ACID VIOLET 43
Acid Violet 43 là một chất nhuộm azo tổng hợp thuộc nhóm colorant, được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm nhuộm tóc và mỹ phẩm màu. Chất này có cấu trúc phân tử phức tạp với nhóm anthraquinone, cho phép nó tạo ra màu sắc từ xanh lam đến tím trên tóc. Được công nhận với mã CI 60730 trong hệ thống phân loại màu quốc tế, nó có khả năng bám dính tốt lên sợi tóc và tạo màu bền lâu.
Công thức phân tử
C21H14NNaO6S
Khối lượng phân tử
431.4 g/mol
Tên IUPAC
sodium 2-[(4-hydroxy-9,10-dioxoanthracen-1-yl)amino]-5-methylbenzenesulfonate
CAS
4430-18-6
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Annex IV
Acid Violet 43 là một chất nhuộm colorant tổng hợp được phát triển dựa trên cấu trúc anthraquinone, thuộc danh sách các thành phần được phê duyệt cho mỹ phẩm nhuộm tóc. Nó được biểu diễn bằng mã CI 60730 và tên INCI chính thức Sodium 4-[(9,10-dihydro-4-hydroxy-9,10-dioxo-1-anthryl)amino]toluene-3-sulphonate. Chất này đặc biệt được yêu thích trong các công thức nhuộm tóc vì khả năng tạo ra các sắc thái xanh lam đến tím đẹp mắt và bền vững. Lo về an toàn, Acid Violet 43 đã trải qua các cuộc đánh giá độc tính và được phê duyệt sử dụng ở nồng độ nhất định trong các công thức nhuộm tóc chuyên nghiệp và tiêu dùng. Tuy nhiên, do đó là một chất nhuộm, nó cần được xử lý cẩn thận và không nên để lâu trên da hoặc da đầu nhạy cảm.
Acid Violet 43 hoạt động bằng cách xâm nhập vào cấu trúc protein của tóc, đặc biệt là keratin, và tạo ra các liên kết hóa học bền vững với các phân tử trong tóc. Cấu trúc phân tử của nó với nhóm sulphonate giúp nó tạo ra các thành phố ionic với các protein tóc, tạo nên sự bám dính lâu dài. Quá trình nhuộm thường cần một môi trường kiềm hoặc trung tính để tối ưu hóa sự thấm và bám dính của colorant. Sau khi áp dụng, chất nhuộm sẽ oxy hóa (thường bằng hydrogen peroxide) để kích hoạt quá trình nhuộm. Màu sắc cuối cùng phụ thuộc vào mức độ oxy hóa, thời gian để lại trên tóc, pH của công thức, và màu tóc gốc. Các liên kết hóa học mạnh mẽ giữa colorant và tóc là lý do tại sao màu sắc tồn tại lâu dài nhưng cũng khó loại bỏ hoàn toàn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn của Acid Violet 43 và các colorant anthraquinone khác cho thấy rằng khi sử dụng đúng cách và ở nồng độ được phê duyệt, chúng có hồ sơ an toàn chấp nhận được. Các đánh giá độc tính in vitro và in vivo đã được thực hiện để đánh giá khả năng gây kích ứng da, độc tính cấp tính, và tiềm năng dị ứng. Các bằng chứng hiện tại cho thấy rủi ro chính là tiềm năng kích ứt tại chỗ nếu để lâu trên da hoặc ở những cá nhân có tinh thể nhạy cảm. Những nghiên cứu gần đây về colorant tóc nói chung cho thấy rằng các công thức hiện đại với các biện pháp bảo vệ da đầu (như các chất làm dịu) đã giảm đáng kể nguy hiểm kích ứt. Hệ thống EU và FDA tiếp tục giám sát các sản phẩm này thông qua báo cáo tác dụng phụ và dữ liệu an toàn.
Nồng độ khuyên dùng
Thông thường 0.1% - 2% trong các công thức nhuộm tóc, tùy thuộc vào độ sâu màu mong muốn và công thức cụ thể
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không nên sử dụng thường xuyên; thường là mỗi 4-6 tuần cho tóc đã nhuộm hoặc theo nhu cầu cá nhân
Cả hai đều là colorant anthraquinone cho nhuộm tóc, nhưng Acid Violet 43 tạo ra sắc thái xanh lam-tím, trong khi Acid Violet 49 tạo ra màu tím đỏ sâu hơn. Acid Violet 43 có khả năng bám dính cao hơn trên một số loại tóc.
Basic Violet 3 là một colorant khác sử dụng trong nhuộm tóc nhưng có cấu trúc hóa học khác nhau. Acid Violet 43 thường bền vững hơn, trong khi Basic Violet 3 có thể p褪color nhanh hơn.
Acid Violet 43 là một synthetic colorant với hiệu suất và sắc thái khiển chế tốt hơn, trong khi các nhuộm tự nhiên thường kém bền và khó dự đoán kết quả. Tuy nhiên, nhuộm tự nhiên thường ít gây kích ứt hơn.
CAS: 4430-18-6 · EC: 224-618-7 · PubChem: 23669622
Bạn có biết?
Acid Violet 43 là một trong những colorant tóc thế hệ cũ nhất được sử dụng, được phát triển vào đầu thế kỷ 20 và vẫn còn phổ biến ngày nay vì độ tin cậy và hiệu suất của nó.
Tên CI 60730 của nó đề cập đến việc nó được liệt kê trong Colour Index International, một cơ sở dữ liệu toàn cầu về các chất nhuộm được công nhân bởi ngành công nghiệp dệt và mỹ phẩm.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.






1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE