2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnXanh Axit 9 (Brilliant Blue FCF)
KhácEU ✓

Xanh Axit 9 (Brilliant Blue FCF)

ACID BLUE 9

Acid Blue 9 là một chất màu tổng hợp được phê duyệt trong mỹ phẩm, thường được biết đến với tên gọi Brilliant Blue FCF hoặc FD&C Blue No. 1. Đây là một barnsteen azo dye có khả năng tạo màu xanh sáng, được sử dụng rộng rãi trong nhuộm tóc và các sản phẩm trang điểm để cung cấp sắc thái xanh bền vững. Thành phần này được điều chỉnh trong các thị trường khác nhau nhưng thường được coi là an toàn khi sử dụng với nồng độ phù hợp.

Cấu trúc phân tử ACID BLUE 9

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C37H37N2O9S3+

Khối lượng phân tử

749.9 g/mol

Tên IUPAC

ethyl-[4-[[4-[ethyl-[(3-sulfophenyl)methyl]amino]phenyl]-(2-sulfophenyl)methylidene]cyclohexa-2,5-dien-1-ylidene]-[(3-sulfophenyl)methyl]azanium

CAS

3844-45-9

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo quy định EU (phụ lục

Tổng quan

Acid Blue 9, được gọi thường là Brilliant Blue FCF hoặc FD&C Blue No. 1, là một chất màu tổng hợp di động trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Đây là một phức hợp disodium có cấu trúc hóa học phức tạp chứa các nhóm sulfonat, cho phép nó tạo ra các gốc xanh rực rỡ. Thành phần này đã được kiểm nghiệm rộng rãi và được các cơ quan quản lý như FDA và EC phê duyệt để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm cụ thể. Trong ngành công nghiệp nhuộm tóc, Acid Blue 9 là một trong những chất màu được sử dụng phổ biến nhất để tạo các sắc thái xanh từ nhẹ đến sâu. Khả năng tương thích của nó với các chất trợ nhuộm khác, cùng với tính ổn định trong các công thức phức tạp, khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên của các nhà sản xuất mỹ phẩm chuyên nghiệp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp màu xanh bền, không p褪 màu dễ dàng
  • Tương thích tốt với các xúc tác nhuộm tóc khác
  • Tạo độ bão hoà màu cao và sắc nét
  • Ổn định trong các điều kiện pH khác nhau

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với thành phần
  • Cần tuân thủ hạn mức nồng độ theo quy định địa phương để đảm bảo an toàn
  • Có thể dẫn đến nhuộm da tạm thời nếu không rửa kỹ

Cơ chế hoạt động

Acid Blue 9 hoạt động như một chất màu trực tiếp bằng cách thâm nhập vào lớp cortex của tóc hoặc bề mặt da thông qua các tương tác phân tử. Các nhóm sulfonat trên phân tử được ion hóa tạo các điểm neo điện tích âm, cho phép nó kết dính với các protein (như keratin trong tóc) có điểm pKa cao. Quá trình này cung cấp các sắc thái xanh bền vững mà không cần phải liên kết hoá học mạnh như trong nhuộm vĩnh viễn. Trên da, Acid Blue 9 chủ yếu ở trên bề mặt và không thâm nhập sâu vào các lớp sâu hơn do cấu trúc phân tử lớn và tính chất ưa nước. Điều này giúp giảm rủi ro kích ứng hệ thống, mặc dù vẫn có khả năng gây kích ứng địa phương ở những cá nhân nhạy cảm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu độc tính được tiến hành bởi các tổ chức như IARC (Cơ quan Quốc tế Nghiên cứu Ung thư) và FDA đã kết luận rằng Acid Blue 9 an toàn ở các nồng độ được phép. Tuy nhiên, một số báo cáo cũ từ thập niên 1970 đã nêu ra lo ngại về các chất không tinh khiết trong bản dựng thương mại, dẫn đến các tiêu chuẩn tinh khiết được tăng cường. Các nghiên cứu in vitro gần đây cho thấy Acid Blue 9 không phải là chất gây dị ứng mạnh, nhưng phản ứng nhạy cảm cá nhân có thể xảy ra. Những người có lịch sử dị ứng với các chất màu azo được khuyến nghị thực hiện kiểm tra vá trước khi sử dụng các sản phẩm chứa thành phần này.

Cách Xanh Axit 9 (Brilliant Blue FCF) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Xanh Axit 9 (Brilliant Blue FCF)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 0,1% - 4% tùy theo loại sản phẩm và quy định địa phương; trong nhuộm tóc thường 0,5% - 2%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Phụ thuộc vào sản phẩm: nhuộm tóc một lần đến vài tuần, sản phẩm trang điểm hàng ngày

Công dụng:

Chất tạo màu

Kết hợp tốt với

PPG-1 Trideceth-6 (Tridecanol Ethoxylated Propoxylated)EWG 2PROPYLENE GLYCOLSodium Lauryl Sulfate (SLS)EWG 2

So sánh với thành phần khác

Xanh Axit 9 (Brilliant Blue FCF)vsAcid Yellow 23 (tartrazine)

Cả hai đều là chất màu azo, nhưng Acid Blue 9 có tính an toàn cao hơn và ít gây dị ứng hơn Acid Yellow 23 ở hầu hết các dân số

Xanh Axit 9 (Brilliant Blue FCF)vsNatural colorants (Indigo, Henna)

Acid Blue 9 cung cấp các màu sắc nhất quán hơn, bền hơn và đơn giản hơn các nguồn tự nhiên; tuy nhiên, các chất tự nhiên không có các tác dụng phụ hóa học

Xanh Axit 9 (Brilliant Blue FCF)vsBasic Blue 99 (Methylene Blue)

Acid Blue 9 là chất màu azo; Basic Blue 99 là chất màu cationic. Acid Blue 9 an toàn hơn và được điều chỉnh rộng rãi hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseFDA Color Additives Status ListEuropean Commission Cosmetics Database (CPNP)International Agency for Research on Cancer (IARC)CosIng Database - EU
  • FDA Color Additives Status List— U.S. Food and Drug Administration
  • CPNP - Cosmetic Products Notification Portal— European Commission
  • CosIng - Cosmetic Ingredients and Substances Database— European Commission

CAS: 3844-45-9 · EC: 223-339-8 · PubChem: 17560

Bạn có biết?

Acid Blue 9 được phê duyệt lần đầu tiên cho mục đích thực phẩm vào những năm 1950 dưới tên FD&C Blue No. 1, ban đầu được biết đến là một chất tô màu trong các loại kẹo và đồ uống.

Tên 'Brilliant Blue FCF' có nguồn gốc từ tiêu chuẩn Thực phẩm và Hóa chất Pháp (FCF), phản ánh nguồn gốc của các tiêu chuẩn tinh khiết cao nhất.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Xanh Axit 9 (Brilliant Blue FCF)

Xu hướng mỹ phẩm xanh

Trà xanh là gì?

NGƯỜI TRẺ LỰA CHỌN SỐNG XANH: KHÔNG CHỈ LÀ XU HƯỚNG, MÀ CÒN LÀ TRÁCH NHIỆM

NGƯỜI TRẺ LỰA CHỌN SỐNG XANH: KHÔNG CHỈ LÀ XU HƯỚNG, MÀ CÒN LÀ TRÁCH NHIỆM

mimi23/6/2024
9 mẹo du lịch bền vững cho một chuyến đi "xanh"

9 mẹo du lịch bền vững cho một chuyến đi "xanh"

byesther31/10/2023

Sản phẩm chứa Xanh Axit 9 (Brilliant Blue FCF)

Directions Apple green
La rich'e

Directions Apple green

Có theo dõi giá
Unknown

soap

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE