2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAxit Violet 43 / Axit Anilin Violet
KhácEU ✓

Axit Violet 43 / Axit Anilin Violet

ACID VIOLET 43

Acid Violet 43 là một chất nhuộm azo tổng hợp thuộc nhóm colorant, được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm nhuộm tóc và mỹ phẩm màu. Chất này có cấu trúc phân tử phức tạp với nhóm anthraquinone, cho phép nó tạo ra màu sắc từ xanh lam đến tím trên tóc. Được công nhận với mã CI 60730 trong hệ thống phân loại màu quốc tế, nó có khả năng bám dính tốt lên sợi tóc và tạo màu bền lâu.

Cấu trúc phân tử ACID VIOLET 43

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C21H14NNaO6S

Khối lượng phân tử

431.4 g/mol

Tên IUPAC

sodium 2-[(4-hydroxy-9,10-dioxoanthracen-1-yl)amino]-5-methylbenzenesulfonate

CAS

4430-18-6

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Annex IV

Tổng quan

Acid Violet 43 là một chất nhuộm colorant tổng hợp được phát triển dựa trên cấu trúc anthraquinone, thuộc danh sách các thành phần được phê duyệt cho mỹ phẩm nhuộm tóc. Nó được biểu diễn bằng mã CI 60730 và tên INCI chính thức Sodium 4-[(9,10-dihydro-4-hydroxy-9,10-dioxo-1-anthryl)amino]toluene-3-sulphonate. Chất này đặc biệt được yêu thích trong các công thức nhuộm tóc vì khả năng tạo ra các sắc thái xanh lam đến tím đẹp mắt và bền vững. Lo về an toàn, Acid Violet 43 đã trải qua các cuộc đánh giá độc tính và được phê duyệt sử dụng ở nồng độ nhất định trong các công thức nhuộm tóc chuyên nghiệp và tiêu dùng. Tuy nhiên, do đó là một chất nhuộm, nó cần được xử lý cẩn thận và không nên để lâu trên da hoặc da đầu nhạy cảm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu sắc bền vững và rực rỡ cho tóc
  • Có độ bám dính cao lên sợi tóc, giảm độ p褪color
  • Cho phép tạo ra nhiều sắc thái màu khác nhau từ xanh lam đến tím
  • Tương thích tốt với các công thức nhuộm tóc khác nhau
  • Cung cấp độ che phủ tốt cho tóc bạc

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng da đầu nếu để lâu hoặc ở người da nhạy cảm
  • Có thể gây dễ gây dị ứng da ở một số cá nhân nhạy cảm với colorant azo
  • Không an toàn khi nuốt phải, cần rửa sạch hoàn toàn sau sử dụng
  • Có thể làm tóc khô hơn nếu sử dụng liên tục mà không điều trị phục hồi

Cơ chế hoạt động

Acid Violet 43 hoạt động bằng cách xâm nhập vào cấu trúc protein của tóc, đặc biệt là keratin, và tạo ra các liên kết hóa học bền vững với các phân tử trong tóc. Cấu trúc phân tử của nó với nhóm sulphonate giúp nó tạo ra các thành phố ionic với các protein tóc, tạo nên sự bám dính lâu dài. Quá trình nhuộm thường cần một môi trường kiềm hoặc trung tính để tối ưu hóa sự thấm và bám dính của colorant. Sau khi áp dụng, chất nhuộm sẽ oxy hóa (thường bằng hydrogen peroxide) để kích hoạt quá trình nhuộm. Màu sắc cuối cùng phụ thuộc vào mức độ oxy hóa, thời gian để lại trên tóc, pH của công thức, và màu tóc gốc. Các liên kết hóa học mạnh mẽ giữa colorant và tóc là lý do tại sao màu sắc tồn tại lâu dài nhưng cũng khó loại bỏ hoàn toàn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn của Acid Violet 43 và các colorant anthraquinone khác cho thấy rằng khi sử dụng đúng cách và ở nồng độ được phê duyệt, chúng có hồ sơ an toàn chấp nhận được. Các đánh giá độc tính in vitro và in vivo đã được thực hiện để đánh giá khả năng gây kích ứng da, độc tính cấp tính, và tiềm năng dị ứng. Các bằng chứng hiện tại cho thấy rủi ro chính là tiềm năng kích ứt tại chỗ nếu để lâu trên da hoặc ở những cá nhân có tinh thể nhạy cảm. Những nghiên cứu gần đây về colorant tóc nói chung cho thấy rằng các công thức hiện đại với các biện pháp bảo vệ da đầu (như các chất làm dịu) đã giảm đáng kể nguy hiểm kích ứt. Hệ thống EU và FDA tiếp tục giám sát các sản phẩm này thông qua báo cáo tác dụng phụ và dữ liệu an toàn.

Cách Axit Violet 43 / Axit Anilin Violet tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Axit Violet 43 / Axit Anilin Violet

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thông thường 0.1% - 2% trong các công thức nhuộm tóc, tùy thuộc vào độ sâu màu mong muốn và công thức cụ thể

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không nên sử dụng thường xuyên; thường là mỗi 4-6 tuần cho tóc đã nhuộm hoặc theo nhu cầu cá nhân

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Axit Violet 43 / Axit Anilin VioletvsACID VIOLET 49 (CI 42080)

Cả hai đều là colorant anthraquinone cho nhuộm tóc, nhưng Acid Violet 43 tạo ra sắc thái xanh lam-tím, trong khi Acid Violet 49 tạo ra màu tím đỏ sâu hơn. Acid Violet 43 có khả năng bám dính cao hơn trên một số loại tóc.

Axit Violet 43 / Axit Anilin VioletvsBASIC VIOLET 3 (CI 42555)

Basic Violet 3 là một colorant khác sử dụng trong nhuộm tóc nhưng có cấu trúc hóa học khác nhau. Acid Violet 43 thường bền vững hơn, trong khi Basic Violet 3 có thể p褪color nhanh hơn.

Axit Violet 43 / Axit Anilin VioletvsNATURAL PLANT-BASED DYES (như Indigo, Henna)

Acid Violet 43 là một synthetic colorant với hiệu suất và sắc thái khiển chế tốt hơn, trong khi các nhuộm tự nhiên thường kém bền và khó dự đoán kết quả. Tuy nhiên, nhuộm tự nhiên thường ít gây kích ứt hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Colorindex International DatabaseEuropean Commission Cosmetics Ingredients DatabaseRegulatory Guides for Hair Colorant Safety
  • Acid Violet 43 - CI 60730 Classification and Properties— Colour Index International
  • Safety Assessment of Hair Colorants— European Commission
  • Guidelines for Hair Dye Safety and Efficacy— FDA - U.S. Food and Drug Administration
  • Anthraquinone-based Colorants in Cosmetics— Personal Care Products Council

CAS: 4430-18-6 · EC: 224-618-7 · PubChem: 23669622

Bạn có biết?

Acid Violet 43 là một trong những colorant tóc thế hệ cũ nhất được sử dụng, được phát triển vào đầu thế kỷ 20 và vẫn còn phổ biến ngày nay vì độ tin cậy và hiệu suất của nó.

Tên CI 60730 của nó đề cập đến việc nó được liệt kê trong Colour Index International, một cơ sở dữ liệu toàn cầu về các chất nhuộm được công nhân bởi ngành công nghiệp dệt và mỹ phẩm.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Axit Violet 43 / Axit Anilin Violet

Squalane có khả năng dưỡng ẩm tốt hơn acid hyaluronic không?

Squalane có khả năng dưỡng ẩm tốt hơn acid hyaluronic không?

bbbfamous31/8/2023
Review chi tiết về serum siêu cấp ẩm sáng da L'Oreal Paris pure Hyaluronic Acid 1.5%

Review chi tiết về serum siêu cấp ẩm sáng da L'Oreal Paris pure Hyaluronic Acid 1.5%

Thu Ngân21/3/2023
Salicylic acid là gì? Hiểu đúng để có cách sử dụng hiệu quả

Salicylic acid là gì? Hiểu đúng để có cách sử dụng hiệu quả

Lê Tâm15/3/2022
Công an Hà Nội xác minh vụ tình tin đồn Quang Hải bị đe dọa hành hung, tạt axit

Công an Hà Nội xác minh vụ tình tin đồn Quang Hải bị đe dọa hành hung, tạt axit

Tuệ Minh15/12/2021

Sản phẩm chứa Axit Violet 43 / Axit Anilin Violet

Shampoing Blond Californien
Dessange

Shampoing Blond Californien

Có theo dõi giá
CONAXESS TRADE NORGE AS

Live Silver Shampoo 200ml

Có theo dõi giá
No. 4P Blonde Enhancer Toning Shampoo
Olaplex

No. 4P Blonde Enhancer Toning Shampoo

Có theo dõi giá
Unknown

Hair biology purple shampoo

Có theo dõi giá
CONAXESS TRADE NORGE AS

Blonde Blondering Highlights M3+

Có theo dõi giá
CONAXESS TRADE NORGE AS

Blonde Blondering 10.1

Có theo dõi giá
CONAXESS TRADE NORGE AS

Blonde Blondering Highlights M1

Có theo dõi giá
CONAXESS TRADE NORGE AS

Blonde Blondering Ultra Lightener L1+

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE