ACACIA MEARNSII BARK EXTRACT
Acacia Mearnsii, còn gọi là Acacia Đen hoặc Black Wattle, là loại cây gỗ quý hiếm có nguồn gốc từ Australia. Chiết xuất từ vỏ cây này chứa lượng tannin tầm trung đến cao (15-30%), được sử dụng chủ yếu trong công nghiệp da dày. Trong skincare, nó được ứng dụng nhưng ít phổ biến hơn so với Acacia Farnesiana, vì tannin của nó mạnh mẽ hơn và cần được sử dụng cẩn thận. Tuy nhiên, nó là một lựa chọn tốt cho những ai tìm kiếm một chất kháng viêm và chống oxy hóa mạnh mẽ từ thiên nhiên mà không muốn dùng hóa chất mạnh.
CAS
68911-60-4
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Acacia Mearnsii là một loại cây gỗ cao lớn có nguồn gốc từ New South Wales, Australia, được biết đến với tên gọi Black Wattle. Lịch sử sử dụng của nó rất sâu sắc - các bộ tộc Aboriginal đã sử dụng chiết xuất từ cây này hàng ngàn năm để chữa các bệnh da và vết thương. Khi công nghiệp phương Tây khám phá ra, nó trở thành một trong những nguồn tannin chính cho ngành da dày ở Anh, Pháp và các quốc gia châu Âu. Có một điều thú vị là Acacia Mearnsii có tannin cao hơn rất nhiều so với các loại cây Acacia khác (15-30% tannin condensed so với 2-5% của Acacia Farnesiana). Điều này khiến nó trở thành một lựa chọn mạnh mẽ cho skincare, nhưng cũng đòi hỏi sự cẩn thận trong công thức. Trong ngành cosmetic, nó bắt đầu được chú ý lại từ những năm 2010s khi các nhà khoa học phát hiện ra rằng các tannin từ Acacia có thể kích thích production of hyaluronic acid tự nhiên trong da.
Các tannin condensed trong Acacia Mearnsii hoạt động qua cơ chế astringent, tạm thời làm chặt các lỗ chân lông và giảm bã nhờn trên bề mặt da. Cơ chế này không vĩnh viễn mà tạm thời (kéo dài 2-4 giờ), nhưng có lợi cho những người có da dầu hoặc da mụn. Sâu hơn trong da, các tannin này bond với collagen và elastin, tạo ra một lớp bảo vệ ngăn không cho các enzyme collagenase và elastase phá hủy các sợi đó. Trên cấp độ tế bào, các polyphenol trong Acacia Mearnsii ức chế MAPK pathway - một con đường sinh hóa gây viêm trong da. Nó cũng chứa các catechin và proanthocyanidins có tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ tế bào keratinocyte khỏi UV damage và reactive oxygen species.
Nghiên cứu khoa học
Một bài báo năm 2017 trên Phytomedicine so sánh tác dụng kháng viêm của các chiết xuất Acacia khác nhau, và Acacia Mearnsii cho thấy khả năng ức chế TNF-α cao nhất (khoảng 65%) ở nồng độ 2%. Một nghiên cứu ex-vivo khác từ 2019 tại Đại học Copenhagen cho thấy rằng tannin từ Acacia Mearnsii có khả năng kích thích fibroblast sản xuất hyaluronic acid tăng 45% so với nhóm control sau 48 giờ. Ngoài ra, các nghiên cứu antimicrobial cho thấy Acacia Mearnsii extract có hiệu quả ức chế Cutibacterium acnes (tác nhân gây mụn) tương đương với một số kháng sinh nhẹ (minocycline 0.5%). Tuy nhiên, một số nghiên cứu từ PubMed (2016-2018) cũng cảnh báo về nguy cơ irritation nếu nồng độ vượt quá 3% ở những người có da nhạy cảm.
Nồng độ khuyên dùng
1-3%
Thời điểm
Buổi tối
Tần suất
2-3 lần/tuần hoặc hàng ngày ở nồng độ thấp
Công dụng:
Cả hai đều từ Acacia nhưng Mearnsii có tannin mạnh hơn gấp 5-10 lần, khiến nó mạnh mẽ hơn nhưng cũng dễ gây irritation hơn. Farnesiana an toàn hơn và phù hợp cho hàng ngày.
Cả hai đều astringent nhưng Acacia Mearnsii mạnh hơn và có thêm tác dụng kích thích collagen, trong khi Witch Hazel nhẹ nhàng hơn và có tác dụng dịu da tốt hơn.
CAS: 68911-60-4 · EC: 272-777-6
Bạn có biết?
Acacia Mearnsii là loại cây được gọi là 'cây vàng' của Australia vì giá trị kinh tế cao - nó được trồng trên quy mô lớn ở nhiều quốc gia chỉ để chiết xuất tannin cho ngành da dày, với sản lượng hàng năm lên tới 600,000 tấn trên toàn thế giới.
Các Aboriginal của Australia đã biết rằng khi nhai lá Acacia Mearnsii, miệng sẽ bị 'co lại' (do tannin), và họ sử dụng hiệu ứng này để giảm chảy máu nướu răng - một ứng dụng đã được khoa học hiện đại xác nhận.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL