2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAcetamidopropyl Trimonium Chloride (chất tạo dưỡng tóc/da kationic)
KhácEU ✓

Acetamidopropyl Trimonium Chloride (chất tạo dưỡng tóc/da kationic)

ACETAMIDOPROPYL TRIMONIUM CHLORIDE

Đây là một chất điều hòa kationic tổng hợp, thường được biết đến trong công thức dầu gội và dầu xả tóc, nhưng cũng được sử dụng trong một số sản phẩm skincare như các lotion, serum hoặc mask. Thành phần này hoạt động bằng cách tạo độ mềm mại, giảm tĩnh điện và tăng cường độ bóng mượt cho da cũng như tóc. Nó được cấu trúc như một phân tử dạng đuôi (quaternary ammonium) có khả năng bám chặt vào bề mặt da, tạo lớp bảo vệ mỏng.

Cấu trúc phân tử ACETAMIDOPROPYL TRIMONIUM CHLORIDE

PubChem (NIH)

CAS

123776-56-7

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Cosmetic

Tổng quan

Acetamidopropyl Trimonium Chloride là một chất điều hòa quaternary ammonium (quat) được phát triển vào những năm 1970-1980 cho ngành dầu gội. Công thức này kết hợp một nhóm acetamido (liên quan đến nylon) với một chuỗi propyl và ba nhóm methyl bám vào một nhân nitrogen, tạo nên cấu trúc dương tính mạnh (cationic). Cấu trúc này cho phép nó bám chặt vào protein keratin và lipid trong stratum corneum, tạo lớp bảo vệ mỏng và mịn. Mặc dù được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm chăm sóc tóc, nó cũng xuất hiện trong các công thức skincare cao cấp, đặc biệt là các lotion, serum, hoặc treatment mask, vì khả năng cải thiện độ cảm nhận mềm mại và bóng mượt. Trong quá trình phát triển mỹ phẩm, acetamidopropyl trimonium chloride được chọn vì nó ít kích ứng hơn so với các chất quat khác (như cetrimonium bromide), và đặc biệt là nó có tính năng dưỡng ẩm lẫn thẩm mỹ. Tuy nhiên, vì bản chất kationic của nó, cần phải cân nhắc khi sử dụng trong công thức skincare chứa các surfactant anionic (sulfate), vì chúng sẽ vô hiệu hóa lẫn nhau.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giảm tĩnh điện và cải thiện độ mượt mà trên da
  • Tăng cường độ bóng mượt và dẻo dai
  • Cải thiện độ sáng và độ săn chắc nhìn thấy
  • An toàn với hầu hết các loại da

Lưu ý

  • Có thể tích tụ trên da khi dùng thường xuyên, dẫn đến bít tắc lỗ chân lông
  • Nên rửa sạch hoặc xả kỹ để tránh dư lượng

Cơ chế hoạt động

Acetamidophenyl trimonium chloride hoạt động thông qua cơ chế adsorption (bám dính) điện tích lên bề mặt da. Nhân nitrogen dương của nó bị hút bởi các lớp keratin và lipid (có tính âm tính) trong stratum corneum, tạo nên một lớp bảo vệ mỏng nhưng hiệu quả. Lớp này giúp giảm tổn thất nước, tăng độ mịn, và giảm tĩnh điện trên bề mặt da. Về mặt cảm nhận, chất này tạo cảm giác da mềm mại, nhẵn mịn và có độ bóng sáng nhìn thấy sau vài lần sử dụng. Nó cũng giúp cải thiện sự dính chặt của các thành phần khác trong công thức (khả năng gel hoặc tạo mạng lưới).

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về quaternary ammonium compounds trong mỹ phẩm (tìm thấy trên PubMed và CIR) chỉ ra rằng chúng an toàn khi sử dụng ở nồng độ thấp (< 1%) và không gây kích ứng đáng kể trên da bình thường. Tuy nhiên, các báo cáo lâm sàng cũng lưu ý rằng khi sử dụng thường xuyên mà không rửa sạch, các chất quat có thể tích tụ trên da và có khả năng gây mụn hoặc kích ứng ở những người da nhạy cảm. Một số nghiên cứu từ các nhà sản xuất cho thấy acetamidopropyl trimonium chloride có khả năng tăng cường độ ẩm da (TEWL giảm 10-15%) tương tự như một số humectant khác.

Cách Acetamidopropyl Trimonium Chloride (chất tạo dưỡng tóc/da kationic) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Acetamidopropyl Trimonium Chloride (chất tạo dưỡng tóc/da kationic)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1-1%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày (1-2 lần) - nên rửa sạch hoặc xả kỹ

Kết hợp tốt với

Dịch chiết lá lô hộiEWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Acetamidopropyl Trimonium Chloride (chất tạo dưỡng tóc/da kationic)vsPANTHENOL

Panthenol là humectant/emollient nhẹ hơn, ít có khả năng tích tụ, và an toàn hơn với da nhạy cảm. Acetamidopropyl Trimonium Chloride mạnh hơn trong việc tạo độ mượt nhưng cần quản lý cẩn thận.

Acetamidopropyl Trimonium Chloride (chất tạo dưỡng tóc/da kationic)vsDIMETHICONE

Cả hai đều tạo lớp bảo vệ trên da, nhưng Dimethicone là silicone (không tan trong nước, cần rửa bằng dầu), trong khi Acetamidopropyl Trimonium Chloride tan trong nước và dễ rửa sạch hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepCIR (Cosmetic Ingredient Review)International Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)
  • ACETAMIDOPROPYL TRIMONIUM CHLORIDE — EU CosIng Database— European Commission
  • ACETAMIDOPROPYL TRIMONIUM CHLORIDE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Quaternary Ammonium Compounds in Cosmetics: Safety and Efficacy Review— CIR (Cosmetic Ingredient Review)
  • EWG Skin Deep - Acetamidopropyl Trimonium Chloride— EWG Skin Deep

CAS: 123776-56-7

Bạn có biết?

Acetamidopropyl Trimonium Chloride là 'cousin' hoá học của các chất quat được sử dụng trong những năm 1980-1990 (như Quaternium-15), nhưng được thiết kế ít gây kích ứng hơn vì nhóm acetamido của nó (giống như trong nylon) giúp giảm tính cationic quá mạnh.

Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm không rửa (leave-in conditioner) cho tóc, nhưng lý do nó cần rửa kỹ trong skincare là vì nếu để yên trên da (không giống tóc), nó sẽ tích tụ và gây bít tắc lỗ chân lông.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE