2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAcid Red 18 Aluminum Lake
KhácEU ✓

Acid Red 18 Aluminum Lake

ACID RED 18 ALUMINUM LAKE

Acid Red 18 Aluminum Lake là một chất màu hợp thành từ phức hợp nhôm của acid azo naphthalenedisulfonic. Được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm nhuộm tóc và mỹ phẩm màu để tạo ra sắc đỏ ổn định. Chất này có mã màu CI 16255:1 và được cấp phép sử dụng trong các công thức nhuộm tóc theo các tiêu chuẩn quốc tế.

Cấu trúc phân tử ACID RED 18 ALUMINUM LAKE

PubChem (NIH)

CAS

12227-64-4

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Acid Red 18 Aluminum Lake là một pigment hợp thành dạng lacquer (sơn), được tạo ra bằng cách kết hợp chất màu acid azo naphthalenedisulfonic với nhôm (aluminum). Chất này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nhuộm tóc để cung cấp sắc đỏ có độ bão hòa cao và bền màu. Dạng aluminum lake làm tăng độ ổn định của chất màu so với dạng acid tự do, cho phép nó hoạt động hiệu quả trong các môi trường kiềm của nước nhuộm tóc. Pigment này không có độ phân tử thực sự, mà là hạt colloidal được phân tán trong công thức.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp sắc đỏ ổn định và bền màu cao
  • Khả năng phân tán tốt trong các công thức nhuộm
  • Độ bão hòa màu mạnh, cho phép sử dụng nồng độ thấp
  • Tương thích tốt với các chất nhuộm khác

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Cần tuân thủ hạn mức sử dụng theo quy định (thường ≤5% trong nhuộm tóc)
  • Không nên để tiếp xúc lâu dài với da chưa rửa sạch

Cơ chế hoạt động

Trong nước nhuộm tóc, Acid Red 18 Aluminum Lake tạo thành các hạt nhỏ phân tán đều trong dung dịch. Những hạt này xâm nhập vào các lỗ xốp của thân tóc và tích tụ ở phần lõi (cortex), cung cấp sắc đỏ bền vững. Sức bền màu phụ thuộc vào kích thước hạt, pH của công thức, và thời gian tác động.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đánh giá an toàn của các chất màu azo trong mỹ phẩm cho thấy Acid Red 18 có profil an toàn tốt khi được sử dụng theo đúng hạn mức. Các chuyên gia đã kiểm tra tính chất độc tính, độc tính sinh sản, và độc tính thần kinh của chất này. Không có bằng chứng thuyết phục cho thấy nó gây ung thư khi sử dụng ngoài da theo chỉ định.

Cách Acid Red 18 Aluminum Lake tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Acid Red 18 Aluminum Lake

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 0,5-5% tùy thuộc vào công thức nhuộm tóc và độ sâu màu mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng lần (dùng một lần khi nhuộm tóc), có thể tái nhuộm mỗi 4-6 tuần khi cần

Kết hợp tốt với

Tartrazine (CI 19140)EWG 6CI 42090HYDROGEN PEROXIDE

So sánh với thành phần khác

Acid Red 18 Aluminum LakevsBasic Red 51 (CI 12251)

Cả hai đều là pigment đỏ dùng nhuộm tóc. Acid Red 18 có tính azo, trong khi Basic Red 51 là dye cation. Acid Red 18 ổn định hơn ở pH kiềm.

Acid Red 18 Aluminum LakevsCI 16285 (Amaranth)

Cả hai là colorant azo, nhưng Amaranth là dạng acid tự do và thường dùng cho thực phẩm/cosmetics toàn thân, còn Acid Red 18 Aluminum Lake được tối ưu cho nhuộm tóc.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseColour Index InternationalEWG Skin DeepINCIDecoder
  • EU CosIng - Acid Red 18 Aluminum Lake— European Commission
  • Colour Index International - CI 16255— Society of Dyers and Colourists
  • Safety Assessment of Azo Colorants in Cosmetics— PubMed/NIH

CAS: 12227-64-4 · EC: 235-438-3

Bạn có biết?

Pigment azo được phát triển lần đầu tiên vào thế kỷ 19 và trở thành một trong những nhóm chất màu quan trọng nhất trong ngành công nghiệp dệt và mỹ phẩm.

Dạng 'aluminum lake' được tạo ra bằng cách cho phép chất màu acid phản ứng với muối nhôm, tạo ra một phức hợp không tan nước có đặc tính ổn định cao.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Acid Red 18 Aluminum Lake

Squalane có khả năng dưỡng ẩm tốt hơn acid hyaluronic không?

Squalane có khả năng dưỡng ẩm tốt hơn acid hyaluronic không?

bbbfamous31/8/2023
Review chi tiết về serum siêu cấp ẩm sáng da L'Oreal Paris pure Hyaluronic Acid 1.5%

Review chi tiết về serum siêu cấp ẩm sáng da L'Oreal Paris pure Hyaluronic Acid 1.5%

Thu Ngân21/3/2023
Salicylic acid là gì? Hiểu đúng để có cách sử dụng hiệu quả

Salicylic acid là gì? Hiểu đúng để có cách sử dụng hiệu quả

Lê Tâm15/3/2022
Chỉ cần làm sai điều này, da bạn sẽ lão hóa không phanh vì dùng Hyaluronic Acid

Chỉ cần làm sai điều này, da bạn sẽ lão hóa không phanh vì dùng Hyaluronic Acid

Bánh bèo bồng bềnh24/9/2021

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE