ACRYLATES/C12-22 ALKYL METHACRYLATE COPOLYMER
Đây là một copolymer tổng hợp được tạo thành từ acrylates và alkyl methacrylate có chuỗi carbon từ 12-22, thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm hiện đại. Thành phần này có khả năng tạo thành một lớp film mỏng, bền trên bề mặt da, giúp kéo dài thời gian lưu của các sản phẩm makeup và skincare. Nó cung cấp độ bền lâu và cảm giác mượt mà, đặc biệt phù hợp với các sản phẩm lâu trôi như son môi, foundation và mascara. Thành phần này được công nhân và an toàn khi sử dụng theo đúng nồng độ quy định.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Quy
ACRYLATES/C12-22 ALKYL METHACRYLATE COPOLYMER là một chất polymer tổng hợp thuộc nhóm acrylic, được tạo thành bằng cách kết hợp các monomer acrylate với alkyl methacrylate có chiều dài chuỗi từ 12 đến 22 carbon. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm nhờ khả năng tạo thành lớp film bền vững trên bề mặt da, mang lại hiệu ứng lâu trôi cho các sản phẩm makeup và skincare. Các polymer này được phát triển để cải thiện độ bám dính, độ bền lâu trôi và cảm giác mịn mà của sản phẩm. Chúng đặc biệt hữu ích trong các công thức yêu cầu độ bền cao như mascara, eyeliner lâu trôi, foundation chống nước, và các sản phẩm kem trang điểm. Ngoài ra, chúng cũng được sử dụng trong một số sản phẩm skincare như mặt nạ peeling, kem chống nắng và các sản phẩm làm se khít lỗ chân lông.
Khi áp dụng lên da, copolymer này hình thành một lớp film liên tục, mỏng và bền trên bề mặt da. Lớp film này hoạt động bằng cách tạo ra một hàng rào vật lý giữa sản phẩm và môi trường bên ngoài, giúp ngăn chặn sự thẩm thấu của ẩm độ từ da và hạn chế sự bay hơi của các chất bay hơi. Kết quả là sản phẩm tồn tại lâu hơn trên da mà không cần thoa lại. Cấu trúc polymer với các chuỗi alkyl dài (C12-22) tạo nên tính chất dầu mỡ nhất định, cho phép nó bám dính tốt với các chất trong công thức và với bề mặt da. Khả năng tạo film của nó phụ thuộc vào điều kiện nhiệt độ và độ ẩm, với hiệu suất tốt nhất ở nhiệt độ phòng và độ ẩm bình thường.
Nghiên cứu khoa học
Các polymer acrylate đã được nghiên cứu rộng rãi và công nhân là an toàn trong các ứng dụng mỹ phẩm. Cơ quan đánh giá an toàn mỹ phẩm Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã phê duyệt nhiều copolymer acrylate để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm. Các nghiên cứu cho thấy những polymer này có tính an toàn cao khi sử dụng ở nồng độ từ 1-10% trong các công thức mỹ phẩm. Nghiên cứu độc tính da cho thấy những copolymer này có mức độ kích ứng thấp ở hầu hết các loại da, mặc dù những người có da rất nhạy cảm có thể gặp phản ứng nhẹ. Chúng không phải là photosensitizers và không hấp thụ ánh sáng UV một cách đáng kể.
Nồng độ khuyên dùng
1-10% tuỳ theo loại sản phẩm (mascara/eyeliner: 2-5%, foundation: 3-8%, skincare: 1-3%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể sử dụng cả sáng và tối
Cả hai đều tạo lớp bề mặt giúp kéo dài lâu trôi, nhưng silica hoạt động bằng cách hấp thụ dầu mỏ trong khi copolymer tạo film liên tục. Polymer có cảm giác mịn mà hơn.
Dimethicone là silicone tạo film, copolymer là polymer acrylic. Cả hai đều bền lâu nhưng dimethicone mịn mà hơn và ít có nguy cơm tích tụ.
Carbomer là agent tạo độ sánh còn copolymer tạo film bề mặt. Carbomer tăng độ dày, copolymer tăng lâu trôi.
Bạn có biết?
Polymer acrylic được phát triển ban đầu cho ngành công nghiệp sơn và lớp phủ công nghiệp, sau đó được thích ứng cho cosmetics nhờ tính an toàn và hiệu quả của nó
Những lớp film từ copolymer này có thể chịu được các điều kiện khắc nghiệt như nhiệt độ cao, độ ẩm cao và thậm chí tiếp xúc nước nhẹ, đó là lý do tại sao chúng được sử dụng trong mascara chống nước
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE