2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCồn Denaturated SD Alcohol 3-A
KhácEU ✓

Cồn Denaturated SD Alcohol 3-A

ALCOHOL DENAT. SD ALCOHOL 3-A

SD Alcohol 3-A là ethanol được khử trùng bằng methanol theo quy định của Bộ Tài chính Hoa Kỳ (27 CFR 21), được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm như dung môi và chất làm khô. Thành phần này giúp hòa tan các chất hoạt động và tăng tốc độ bay hơi của sản phẩm. SD Alcohol được xử lý khử trùng để ngăn chặn tiêu thụ đòi hỏi nhân sứ, đảm bảo an toàn và tuân thủ quy định.

Cấu trúc phân tử ALCOHOL DENAT. SD ALCOHOL 3-A

PubChem (NIH)

5/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Chấp thuận trong EU với tên Alcohol dena

Tổng quan

SD Alcohol 3-A là ethanol được khử trùng theo tiêu chuẩn Hoa Kỳ, trong đó methanol được thêm vào để ngăn chặn tiêu thụ vì mục đích uống. Trong mỹ phẩm, nó hoạt động chủ yếu như một dung môi mạnh mẽ, giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan như tinh dầu, chiết xuất thảo dược, và các hoạt chất liposoluble. Thành phần này cũng đóng vai trò như chất bảo quản nhẹ, hỗ trợ ổn định công thức bằng cách kìm hãm sự phát triển của vi sinh vật.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dung môi hiệu quả cho các chất hoạt động và tinh dầu
  • Giúp sản phẩm khô nhanh, tạo cảm giác tươi mới
  • Bảo quản công thức bằng cách ức chế vi khuẩn
  • Tăng độ thẩm thấu của các thành phần khác

Lưu ý

  • Có thể gây khô, mất cân bằng độ ẩm ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Mùi cồn có thể gây khó chịu cho một số người
  • Có thể làm suy yếu hàng rào bảo vệ da nếu sử dụng quá thường xuyên

Cơ chế hoạt động

SD Alcohol hoạt động bằng cách phá vỡ các liên kết phân tử trong các chất hoạt động, cho phép chúng hòa tan hoàn toàn vào công thức. Do tính hiệu ứng bay hơi mạnh, nó giúp sản phẩm khô nhanh chóng trên da, tạo cảm giác nhẹ nhàng và tươi mát. Ngoài ra, ethanol có khả năng khá hạn chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm, tuy nhiên nồng độ trong mỹ phẩm thường không đủ để coi là chất bảo quản chính.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu đã xác nhận tính an toàn của ethanol ở nồng độ mỹ phẩm điển hình (dưới 50%). Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng cồn ở nồng độ cao có thể làm tổn hại hàng rào bảo vệ da, dẫn đến mất nước và kích ứng. Những người có da nhạy cảm hoặc bị viêm da nên giới hạn tiếp xúc. Hiệp hội Da liễu Hoa Kỳ (AAD) khuyến cáo sử dụng cồn một cách có chọn lọc trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm.

Cách Cồn Denaturated SD Alcohol 3-A tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cồn Denaturated SD Alcohol 3-A

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 5-30% tùy loại sản phẩm; nước hoa và toner có thể chứa 70-90%; kem dưỡng thường chỉ 1-5%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Nên sử dụng 1-2 lần mỗi ngày, không quá thường xuyên

Kết hợp tốt với

ALOE BARBADENSIS LEAF EXTRACTGlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Cồn Denaturated SD Alcohol 3-AvsISOPROPYL ALCOHOL

Cả hai đều là dung môi bay hơi, nhưng SD Alcohol có chuỗi carbon dài hơn (ethanol thay vì isopropanol), làm cho nó kém khô hơn và nhẹ nhàng hơn đối với da

Cồn Denaturated SD Alcohol 3-AvsGLYCERIN

Trong khi SD Alcohol là dung môi bay hơi giúp sản phẩm khô nhanh, glycerin là chất giữ ẩm, kéo nước vào da

Cồn Denaturated SD Alcohol 3-AvsPOLYSORBATE 80

SD Alcohol là dung môi cực đơn giản, trong khi polysorbate là chất乳化 phức tạp hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseFDA Cosmetic Ingredient Review Database27 CFR 21 (Bộ Tài chính Hoa Kỳ)Paula's Choice Ingredient DictionaryINCIDecoder
  • FDA Cosmetics Regulations - Denatured Alcohol— FDA
  • Code of Federal Regulations 27 CFR 21 - Denatured Spirits— U.S. Government Publishing Office
  • Cosmetic Ingredient Review (CIR) - Alcohol— CIR Panel

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE