2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnOxit Nhôm/Canxi/Mangan
KhácEU ✓

Oxit Nhôm/Canxi/Mangan

ALUMINUM/CALCIUM/MANGANESE OXIDE

Oxit Nhôm/Canxi/Mangan là một chất màu vô cơ được tạo ra từ quá trình nung nóng các oxit calcium, nhôm và mangan. Đây là một pigment khoáng chất an toàn được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm makeup để tạo màu sắc ổn định và bền lâu. Thành phần này có khả năng che phủ tốt và không gây kích ứng da, phù hợp với nhiều loại da. Nó được phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm theo các quy định quốc tế về an toàn.

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Ann

Tổng quan

Oxit Nhôm/Canxi/Mangan là một pigment khoáng chất được tạo ra thông qua quá trình nung nóng cao nhiệt của các oxit nguyên liệu. Đây là một thành phần inert, không tan trong nước, làm cho nó trở thành lựa chọn tuyệt vời cho các sản phẩm cần độ bền màu cao như phấn mắt, phấn má, nền trang điểm và blusher. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm chuyên nghiệp và consumer vì độ an toàn và hiệu quả của nó.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu sắc ổn định và bền lâu cho sản phẩm
  • Không hòa tan trong nước, giúp sản phẩm lâu trôi
  • An toàn cho da, không gây kích ứng hoặc dị ứng
  • Có khả năng che phủ tốt, đặc biệt trong các sản phẩm powder và nền trang điểm
  • Pigment khoáng chất tự nhiên, phù hợp với mỹ phẩm organic

Lưu ý

  • Có thể để lại bột trắng nếu lượng sử dụng quá nhiều
  • Người nhạy cảm với các chất khoáng cần thử patch test trước

Cơ chế hoạt động

Oxit Nhôm/Canxi/Mangan hoạt động bằng cách cung cấp màu sắc thông qua tính chất hấp thụ và phản xạ ánh sáng của các hạt khoáng chất. Các hạt này rất nhỏ (thường từ 5-15 micrometers) nên có thể phân tán đều trong ma trận sản phẩm và cung cấp độ che phủ mượt mà. Do tính inert của nó, thành phần này không thấm vào da mà chỉ lắng đọng trên bề mặt, tạo ra hiệu ứng màu sắc bền lâu mà không gây kích ứng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác định rằng các oxit kim loại như Aluminum/Calcium/Manganese Oxide là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm theo nồng độ được phê duyệt. Các pigment khoáng chất này đã được sử dụng an toàn trong các sản phẩm mỹ phẩm trong nhiều thập kỷ mà không có báo cáo tác dụng phụ đáng kể. Nghiên cứu độc tính da cho thấy các oxit này không gây kích ứng hoặc dị ứng ở đa số người sử dụng.

Cách Oxit Nhôm/Canxi/Mangan tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Oxit Nhôm/Canxi/Mangan

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 1-10% tùy thuộc vào mức độ bao phủ màu mong muốn và loại sản phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không có hạn chế

Công dụng:

Chất tạo màu

Kết hợp tốt với

Mica (Khoáng chất lấp lánh)EWG 1SqualaneEWG 1Titanium DioxideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Oxit Nhôm/Canxi/ManganvsIRON OXIDES

Cả hai đều là pigment khoáng chất an toàn. Iron Oxides tạo màu đỏ, vàng, đen; Aluminum/Calcium/Manganese Oxide tạo màu nâu/xám. Aluminum/Calcium/Manganese Oxide có xu hướng ít gây dị ứng hơn.

Oxit Nhôm/Canxi/ManganvsTITANIUM DIOXIDE

Titanium Dioxide là pigment trắng phản xạ ánh sáng; Aluminum/Calcium/Manganese Oxide là pigment màu hấp thụ ánh sáng. Cả hai an toàn nhưng phục vụ mục đích khác nhau.

Oxit Nhôm/Canxi/ManganvsSYNTHETIC COLORANTS (Ci 77019)

Synthetic colorants có thể gây dị ứng ở một số người nhạy cảm. Aluminum/Calcium/Manganese Oxide là pigment tự nhiên/khoáng chất có hồ sơ an toàn tốt hơn cho làn da nhạy cảm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission SCCS (Scientific Committee on Consumer Safety)FDA Color Additives Status ListInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)
  • Cosmetic Ingredient Review - Metal Oxides— Cosmetic Ingredient Review
  • EU Cosmetics Regulation - Annex IV Colorants— European Commission
  • FDA Approved Color Additives for Cosmetics— FDA
  • INCI Dictionary - Mineral Pigments— Personal Care Products Council

Bạn có biết?

Oxit khoáng chất này cũng được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp khác như sơn, nhựa, và vật liệu xây dựng

Pigment khoáng chất này đã được sử dụng trong trang điểm từ thời Ai Cập cổ đại dưới các hình thức tự nhiên khác nhau

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE