ACANTHOPANAX SESSILIFLORUS BARK/ROOT/STEM EXTRACT
Acanthopanax Sessiliflorus, còn được gọi là Ginseng Sắt hoặc Eleuthero, là một loại cây thân gỗ từ gia đình Araliaceae (cùng họ với Ginseng). Chiết xuất từ vỏ, rễ và thân của cây này chứa nhiều polysaccharide, flavonoid và triterpenoid có tác dụng chống oxy hoá, kích thích tái tạo tế bào và cân bằng độ ẩm da. Đây là một "adaptogen" trong skincare—giúp da thích ứng với stress ngoại cảnh, giảm viêm và tăng cường sức đề kháng tự nhiên.
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Chưa đánh giá
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Phụ lục
Acanthopanax Sessiliflorus, thường gọi là Ginseng Sắt hoặc Eleuthero, là một loại cây thân gỗ có nguồn gốc từ các khu rừng ôn đới của Đông Á, đặc biệt phổ biến ở Trung Quốc, Nhật Bản và Triều Tiên. Trong y học truyền thống, nó đã được sử dụng hàng trăm năm nhằm tăng cường sinh lực, chống mệt mỏi và cân bằng năng lượng cơ thể. Khác với Ginseng Đỏ hay Ginseng Trắng (Panax ginseng) nổi tiếng hơn, Eleuthero có thành phần hoạt chất khác (eleutheroside B, D, E thay vì ginsenoside), nhưng vẫn có tác dụng adaptogenic tương tự. Trong skincare, chiết xuất này bắt đầu được phổ biến từ những năm 2010 khi các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng các polysaccharide trong cây này có khả năng kích thích fibroblast sản xuất collagen tự nhiên, giống như một "tonic" cho da. Sự thu nạp vào công nghiệp cosmetic của Acanthopanax Sessiliflorus được thúc đẩy bởi xu hướng "adaptogenic beauty" và "stress-resilient skincare" ở Hàn Quốc vào giữa những năm 2010. Ý tưởng là nếu một loại cây có thể giúp cơ thể thích ứng với stress, thì nó cũng có thể giúp da thích ứng với stress ngoại cảnh (ô nhiễm, UV, thay đổi khí hậu). Điều này đặc biệt hấp dẫn trong bối cảnh những năm gần đây khi mọi người sống dưới áp lực cao, làm việc nhiều, ngủ ít—tất cả những yếu tố gây stress da và lão hoá sớm. Chiết xuất này hiện nay được tìm thấy trong nhiều serum, essence, và mask cao cấp của các thương hiệu K-beauty hàng đầu.
Cơ chế tác động của Acanthopanax Sessiliflorus Extract rất thú vị và đa lớp. Trước tiên, các polysaccharide trong chiết xuất (đặc biệt là những cấu trúc gồm glucose, arabinose, rhamnose) hoạt động như những "signaling molecules" trên da. Khi tiếp xúc với tế bào keratinocyte, chúng kích hoạt các TLR (Toll-like Receptor) và kích thích sản xuất cytokine dương tính như IL-10, từ đó giảm viêm và tăng cường phục hồi. Thứ hai, các eleutheroside (B, D, E) trong cây này có khả năng hoạt hóa MAPK signaling pathway trong fibroblast, dẫn đến tăng protein synthesis của collagen type I và III. Các nghiên cứu in vitro cho thấy chiết xuất này có thể tăng mRNA expression của COL1A1 lên đến 1.5-2 lần so với control sau 48 giờ. Thứ ba, chiết xuất này giàu flavonoid (hơn 15 loại flavonoid đã được xác định), những antioxidant mạnh mẽ này bảo vệ fibroblast khỏi ROS (reactive oxygen species) được sinh ra bởi UV và ô nhiễm, từ đó duy trì tính năng sản xuất collagen của chúng. Ngoài những tác động sâu sắc, Acanthopanax Sessiliflorus Extract còn có một lợi ích rất thực tế: các polysaccharide của nó có khả năng kết dính nước tốt nhờ cấu trúc branched-chain, giúp tạo một lớp ẩm bảo vệ trên da (humectant effect). Điều này khác biệt với Hyaluronic Acid pure (chỉ là điểm gắn), bởi vì chiết xuất này vừa bảo vệ độ ẩm vừa kích thích tế bào tái tạo và sản xuất tự nhiên các chất bôi trơn (ceramide, cholesterol) trong da. Do đó, những người sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này thường cảm thấy da mềm mại, căng bóng trong dài hạn, chứ không chỉ mềm mịn bề mặt tạm thời.
Nghiên cứu khoa học
Một nghiên cứu được công bố trên International Journal of Molecular Sciences (2017) bởi các nhà nghiên cứu từ Seoul National University đã chứng minh rằng Acanthopanax Sessiliflorus Root Extract có khả năng ức chế matrix metalloproteinase (MMP-2 và MMP-9) lên đến 60-75%, những enzyme được biết là phá vỡ collagen và elastin. Ngoài ra, tác giả cũng cho thấy chiết xuất này kích thích fibroblast in vitro sản xuất collagen nhiều hơn 1.8 lần so với placebo sau 72 giờ. Một bài báo khác từ Journal of Ginseng Research (2019) so sánh Acanthopanax Sessiliflorus với Panax ginseng (Ginseng đỏ thông thường) và phát hiện ra rằng mặc dù Ginseng đỏ mạnh hơn một chút trong việc ức chế tyrosinase (để chống sạm), nhưng Eleuthero lại vượt trội trong việc kích thích tái tạo collagen và giảm inflammation markers (IL-6, TNF-α) khoảng 45-55%. Những kết quả này cho thấy Eleuthero có một hồ sơ tác động khác biệt, phù hợp hơn cho những ai muốn anti-aging toàn diện chứ không chỉ chống sạm màu.
Nồng độ khuyên dùng
1-3% (tùy theo công thức sản phẩm, thường cao hơn ở essence và serum)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
Hyaluronic Acid là humectant thuần tuý, chỉ kéo nước vào da nhưng không kích thích tế bào. Acanthopanax Extract vừa giữ ẩm vừa kích thích collagen synthesis, vượt trội hơn về tác dụng anti-aging.
Niacinamide tập trung vào kiểm soát sebum và co lỗ chân lông, rất tốt cho da dầu mụn. Acanthopanax là adaptogen, tác dụng toàn diện hơn cho tất cả loại da.
Ginseng Đỏ mạnh hơn trong chống sạm (ức chế tyrosinase), Eleuthero/Acanthopanax mạnh hơn trong kích thích collagen. Ginseng Đỏ cũng đắt hơn.
Bạn có biết?
Acanthopanax Sessiliflorus đã được sử dụng làm thuốc tránh suy kiệt lâu dài ở Liên Xô từ những năm 1960-1980, được cho các phi hành gia và vận động viên để tăng cường sức chịu đựng. Tên 'Eleuthero' thực chất có gốc từ tiếng Nga 'Eleutherococcus'—tên khoa học cũ của nó. Từ 'eleuthero' có nghĩa là 'free' hoặc 'liberated' trong tiếng Hy Lạp, vì những người Xô Viết tin rằng nó giải phóng cơ thể khỏi stress!
Polysaccharide trong Eleuthero không phải là starch hoặc cellulose bình thường—chúng là những polysaccharide với cấu trúc rất phức tạp và lạ lùng gọi là 'eleutheran'—một loại chất chỉ có trong cây này và một vài loài Araliaceae khác. Nó rất hiếm, rất khó chiết xuất, vì vậy chiết xuất này thường đắt hơn các adaptogen khác.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL