ACETAMIDOPROPYL TRIMONIUM CHLORIDE
Đây là một chất điều hòa kationic tổng hợp, thường được biết đến trong công thức dầu gội và dầu xả tóc, nhưng cũng được sử dụng trong một số sản phẩm skincare như các lotion, serum hoặc mask. Thành phần này hoạt động bằng cách tạo độ mềm mại, giảm tĩnh điện và tăng cường độ bóng mượt cho da cũng như tóc. Nó được cấu trúc như một phân tử dạng đuôi (quaternary ammonium) có khả năng bám chặt vào bề mặt da, tạo lớp bảo vệ mỏng.
CAS
123776-56-7
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Cosmetic
Acetamidopropyl Trimonium Chloride là một chất điều hòa quaternary ammonium (quat) được phát triển vào những năm 1970-1980 cho ngành dầu gội. Công thức này kết hợp một nhóm acetamido (liên quan đến nylon) với một chuỗi propyl và ba nhóm methyl bám vào một nhân nitrogen, tạo nên cấu trúc dương tính mạnh (cationic). Cấu trúc này cho phép nó bám chặt vào protein keratin và lipid trong stratum corneum, tạo lớp bảo vệ mỏng và mịn. Mặc dù được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm chăm sóc tóc, nó cũng xuất hiện trong các công thức skincare cao cấp, đặc biệt là các lotion, serum, hoặc treatment mask, vì khả năng cải thiện độ cảm nhận mềm mại và bóng mượt. Trong quá trình phát triển mỹ phẩm, acetamidopropyl trimonium chloride được chọn vì nó ít kích ứng hơn so với các chất quat khác (như cetrimonium bromide), và đặc biệt là nó có tính năng dưỡng ẩm lẫn thẩm mỹ. Tuy nhiên, vì bản chất kationic của nó, cần phải cân nhắc khi sử dụng trong công thức skincare chứa các surfactant anionic (sulfate), vì chúng sẽ vô hiệu hóa lẫn nhau.
Acetamidophenyl trimonium chloride hoạt động thông qua cơ chế adsorption (bám dính) điện tích lên bề mặt da. Nhân nitrogen dương của nó bị hút bởi các lớp keratin và lipid (có tính âm tính) trong stratum corneum, tạo nên một lớp bảo vệ mỏng nhưng hiệu quả. Lớp này giúp giảm tổn thất nước, tăng độ mịn, và giảm tĩnh điện trên bề mặt da. Về mặt cảm nhận, chất này tạo cảm giác da mềm mại, nhẵn mịn và có độ bóng sáng nhìn thấy sau vài lần sử dụng. Nó cũng giúp cải thiện sự dính chặt của các thành phần khác trong công thức (khả năng gel hoặc tạo mạng lưới).
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về quaternary ammonium compounds trong mỹ phẩm (tìm thấy trên PubMed và CIR) chỉ ra rằng chúng an toàn khi sử dụng ở nồng độ thấp (< 1%) và không gây kích ứng đáng kể trên da bình thường. Tuy nhiên, các báo cáo lâm sàng cũng lưu ý rằng khi sử dụng thường xuyên mà không rửa sạch, các chất quat có thể tích tụ trên da và có khả năng gây mụn hoặc kích ứng ở những người da nhạy cảm. Một số nghiên cứu từ các nhà sản xuất cho thấy acetamidopropyl trimonium chloride có khả năng tăng cường độ ẩm da (TEWL giảm 10-15%) tương tự như một số humectant khác.
Nồng độ khuyên dùng
0.1-1%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày (1-2 lần) - nên rửa sạch hoặc xả kỹ
Panthenol là humectant/emollient nhẹ hơn, ít có khả năng tích tụ, và an toàn hơn với da nhạy cảm. Acetamidopropyl Trimonium Chloride mạnh hơn trong việc tạo độ mượt nhưng cần quản lý cẩn thận.
Cả hai đều tạo lớp bảo vệ trên da, nhưng Dimethicone là silicone (không tan trong nước, cần rửa bằng dầu), trong khi Acetamidopropyl Trimonium Chloride tan trong nước và dễ rửa sạch hơn.
CAS: 123776-56-7
Bạn có biết?
Acetamidopropyl Trimonium Chloride là 'cousin' hoá học của các chất quat được sử dụng trong những năm 1980-1990 (như Quaternium-15), nhưng được thiết kế ít gây kích ứng hơn vì nhóm acetamido của nó (giống như trong nylon) giúp giảm tính cationic quá mạnh.
Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm không rửa (leave-in conditioner) cho tóc, nhưng lý do nó cần rửa kỹ trong skincare là vì nếu để yên trên da (không giống tóc), nó sẽ tích tụ và gây bít tắc lỗ chân lông.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE