2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCopolymer Acrylate/Alkyl Methacrylate C12-22
KhácEU ✓

Copolymer Acrylate/Alkyl Methacrylate C12-22

ACRYLATES/C12-22 ALKYL METHACRYLATE COPOLYMER

Đây là một copolymer tổng hợp được tạo thành từ acrylates và alkyl methacrylate có chuỗi carbon từ 12-22, thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm hiện đại. Thành phần này có khả năng tạo thành một lớp film mỏng, bền trên bề mặt da, giúp kéo dài thời gian lưu của các sản phẩm makeup và skincare. Nó cung cấp độ bền lâu và cảm giác mượt mà, đặc biệt phù hợp với các sản phẩm lâu trôi như son môi, foundation và mascara. Thành phần này được công nhân và an toàn khi sử dụng theo đúng nồng độ quy định.

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Quy

Tổng quan

ACRYLATES/C12-22 ALKYL METHACRYLATE COPOLYMER là một chất polymer tổng hợp thuộc nhóm acrylic, được tạo thành bằng cách kết hợp các monomer acrylate với alkyl methacrylate có chiều dài chuỗi từ 12 đến 22 carbon. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm nhờ khả năng tạo thành lớp film bền vững trên bề mặt da, mang lại hiệu ứng lâu trôi cho các sản phẩm makeup và skincare. Các polymer này được phát triển để cải thiện độ bám dính, độ bền lâu trôi và cảm giác mịn mà của sản phẩm. Chúng đặc biệt hữu ích trong các công thức yêu cầu độ bền cao như mascara, eyeliner lâu trôi, foundation chống nước, và các sản phẩm kem trang điểm. Ngoài ra, chúng cũng được sử dụng trong một số sản phẩm skincare như mặt nạ peeling, kem chống nắng và các sản phẩm làm se khít lỗ chân lông.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo lớp film bề mặt bền vững, kéo dài độ lâu trôi của sản phẩm
  • Cải thiện độ bám dính và thích ứng với da
  • Tăng cảm giác mượt mà và mịn màng trên bề mặt
  • Giúp sản phẩm không bị nứt nẻ hay bong tróc

Lưu ý

  • Có khả năng tích tụ trên da nếu không vệ sinh sạch kỹ
  • Có thể gây kích ứng ở người có da rất nhạy cảm hoặc dị ứng với polymer
  • Dùng lâu dài mà không tẩy trang có thể làm tắc lỗ chân lông

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, copolymer này hình thành một lớp film liên tục, mỏng và bền trên bề mặt da. Lớp film này hoạt động bằng cách tạo ra một hàng rào vật lý giữa sản phẩm và môi trường bên ngoài, giúp ngăn chặn sự thẩm thấu của ẩm độ từ da và hạn chế sự bay hơi của các chất bay hơi. Kết quả là sản phẩm tồn tại lâu hơn trên da mà không cần thoa lại. Cấu trúc polymer với các chuỗi alkyl dài (C12-22) tạo nên tính chất dầu mỡ nhất định, cho phép nó bám dính tốt với các chất trong công thức và với bề mặt da. Khả năng tạo film của nó phụ thuộc vào điều kiện nhiệt độ và độ ẩm, với hiệu suất tốt nhất ở nhiệt độ phòng và độ ẩm bình thường.

Nghiên cứu khoa học

Các polymer acrylate đã được nghiên cứu rộng rãi và công nhân là an toàn trong các ứng dụng mỹ phẩm. Cơ quan đánh giá an toàn mỹ phẩm Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã phê duyệt nhiều copolymer acrylate để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm. Các nghiên cứu cho thấy những polymer này có tính an toàn cao khi sử dụng ở nồng độ từ 1-10% trong các công thức mỹ phẩm. Nghiên cứu độc tính da cho thấy những copolymer này có mức độ kích ứng thấp ở hầu hết các loại da, mặc dù những người có da rất nhạy cảm có thể gặp phản ứng nhẹ. Chúng không phải là photosensitizers và không hấp thụ ánh sáng UV một cách đáng kể.

Cách Copolymer Acrylate/Alkyl Methacrylate C12-22 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Copolymer Acrylate/Alkyl Methacrylate C12-22

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-10% tuỳ theo loại sản phẩm (mascara/eyeliner: 2-5%, foundation: 3-8%, skincare: 1-3%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, có thể sử dụng cả sáng và tối

Kết hợp tốt với

CYCLOHEXASILOXANEDimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1PhenoxyethanolEWG 4

So sánh với thành phần khác

Copolymer Acrylate/Alkyl Methacrylate C12-22vsSILICA

Cả hai đều tạo lớp bề mặt giúp kéo dài lâu trôi, nhưng silica hoạt động bằng cách hấp thụ dầu mỏ trong khi copolymer tạo film liên tục. Polymer có cảm giác mịn mà hơn.

Copolymer Acrylate/Alkyl Methacrylate C12-22vsDIMETHICONE

Dimethicone là silicone tạo film, copolymer là polymer acrylic. Cả hai đều bền lâu nhưng dimethicone mịn mà hơn và ít có nguy cơm tích tụ.

Copolymer Acrylate/Alkyl Methacrylate C12-22vsCARBOMER

Carbomer là agent tạo độ sánh còn copolymer tạo film bề mặt. Carbomer tăng độ dày, copolymer tăng lâu trôi.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review PanelEuropean Commission Database on Cosmetic IngredientsIndustry publications on film-forming agents
  • INCI Dictionary - ACRYLATES/C12-22 ALKYL METHACRYLATE COPOLYMER— International Nomenclature of Cosmetic Ingredients
  • Safety Assessment of Acrylate Copolymers in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Film-Forming Polymers in Modern Cosmetics— European Commission

Bạn có biết?

Polymer acrylic được phát triển ban đầu cho ngành công nghiệp sơn và lớp phủ công nghiệp, sau đó được thích ứng cho cosmetics nhờ tính an toàn và hiệu quả của nó

Những lớp film từ copolymer này có thể chịu được các điều kiện khắc nghiệt như nhiệt độ cao, độ ẩm cao và thậm chí tiếp xúc nước nhẹ, đó là lý do tại sao chúng được sử dụng trong mascara chống nước

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Copolymer Acrylate/Alkyl Methacrylate C12-22

Unknown

up & up sport sunscreen lotion

Có theo dõi giá
Unknown

Hawaiian Tropic ozono

Có theo dõi giá
Hawaiian Tropic

Hawaiian Tropic Island Sport

Có theo dõi giá
Lirene Dermoprogram

Sun protection emulsion

Có theo dõi giá
Änglamark

Sun Face Cream, SPF50

Có theo dõi giá
Änglamark

Water Resistant Sun Spray, SPF30

Có theo dõi giá
Derma

Sun Lotion Kids, SPF50

Có theo dõi giá
UltraSport Faces Sunscreen Lotion UVA/UVB Broad Spectrum SPF 30
Banana Boat

UltraSport Faces Sunscreen Lotion UVA/UVB Broad Spectrum SPF 30

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE