ACRYLATES/C10-30 ALKYL METHACRYLATE COPOLYMER
Copolymer Acrylate/Methacrylate C10-30 là một polymer tổng hợp được tạo thành từ sự kết hợp của methacrylate chain dài (C10-30) với các đơn vị acrylate. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm để điều chỉnh độ nhớt và cải thiện kết cấu sản phẩm. Nó giúp tạo độ dính và độ bám tốt hơn, đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm kem, gel và suspension. Polymer này không tan trong nước nhưng có thể được phân tán trong các hệ thống emulsion hoặc dung môi hữu cơ.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được chấp thuận sử dụng trong mỹ phẩm th
Acrylates/C10-30 Alkyl Methacrylate Copolymer là một polymer tổng hợp phổ biến trong ngành mỹ phẩm, được sử dụng chủ yếu như một tác nhân kiểm soát độ nhớt. Polymer này được tạo thành từ các đơn vị alkyl methacrylate có chuỗi carbon C10 đến C30 kết hợp với các đơn vị acrylate hoặc methacrylic acid. Cấu trúc polymer này cho phép nó hoạt động hiệu quả như một chất tăng cấu trúc trong các công thức kem, gel và các sản phẩm dạng emulsion. Thành phần này không tan trong nước nhưng tương thích tốt với các dung môi hữu cơ và hệ thống emulsion phức tạp.
Polymer hoạt động bằng cách tạo thành một mạng lưới ba chiều trong công thức, giúp tăng độ nhớt và ổn định cấu trúc của sản phẩm. Chuỗi alkyl dài (C10-30) cung cấp tính thân lipid, cho phép polymer phân tán tốt trong các sản phẩm dưỡng da giàu dầu. Khi được phát triển trong công thức, polymer này tạo ra một film mềm mại trên bề mặt da, giúp cải thiện độ bám dính của sản phẩm và giảm cảm giác bết dính. Các nhóm chức năng carboxylic có thể có trong polymer giúp điều chỉnh độ pH và tương tác với các thành phần khác trong công thức.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về polymer acrylate cho thấy chúng an toàn khi sử dụng trong các ứng dụng mỹ phẩm ở nồng độ thích hợp (thường dưới 5%). Polymer này không được hấp thụ qua da khi được sử dụng ngoài da do kích thước phân tử lớn. Các đánh giá an toàn của Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã xác nhận an toàn của các copolymer acrylate tương tự khi được sử dụng đúng cách trong công thức mỹ phẩm. Tính ổn định và độ bám dính của polymer đã được chứng minh qua các thử nghiệm in vitro về khả năng giữ độ nhớt qua các chu kỳ nhiệt độ.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0,5% - 3% tùy thuộc vào loại công thức và hiệu ứng mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể sử dụng cả sáng và tối
Carbomer là polymer acrylate khác, thường tạo độ nhớt cao hơn và cần trung hòa hóa (pH điều chỉnh). Acrylates/C10-30 Alkyl Methacrylate Copolymer linh hoạt hơn và không cần trung hòa hóa, dễ sử dụng hơn trong công thức.
Xanthan gum là polysaccharide tự nhiên, trong khi C10-30 Alkyl Methacrylate Copolymer là polymer tổng hợp. Xanthan gum tan trong nước, polymer này tan trong dung môi hữu cơ. Xanthan gum thích hợp cho công thức aqueous, polymer này tốt cho các công thức không tan trong nước.
Silica và C10-30 Alkyl Methacrylate Copolymer có cơ chế hoạt động khác nhau. Silica hoạt động như tác nhân hấp thụ và tăng độ nhớt thông qua cơ chế vật lý, trong khi polymer tạo độ nhớt qua cấu trúc hóa học. Silica thích hợp cho powder và sản phẩm có độ nhớt cao.
Bạn có biết?
Polymer acrylate được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các ứng dụng công nghiệp như sơn, keo, và vật liệu xây dựng nhờ tính linh hoạt cao của chúng
Tên INCI 'C10-30' chỉ độ dài của chuỗi carbon trong phần alkyl methacrylate - số lượng atom carbon từ 10 đến 30, điều này ảnh hưởng đến độ thân lipid và tính tan của polymer
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE