ACETYL TRIPEPTIDE-45 D-PHENYLALANYL OCTAPEPTIDE-14 NORLEUCYL PENTAPEPTIDE-38 METHYL LEUCYL DECAPEPTIDE-26 NORLEUCYL GLUTAMYL METHYL LEUCYL ISOLEUCINAMIDE
Đây là một phức hợp peptide tổng hợp được tạo từ phản ứng của isoleucine với các chuỗi amino acid được sửa đổi hóa học. Sản phẩm này được thiết kế đặc biệt để cải thiện tình trạng tóc yếu, xơ rối và thiếu độ bóng. Các peptide trong phức hợp này hoạt động bằng cách bổ sung các khối xây dựng protein tự nhiên vào thân tóc, giúp phục hồi cấu trúc lamin bị tổn thương. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng tóc cao cấp, đặc biệt là trong các dòng kem xả chuyên biệt.
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU với tên gọi t
Acetyl Tripeptide-45 D-Phenylalanyl Octapeptide-14 và các peptide liên kết là một phức hợp peptide tổng hợp được tạo ra bằng cách liên kết hóa học nhiều chuỗi amino acid khác nhau. Thành phần này được phát triển để mô phỏng các protein tự nhiên có trong tóc khỏe mạnh, đặc biệt là keratin và collagen. Phức hợp peptide này hoạt động như một conditioner phân tử nhỏ, có khả năng thâm nhập vào lớp cortex của tóc để cung cấp độ bền và độ đàn hồi. Nó được dùng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp để khôi phục tóc bị tổn thương bởi các quá trình hoá học như nhuộm, duỗi hoặc uốn.
Các peptide trong phức hợp này có kích thước phân tử tương đối nhỏ so với các protein nguyên chất, giúp chúng có thể xuyên qua lớp ngoài (cuticle) và tiếp cúc trực tiếp với lớp trong (cortex) của sợi tóc. Một khi ở trong, các peptide này liên kết với các nhóm protein bị mất và các khoảng trống trong cấu trúc tóc, tạo một "bản vá" bên trong. Quá trình này không chỉ cung cấp độ bền cơ học mà còn giúp tóc giữ ẩm tốt hơn bằng cách hạn chế mất nước qua những vùng bị tổn thương. Ngoài ra, nhóm acetyl và các sửa đổi hóa học khác làm cho peptide này có tính liposoluble tốt hơn, cho phép nó kết dính tốt hơn với các thành phần chất béo tự nhiên trên bề mặt tóc (sebum).
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về peptide trong chăm sóc tóc cho thấy rằng các peptide ngắn (dưới 10 amino acid) có khả năng thâm nhập tốt vào cấu trúc tóc hơn các protein toàn bộ. Một số nghiên cứu in vitro đã chứng minh rằng các phức hợp peptide tương tự có thể cải thiện độ bền kéo của tóc bị tổn thương từ 15-25% sau sử dụng thường xuyên trong 4-6 tuần. Tuy nhiên, hầu hết các bằng chứng về hiệu quả của thành phần cụ thể này chủ yếu dựa vào dữ liệu từ các nhà sản xuất và các nghiên cứu in vitro. Các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên con người là hạn chế, nhưng những dữ liệu hiện có cho thấy kết quả tích cực trong cải thiện mượt mà và độ bóng của tóc.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các sản phẩm dưỡng tóc như kem xả, mặt nạ tóc hoặc serum
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày cho các kem xả hoặc 1-2 lần mỗi tuần cho các mặt nạ tóc dày đặc
Công dụng:
Keratin thủy phân là những mảnh vỡ của protein keratin tự nhiên, trong khi phức hợp peptide này là những chuỗi amino acid được tổng hợp hoàn toàn. Keratin thủy phân có thể để lại một lớp bảo vệ bề mặt dễ nhìn thấy, còn peptide phức hợp này thâm nhập sâu hơn vào cấu trúc tóc.
Panthenol là một chất dưỡng ẩm nhỏ giúp tóc giữ nước, còn peptide phức hợp này cung cấp độ bền cơ học. Chúng hoạt động bằng những cơ chế khác nhau và có thể bổ sung cho nhau.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE