩn thận vì tinh dầu có thể gây irritation nếu nồng độ quá cao.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Acacia farnesiana flower oil được xác đị
Tinh dầu hoa Acacia farnesiana là một sản phẩm volatile từ hoa tươi của cây sweet acacia được trích xuất bằng phương pháp steam distillation hoặc solvent extraction (absolute). Khác với chiết xuất (extract) chứa tất cả các hợp chất từ hoa bao gồm cả non-volatile compounds, tinh dầu chỉ chứa các volatile compounds - những phân tử nhỏ có khả năng evaporate và tạo mùi hương. Trong lịch sử, tinh dầu từ Acacia farnesiana đã được sử dụng trong ngành perfumery từ thế kỷ 18 dưới cái tên "cassie absolute" hoặc "opoponax", và nó được coi là một thành phần quý giá trong những hương nước hoa luxury như Chanel No. 5 hay Opium của Yves Saint Laurent. Tuy nhiên, trong skincare, tinh dầu này chỉ trở nên phổ biến từ những năm 2010 khi xu hướng "natural fragrance" bắt đầu. Mặc dù vậy, nó vẫn là một thành phần tương đối hiếm vì chi phí sản xuất cao và tính rare của nó.
Tinh dầu hoa acacia farnesiana chứa các volatile compounds chính gồm geraniol (hương hoa hồng), linalool (hương lavender/hoa), benzyl acetate (hương sweet/fruity), và các terpenes khác. Khi áp dụng lên da ở nồng độ rất thấp (0.1-0.5%), những hợp chất này không đủ mạnh để tác động lên các tế bào da một cách có ý nghĩa, nhưng chúng evaporate từ da và được hấp thụ thông qua hệ thống olfactory (khứu giác), từ đó trigger các responses liên quan đến aromatherapy. Glycol và linalool, hai hợp chất chính trong tinh dầu, có khả năng bind vào các olfactory receptors trong nasal epithelium, từ đó activate các neural pathways liên quan đến relaxation và mood improvement. Ở nồng độ thấp, chúng không gây irritation hoặc phototoxicity, nhưng ở nồng độ cao (>1%), linalool và geraniol có thể gây oxidative stress trên skin keratinocytes.
Nghiên cứu khoa học
Một nghiên cứu năm 2015 trong Journal of Cosmetic Dermatology về volatile compounds từ các loại hoa khác nhau, bao gồm acacia farnesiana, cho thấy geraniol và linalool ở nồng độ <0.5% không gây irritation hoặc sensitization trên human volunteers ngay cả khi dùng hàng ngày. Tuy nhiên, một bài báo khác từ Contact Dermatitis (2017) cảnh báo rằng một số người, đặc biệt những người có skin barrier dysfunction (eczema, psoriasis), có thể bị sensitization với linalool và geraniol ở nồng độ 0.2% trở lên. Điều này suggest rằng tinh dầu này phải được dilute thích hợp.
Nồng độ khuyên dùng
0.1-0.5% trong formulated products; KHÔNG dùng pure trên da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày trong formulated products; nếu dùng pure oil thì dilute với carrier oil đến 1-2%
Tinh dầu natural hơn và có aromatherapy benefits, nhưng expensive. Synthetic fragrance cheaper và long-lasting hơn.
Rose oil nổi tiếng hơn và có research history lâu hơn. Acacia farnesiana oil hơi nhẹ nhàng hơn và có volatile profile khác nhau.
Bạn có biết?
Tinh dầu Acacia farnesiana được gọi là 'cassie absolute' hoặc 'mimosa absolute' trong ngành perfumery, mặc dù botanical name khác hoàn toàn so với true mimosa (Mimosa pudica). Confusion này đã tồn tại từ hàng trăm năm.
Để sản xuất 1 kilogram tinh dầu acacia farnesiana, cần khoảng 2-3 tấn hoa tươi. Đó là lý do vì sao tinh dầu này đắt đỏ và hiếm khi được sử dụng trong các sản phẩm skincare thương mại.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE