Aminopropyldodecylglutamin
AMINOPROPYL LAURYLGLUTAMINE
Một chất hoạt động bề mặt nhân tạo được tạo từ glutamin (axit amin tự nhiên) và chuỗi hydrocarbon dài. Thành phần này kết hợp tính chất làm sạch với khả năng điều hòa tóc và chống tĩnh điện hiệu quả. Thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tạo cảm giác mềm mượt và giảm xơ rối mà không làm tóc nặng nề.
Công thức phân tử
C20H41N3O3
Khối lượng phân tử
371.6 g/mol
Tên IUPAC
(2S)-5-amino-2-[3-aminopropyl(dodecyl)amino]-5-oxopentanoic acid
CAS
221389-16-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Tổng quan
Aminopropyl Laurylglutamine là một chất hoạt động bề mặt cationic (dương ion) mềm dẫn xuất từ axit amin L-Glutamine tự nhiên. Nó có cấu trúc phân tử gồm một phần đầu glutamin được kết nối với một chuỗi lauryl (dodecyl) dài, tạo thành một phân tử có tính lưỡng tính. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dầu gội và xả vì khả năng vừa làm sạch vừa điều hòa hiệu quả. Khác với các chất hoạt động bề mặt anionic mạnh (như Sodium Lauryl Sulfate), aminopropyl laurylglutamine là một chất hoạt động cationic nhẹ hơn với khả năng gây kích ứng thấp hơn. Nó đặc biệt phù hợp cho các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp vì có khả năng tạo điều kiện chống tĩnh điện và làm mềm tóc đồng thời vẫn giữ được sức mạnh làm sạch.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm sạch và loại bỏ dầu, bùn hiệu quả
- Điều hòa tóc và tăng cảm giác mềm mượt
- Chống tĩnh điện, giảm xơ rối tóc
- Duy trì độ ẩm tự nhiên của tóc
- Tương thích tốt với các thành phần khác
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
- Có thể làm khô tóc nếu sử dụng quá thường xuyên
- Có khả năng tích tụ trên tóc sau sử dụng lâu dài
Cơ chế hoạt động
Cấu trúc lưỡng tính của aminopropyl laurylglutamine cho phép nó hoạt động theo hai cách trên tóc. Phần đầu dương ion của phân tử hấp dẫn vào bề mặt tóc âm tính, trong khi chuỗi hydrocarbon dài tương tác với dầu và bụi bẩn, giúp loại bỏ chúng khi rửa. Đồng thời, tính chất cationic của nó tạo thành một lớp bảo vệ mỏng trên bề mặt tóc, làm mằn mềm, giảm xơ rối và chống tĩnh điện hiệu quả. Tại da tóc, thành phần này giúp cân bằng pH và bảo vệ bề mặt tóc (cuticle layer) so với các chất hoạt động bề mặt anionic quá mạnh. Khả năng điều hòa này đến từ sức hấp dẫn điện tĩnh giữa tóc âm tính và các ion dương của thành phần.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy chất hoạt động cationic như aminopropyl laurylglutamine có khả năng bảo vệ cấu trúc protein keratin trong tóc tốt hơn so với các chất hoạt động bề mặt anionic mạnh. Những phân tử này có khả năng gắn kết mạnh với bề mặt tóc mà không xâm nhập sâu vào lớp trong, giúp duy trì độ ẩm và tính toàn vẹn cấu trúc tóc. Nghiên cứu từ các nhà sản xuất mỹ phẩm cho thấy aminopropyl laurylglutamine có thể được sử dụng an toàn ở nồng độ 2-5% trong các sản phẩm rửa mà không gây kích ứng da đáng kể. Tính chất mềm dẽ của nó làm cho nó trở thành lựa chọn ưa thích trong các sản phẩm dành cho tóc dễ bị tổn thương hoặc tóc nhuộm.
Cách Aminopropyldodecylglutamin tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
2-5% trong dầu gội và xả
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày trong dầu gội, hoặc 2-3 lần/tuần trong kem xả
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
SLS là chất hoạt động anionic mạnh với khả năng làm sạch cao nhưng gây kích ứng cao hơn. Aminopropyl laurylglutamine là chất hoạt động cationic mềm với khả năng làm sạch tốt nhưng ít kích ứng hơn.
Cả hai đều là chất hoạt động cationic, nhưng cetrimonium chloride là chất hoạt động bề mặt mạnh hơn dùng chủ yếu trong xả. Aminopropyl laurylglutamine có cân bằng tốt hơn giữa làm sạch và điều hòa.
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - Aminopropyl Laurylglutamine— European Commission
- INCIDecoder - Aminopropyl Laurylglutamine— INCIDecoder
CAS: 221389-16-8 · EC: - · PubChem: 57483077
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE