2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAcid Green 50
KhácEU ✓

Acid Green 50

ACID GREEN 50

Acid Green 50 (CI 44090) là một chất màu xanh lá cây tổng hợp thuộc nhóm colorant azo, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nhuộm tóc. Đây là chất màu acid được phê duyệt để sử dụng trong các sản phẩm nhuộm và tẩm màu tóc, mang lại sắc xanh sáng và bền màu. Thành phần này hoạt động bằng cách xâm nhập vào cấu trúc tóc, tạo ra màu sắc bền vững có thể kéo dài nhiều tuần.

Cấu trúc phân tử ACID GREEN 50

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C27H25N2NaO7S2

Khối lượng phân tử

576.6 g/mol

Tên IUPAC

sodium 4-[[4-(dimethylamino)phenyl]-(4-dimethylazaniumylidenecyclohexa-2,5-dien-1-ylidene)methyl]-3-hydroxynaphthalene-2,7-disulfonate

CAS

3087-16-9

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phê duyệt trong EU theo Annex IV &

Tổng quan

Acid Green 50 là một colorant tổng hợp được sử dụng chuyên biệt trong công nghiệp nhuộm tóc. Đây là chất màu acid có phân tử lớn, được công nhân nhân phân loại theo CI (Color Index) 44090, với hóa thức đặc biệt chứa nhóm dimethylamino và disulfonate. Chất này được phép sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và nhuộm ở nhiều quốc gia trên thế giới, bao gồm EU, Mỹ, và Nhật Bản. Acid Green 50 nổi bật với khả năng tạo màu xanh lá cây sáng sủa, từ xanh lơ đến xanh lá cây rực rỡ tùy vào nồng độ sử dụng. Chất này có độ bền màu tốt hơn so với một số colorant khác, cho phép người dùng giữ màu sắc trong khoảng 4-8 tuần tùy thuộc vào tần suất gội đầu. So với các sản phẩm nhuộm vĩnh viễn có chứa ammonia và peroxide, Acid Green 50 làm tổn thương tóc ít hơn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp màu xanh sáng, bền màu trên tóc
  • Khả năng nhuộm đều và ổn định trên các loại tóc khác nhau
  • Tương thích với các công thức nhuộm acid tiêu chuẩn
  • Tạo hiệu ứng màu bền lâu mà không gây quá nhiều tổn thương tóc như nhuộm vĩnh viễn

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng da đầu ở người nhạy cảm, đặc biệt nếu để lâu hoặc không được rửa sạch
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm với colorant
  • Chất màu azo có thể gây tình trạng chảy máu hoặc khô tóc nếu không sử dụng đúng cách
  • Không nên tiếp xúc với mắt, cần rửa sạch ngay lập tức nếu vào mắt

Cơ chế hoạt động

Acid Green 50 hoạt động thông qua cơ chế hóa học đặc biệt: các phân tử colorant acid (có điện tích âm) bám vào các nhóm protein dương điện (cationic sites) trong cấu trúc protein của tóc, đặc biệt là keratin. Phân tử này có size lớn và cấu trúc đặc biệt với hai nhóm dimethylamino, cho phép nó tạo liên kết ion mạnh với tóc. Khi nhuộm, chất này xâm nhập vào cortex tóc và tạo thành những phân tử màu bên trong, không gây tổn thương bề mặt cuticle nhiều như nhuộm vĩnh viễn. Tính acid của công thức nhuộm (thường ở pH 3-6) giúp các nhóm amino của keratin tóc dương điện hóa, tạo điều kiện lý tưởng cho sự bám dính của colorant. Khi bạn gội đầu, những liên kết ion này dần dần được phá vỡ bởi nước và các chất tẩy rửa, khiến màu sắc từ từ p褪 đi. Đây là lý do tại sao nhuộm acid không bền vĩnh viễn nhưng an toàn hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn colorant trong nhuộm tóc cho thấy Acid Green 50 có hồ sơ độc tính tương đối thấp khi sử dụng theo hướng dẫn. Báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã đánh giá các colorant acid, trong đó Acid Green 50 được xếp vào nhóm colorant có rủi ro an toàn thấp khi sử dụng trong sản phẩm tẩm màu tóc. Dù vậy, một số nghiên cứu trên động vật và in vitro cho thấy khả năng kích ứng da ở nồng độ cao (thường không sử dụng trong sản phẩm tiêu dùng). Dữ liệu từ EC (European Commission) Cosmetics Database xác nhận Acid Green 50 được liệt kê là colorant an toàn khi sử dụng trong các điều kiện được quy định, với nồng độ tối đa từ 0.5-2% tùy theo loại sản phẩm. Các nghiên cứu phát triển công thức cho thấy Acid Green 50 ít gây ra phản ứng dị ứng tiếp xúc hơn so với một số colorant azo khác, nhờ vào cấu trúc phân tử đặc biệt và tính chất hoà tan trong nước.

Cách Acid Green 50 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Acid Green 50

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-2% tùy theo loại sản phẩm (tẩm màu tạm thời hoặc bán vĩnh viễn)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Nhuộm lại mỗi 4-8 tuần tùy thuộc vào độ sáng tóc và tần suất gội đầu

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

Tránh dùng với

Amoniac (Ammonia)Natri Hydroxide

So sánh với thành phần khác

Acid Green 50vsBasic Blue 99 (CI 42090)

Cả hai đều là colorant acid tạm thời, nhưng Acid Green 50 tạo màu xanh lá cây trong khi Basic Blue 99 tạo màu xanh dương. Basic Blue 99 có thể bền màu hơn nhưng dễ gây kích ứng hơn ở một số người.

Acid Green 50vsPermanent Hair Dyes (PPD, PTD)

Acid Green 50 là colorant tạm thời/bán vĩnh viễn, không sử dụng ammonia hay peroxide, do đó gây tổn thương tóc ít hơn. Tuy nhiên, nó không bền màu lâu như nhuộm vĩnh viễn.

Acid Green 50vsNatural Plant-Based Colorants

Colorant tự nhiên (như indigo, henna) thường an toàn hơn nhưng kém bền màu và khó kiểm soát sắc độ. Acid Green 50 cung cấp màu sắc nhất quán và bền hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosIng - European CommissionEWG Skin Deep DatabaseECHA - European Chemicals AgencyCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • Acid Green 50 Safety Assessment— European Chemicals Agency
  • CI 44090 - Cosmetic Colorants— European Commission
  • Hair Dye Colorants and Safety— FDA

CAS: 3087-16-9 · EC: 221-409-2 · PubChem: 91525

Bạn có biết?

Acid Green 50 lần đầu tiên được phê duyệt sử dụng trong sản phẩm mỹ phẩm vào những năm 1970-1980, và đến nay vẫn là một trong những colorant xanh phổ biến nhất trong ngành công nghiệp nhuộm tóc thẩm mỹ.

Tên 'Acid Green' xuất phát từ tính chất axit của môi trường mà chất này được sử dụng (pH 3-6), chứ không phải vì chất này là axit hóa học nguy hiểm như các axit mạnh khác.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Acid Green 50

Squalane có khả năng dưỡng ẩm tốt hơn acid hyaluronic không?

Squalane có khả năng dưỡng ẩm tốt hơn acid hyaluronic không?

bbbfamous31/8/2023
Review chi tiết về serum siêu cấp ẩm sáng da L'Oreal Paris pure Hyaluronic Acid 1.5%

Review chi tiết về serum siêu cấp ẩm sáng da L'Oreal Paris pure Hyaluronic Acid 1.5%

Thu Ngân21/3/2023
Salicylic acid là gì? Hiểu đúng để có cách sử dụng hiệu quả

Salicylic acid là gì? Hiểu đúng để có cách sử dụng hiệu quả

Lê Tâm15/3/2022
Chỉ cần làm sai điều này, da bạn sẽ lão hóa không phanh vì dùng Hyaluronic Acid

Chỉ cần làm sai điều này, da bạn sẽ lão hóa không phanh vì dùng Hyaluronic Acid

Bánh bèo bồng bềnh24/9/2021

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE