ACRYLATES/RHUS VERNICIFLUA SAP EXTRACT CROSSPOLYMER
Đây là một polyme được tạo thành từ acrylate kết hợp với chiết xuất nhựa từ cây sơn (Rhus verniciflua), loài cây được biết đến với các hợp chất polyphenol có hoạt tính chống oxy hóa mạnh. Thành phần này vừa có chức năng chống oxy hóa để bảo vệ da, vừa đóng vai trò điều hòa độ ẩm và cải thiện cảm giác trên da. Nhựa sắc từ cây Rhus verniciflua (urushiol natural) được xử lý và tương hợp hóa với mạng lưới polymer để tăng tính ổn định và an toàn.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được chấp thuận trong EU Annex II (thành
Acrylates/Rhus Verniciflua Sap Extract Crosspolymer là một thành phần polymer hybrid kết hợp công nghệ polymer acrylate với hoạt tính chống oxy hóa từ thiên nhiên. Cây sơn (Rhus verniciflua) giàu polyphenol, đặc biệt là flavonoid và tannin, những hợp chất có khả năng trung hòa gốc tự do hiệu quả. Bằng cách tích hợp chiết xuất này vào chuỗi polymer, nhà sản xuất tạo ra một hệ thống chuyên chở mục tiêu độc đáo vừa bảo vệ da vừa cung cấp độ ẩm. Thành phần này thường xuất hiện trong các sản phẩm skincare cao cấp của các thương hiệu K-beauty và J-beauty nhằm kết hợp lợi ích chống lão hóa với công nghệ polymer tiên tiến.
Polyphenol từ nhựa sắc Rhus verniciflua hoạt động bằng cách nhân hóa các electron không cặp trong gốc tự do (reactive oxygen species), chuyển chúng thành các hợp chất ổn định và bất hoạt. Cấu trúc polymer của thành phần giúp tạo một lớp trên bề mặt da, từ đó giữ ẩm và bảo vệ da khỏi yếu tố môi trường. Khác với các chất chống oxy hóa hóa học đơn lẻ, polyme này cung cấp một tác dụng kéo dài do sự giải phóng từ từ của các hoạt chất từ mạng lưới polymer.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu in vitro đã chứng minh hoạt tính DPPH radical scavenging mạnh mẽ của chiết xuất Rhus verniciflua, với IC50 values thường trong khoảng 10-50 µg/mL tùy theo loài và phần cây được sử dụng. Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu lâm sàng in vivo trực tiếp về thành phần polymer này còn hạn chế. Các dữ liệu khả dụng cho thấy an toàn ở nồng độ dùng trong mỹ phẩm (0.1-2%), mặc dù cần cảnh báo với những người có tiền sử dị ứng với Anacardiaceae (họ cây sơn).
Biểu bì
Tác động chính
Nồng độ khuyên dùng
0.1% - 2% trong công thức cuối cùng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
Vitamin C có hoạt tính chống oxy hóa nhanh và hiệu quả nhưng kém ổn định, yêu cầu pH thấp. Thành phần này ổn định hơn, có tác dụng kéo dài nhưng hoạt tính chống oxy hóa có thể thấp hơn.
Resveratrol từ nho có bằng chứng lâm sàng mạnh hơn. Rhus verniciflua là nguồn polyphenol tự nhiên khác, ít phổ biến hơn nhưng cũng có hiệu quả.
Niacinamide có tác dụng chống oxy hóa cộng với lợi ích điều chỉnh dầu và giảm kích ứng. Thành phần này tập trung hơn vào chống oxy hóa và độ ẩm.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2-ACETYLHYDROQUINONE
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
3-GLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE