2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAmmonium Fluorosilicate (Ammonium Hexafluorosilicate)
KhácEU ✓

Ammonium Fluorosilicate (Ammonium Hexafluorosilicate)

AMMONIUM FLUOROSILICATE

Ammonium fluorosilicate là một hợp chất vô cơ chứa fluoride và silicon, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng để ngăn ngừa mảng bám và sâu răng. Thành phần này hoạt động bằng cách tạo lớp bảo vệ trên bề mặt men răng và có tính kháng khuẩn. Nó được chứa chứng trong kem đánh răng, nước súc miệng và các sản phẩm điều trị răng chuyên dụng.

Cấu trúc phân tử AMMONIUM FLUOROSILICATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

F6H8N2Si

Khối lượng phân tử

178.153 g/mol

Tên IUPAC

diazanium;hexafluorosilicon(2-)

CAS

16919-19-0

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Ở EU, fluoride trong sản phẩm chăm sóc m

Tổng quan

Ammonium fluorosilicate là một hợp chất vô cơ tiên tiến được phát triển để tăng cường hiệu quả chăm sóc răng miệng. Nó kết hợp các tính chất của fluoride (tăng cường men răng) và silicon (hỗ trợ cấu trúc). Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chính quy ở các thị trường toàn cầu, đặc biệt là châu Âu và Á.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Ngăn ngừa sâu răng bằng cách tăng cường men răng
  • Kiểm soát mảng bám vi khuẩn
  • Có tính kháng khuẩn đối với các vi khuẩn gây bệnh nha khoa
  • Giúp giảm độ nhạy cảm của từng chiếc răng
  • Cải thiện độ cứng bề mặt men răng

Lưu ý

  • Nếu nuốt một lượng lớn có thể gây độc tính do fluoride
  • Có thể gây kích ứng niêm mạc miệng ở nồng độ cao
  • Không dùng cho trẻ em dưới 6 tuổi nếu không được hướng dẫn của nha sĩ

Cơ chế hoạt động

Khi tiếp xúc với nước bọt, ammonium fluorosilicate giải phóng các ion fluoride và silicon. Các ion fluoride xâm nhập vào structure của men răng, thay thế các ion hydroxyl và tạo ra fluorapatite - một dạng khoáng chất cứng hơn apatite bình thường. Đồng thời, silicon giúp tạo lớp bảo vệ và hỗ trợ các tính chất kháng khuẩn, ngăn chặn sự phát triển của mảng bám.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng các sản phẩm chứa fluorosilicate giảm sâu răng hiệu quả hơn các toothpaste không fluoride. Các báo cáo từ ISO và FDI World Dental Federation xác nhận tính an toàn và hiệu quả của hợp chất này ở nồng độ khuyến cáo (1.000-1.500 ppm). Nghiên cứu về hoạt tính kháng khuẩn cho thấy ammonium fluorosilicate ức chế Streptococcus mutans và các vi khuẩn gây bệnh nha khoa khác.

Cách Ammonium Fluorosilicate (Ammonium Hexafluorosilicate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ammonium Fluorosilicate (Ammonium Hexafluorosilicate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1.000-1.500 ppm fluoride (trong kem đánh răng và nước súc miệng)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

2 lần mỗi ngày (sáng và tối) cho sản phẩm chứa fluoride thông thường

Kết hợp tốt với

SODIUM FLUORIDESodium Monofluorophosphate (Natri Monofluorophosphate)STANNOUS CHLORIDEZINC CITRATE

So sánh với thành phần khác

Ammonium Fluorosilicate (Ammonium Hexafluorosilicate)vsSODIUM FLUORIDE

Sodium fluoride là hợp chất fluoride truyền thống, trong khi ammonium fluorosilicate cung cấp cả fluoride và silicon. Ammonium fluorosilicate có khả năng kháng khuẩn tốt hơn nhờ thành phần silicon.

Ammonium Fluorosilicate (Ammonium Hexafluorosilicate)vsSODIUM MONOFLUOROPHOSPHATE

Cả hai đều là nguồn fluoride hiệu quả, nhưng sodium monofluorophosphate cần được kích hoạt bởi các enzyme trong nước bọt, trong khi ammonium fluorosilicate hoạt động ngay lập tức.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng Database - Oral Care RegulationsInternational Organization for Standardization (ISO) - Toothpaste StandardsPubMed - Dental Fluoride ResearchFDI World Dental Federation Guidelines
  • Fluoride compounds in dentistry: A review of their efficacy and safety— Journal of Dental Research
  • EU Guidelines on Fluoride Content in Oral Care Products— European Commission
  • Antiplaque and Antimicrobial Properties of Fluorosilicate Compounds— International Journal of Oral Science

CAS: 16919-19-0 · EC: 240-968-3 · PubChem: 28145

Bạn có biết?

Ammonium fluorosilicate là một trong những lựa chọn yêu thích ở các nước phát triển vì hiệu quả kháng khuẩn mạnh mẽ của nó

Hợp chất này được phát triển ban đầu cho các ứng dụng công nghiệp nhưng sau đó được thích ứng cho chăm sóc nha khoa vì tính linh hoạt của nó

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE