2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAminopropyl Tocopheryl Phosphate
Chống oxy hoáEU ✓

Aminopropyl Tocopheryl Phosphate

AMINOPROPYL TOCOPHERYL PHOSPHATE

Đây là dẫn xuất của vitamin E (tocopherol) được biến đổi hóa học để tăng độ ổn định và khả năng thấm da. Thành phần này kết hợp các tính chất chống oxy hóa mạnh mẽ với khả năng dưỡng ẩm và điều hòa da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare cao cấp nhờ khả năng bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tổn thương từ tia UV.

Cấu trúc phân tử AMINOPROPYL TOCOPHERYL PHOSPHATE

PubChem (NIH)

CAS

348099-49-0

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng theo Quy định EU 1223/

Tổng quan

Aminopropyl Tocopheryl Phosphate là một dạng vitamin E tiên tiến được tạo ra bằng cách gắn nhóm phosphate vào cấu trúc tocopherol thiên nhiên. Sự biến đổi này giúp tăng cường khả năng tan trong nước và thấm da so với vitamin E thông thường, đồng thời nâng cao tính ổn định trong sản phẩm. Đây là lựa chọn ưa thích trong các sản phẩm skincare chuyên sâu và serum chống lão hóa. Thành phần này không chỉ hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh mẽ mà còn giúp dưỡng ẩm và bảo vệ cấu trúc tế bào da. Nó đặc biệt hữu ích cho da gặp áp lực từ môi trường như ô nhiễm, tia UV và stress.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và gốc tự do
  • Dưỡng ẩm và mềm mại da
  • Tăng cường độ ổn định của các hoạt chất khác
  • Hỗ trợ phục hồi rào cản bảo vệ da
  • An toàn cho da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, Aminopropyl Tocopheryl Phosphate thấm vào lớp biểu bì và hoạt động bằng cách trung hòa các gốc tự do—những phân tử không ổn định gây tổn thương collagen và elastin. Nhóm phosphate giúp thành phần này hòa tan tốt hơn trong dung dịch nước và dễ dàng xuyên qua rào cản da để đạt hiệu quả tối đa. Ngoài ra, nó hỗ trợ chức năng tự nhiên của da bằng cách tăng cường sản xuất lipid bảo vệ và cải thiện mức độ ẩm da từ bên trong. Vitamin E này cũng hoạt động synergistic với các chất chống oxy hóa khác như vitamin C, giúp tăng cường hiệu quả bảo vệ tổng thể.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng các dẫn xuất vitamin E như Aminopropyl Tocopheryl Phosphate có khả năng giảm tổn thương da từ UV và ô nhiễm. Một số nghiên cứu cho thấy nó cải thiện độ ẩm da lên 30-40% sau 4 tuần sử dụng đều đặn. Nghiên cứu in vitro cho thấy dạng phosphate của vitamin E ổn định hơn so với tocopherol tự do, duy trì hoạt tính chống oxy hóa lâu hơn trong sản phẩm. Nó cũng được chứng minh an toàn cho cả da nhạy cảm và không gây kích ứng ngay cả ở nồng độ cao.

Cách Aminopropyl Tocopheryl Phosphate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Aminopropyl Tocopheryl Phosphate

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-2% là nồng độ hiệu quả, các sản phẩm cao cấp thường chứa 1-1.5%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày sáng và tối hoặc theo hướng dẫn sản phẩm

Công dụng:

Chống oxy hoáLàm mềm daDưỡng da

Kết hợp tốt với

Axit FerulicEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Aminopropyl Tocopheryl PhosphatevsTOCOPHEROL (Vitamin E nguyên chất)

Cả hai là vitamin E nhưng Aminopropyl Tocopheryl Phosphate ổn định hơn và thấm vào da tốt hơn nhờ nhóm phosphate. Vitamin E nguyên chất có xu hướng bị oxy hóa nhanh và có thể để lại cảm giác nhớp dạo.

Aminopropyl Tocopheryl PhosphatevsASCORBYL PALMITATE (Vitamin C ester)

Cả hai là dẫn xuất vitamin được tối ưu hóa. Vitamin E phosphate tập trung vào bảo vệ chống oxy hóa tổng quát, trong khi Ascorbyl Palmitate mạnh mẽ hơn trong việc sáng da và kích thích collagen.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's ChoicePubMed
  • Vitamin E in dermatology— PubMed Central
  • EU CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission

CAS: 348099-49-0

Bạn có biết?

Vitamin E là chất chống oxy hóa duy nhất trong da được sản xuất tự nhiên, và cơ thể chúng ta không thể tự tổng hợp—phải lấy từ thực phẩm hoặc sản phẩm chăm sóc

Nhóm phosphate trong Aminopropyl Tocopheryl Phosphate giúp nó hoạt động hiệu quả ngay cả khi nằm trong môi trường nước, điều mà vitamin E thông thường không thể làm

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE