2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAminopropanediol (3-Amino-1,2-propanediol)
KhácEU ✓

Aminopropanediol (3-Amino-1,2-propanediol)

AMINOPROPANEDIOL

Aminopropanediol là một chất điều tiết độ pH (buffer) được sử dụng phổ biến trong công thức mỹ phẩm để ổn định và duy trì mức độ axit-kiềm của sản phẩm. Đây là một hợp chất hữu cơ có khả năng hấp thụ và trung hòa các acid, giúp công thức duy trì pH ở mức mục tiêu. Thành phần này được xem là an toàn cho da và được phê duyệt sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da tại nhiều quốc gia.

Cấu trúc phân tử AMINOPROPANEDIOL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C3H9NO2

Khối lượng phân tử

91.11 g/mol

Tên IUPAC

3-aminopropane-1,2-diol

CAS

616-30-8

3/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU theo Quy định Mỹ

Tổng quan

Aminopropanediol, hay 3-Amino-1,2-propanediol, là một chất điều chỉnh pH (buffer) được thiết kế để duy trì độ axit-kiềm của các công thức mỹ phẩm. Nó hoạt động bằng cách trung hòa các acid hoặc kiềm thừa trong công thức, đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng có mức pH tối ưu cho việc chăm sóc da. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các serum, kem, toner và các sản phẩm xịt vì khả năng ổn định công thức mà không ảnh hưởng lớn đến cảm giác sử dụng. Do là một base mạnh, aminopropanediol đặc biệt hữu ích khi công thức chứa các thành phần axit mạnh như glycolic acid, salicylic acid hoặc vitamin C stabilized. Nó giúp tạo ra một môi trường ổn định cho các thành phần này mà không cần sử dụng quá nhiều sodium hydroxide hay các chất khác có thể ảnh hưởng đến hiệu quả sản phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều chỉnh và ổn định độ pH công thức mỹ phẩm
  • Tăng cường hiệu quả của các thành phần hoạt chất khác
  • Giúp sản phẩm có cảm giác mềm mại và dễ chịu khi sử dụng
  • Hỗ trợ bền vững công thức trong thời gian lưu trữ

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng da nhẹ ở những người da nhạy cảm
  • Tiếp xúc trực tiếp với mắt có thể gây khó chịu

Cơ chế hoạt động

Aminopropanediol hoạt động như một hệ thống đệm (buffer) thông qua cơ chế axit-kiềm cơ bản. Khi các chất axit được thêm vào công thức, aminopropanediol sẽ nhường proton, tạo thành một gốc trung tính giúp trung hòa axit. Ngược lại, nếu công thức trở nên quá kiềm, aminopropanediol có thể tiếp nhận proton để giữ pH cân bằng. Khả năng này cho phép công thức duy trì một mức pH ổn định trong suốt thời gian sử dụng. Trên da, aminopropanediol không xâm nhập sâu vào từng lớp mà thay vào đó nó tồn tại ở bề mặt và trung lớp biểu bì (stratum corneum). Nó không có tác dụng trực tiếp trên da mà làm nhiệm vụ hỗ trợ, đảm bảo rằng các thành phần hoạt chất khác có môi trường pH tối ưu để phát huy tác dụng tối đa.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã đánh giá aminopropanediol là an toàn sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ típ từ 1-3%. Kết quả cho thấy thành phần này có khả năng kích ứng tối thiểu khi sử dụng ở nồng độ được khuyến nghị. Các thử nghiệm in vitro và in vivo không phát hiện tiềm năng gây dị ứng hoặc độc tính tại nồng độ sử dụng thực tế trong cosmetics. Một số nghiên cứu công bố trong International Journal of Cosmetic Science đã chứng minh rằng việc sử dụng buffer như aminopropanediol giúp tăng cường độ ổn định của các thành phần hữu ích như peptides và chiết xuất thực vật, qua đó cải thiện tính hiệu quả của sản phẩm cuối cùng.

Cách Aminopropanediol (3-Amino-1,2-propanediol) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Aminopropanediol (3-Amino-1,2-propanediol)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Típ từ 1-3% tùy theo loại công thức và số lượng axit được sử dụng. Có thể cao hơn nếu công thức chứa nồng độ axit cao.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không hạn chế vì aminopropanediol là thành phần hỗ trợ không hoạt động trực tiếp trên da.

Kết hợp tốt với

Acid CitricEWG 2EDTAGlycerinEWG 1Natri HydroxideEWG 3

So sánh với thành phần khác

Aminopropanediol (3-Amino-1,2-propanediol)vsSODIUM HYDROXIDE

Cả hai đều là những chất điều chỉnh pH, nhưng sodium hydroxide là một base mạnh hơn và có thể gây kích ứng ở nồng độ cao. Aminopropanediol nhẹ hơn, làm cho công thức cảm thấy mềm mại hơn và ít kích ứng hơn.

Aminopropanediol (3-Amino-1,2-propanediol)vsPOTASSIUM HYDROXIDE

Potassium hydroxide cũng là một base mạnh nhưng thường được sử dụng cho các công thức nước. Aminopropanediol linh hoạt hơn, phù hợp với các công thức nước lẫn các hỗn hợp phức tạp.

Aminopropanediol (3-Amino-1,2-propanediol)vsTRIETHANOLAMINE

Cả hai đều là buffer hữu cơ, nhưng triethanolamine đã bị hạn chế sử dụng ở một số khu vực do lo ngại về nitrosamine potencial. Aminopropanediol được coi là lựa chọn an toàn hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR)International Journal of Cosmetic SciencePersonal Care Products CouncilEuropean Commission Cosmetics Database
  • Safety Assessment of Aminopropanediol as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • EU Cosmetics Regulation - Annex III & V— European Commission NANDO Database
  • Buffering Agents in Cosmetic Formulations— International Journal of Cosmetic Science

CAS: 616-30-8 · EC: 210-475-8 · PubChem: 73561

Bạn có biết?

Aminopropanediol được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong công nghiệp xử lý khí để hấp thụ CO₂ - chứng tỏ khả năng đệm của nó vô cùng mạnh mẽ.

Một số công thức high-end sử dụng aminopropanediol thay vì các chất điều chỉnh pH khác vì nó không gây cảm giác dính dầu và giúp texture sản phẩm trở nên mềm mượt, tương tự như cảm giác của serum cao cấp.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE