AMMONIUM LAURETH-6 CARBOXYLATE
Đây là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) anion nhẹ nhàng, được tạo ra từ chuỗi lauryl (từ dầu coco) với 6 đơn vị ethylene oxide. Chất này có khả năng làm sạch hiệu quả nhưng ít gây kích ứng hơn so với các surfactant mạnh. Được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm rửa mặt, gel tắm và sữa rửa mặt dành cho da nhạy cảm.
CAS
41051-94-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo Quy định (EC) No 122
Ammonium Laureth-6 Carboxylate là một surfactant anion nhẹ được phái sinh từ dầu coco, với 6 đơn vị ethylene oxide tích hợp để tạo ra một hợp chất có tính tan trong nước cao và tính kích ứng thấp. Nó được phát triển để cân bằng giữa hiệu suất làm sạch và tính an toàn, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một phần đầu hydrophilic (yêu thích nước) và một phần đuôi lipophilic (yêu thích dầu), cho phép nó gắn bám và loại bỏ các tạp chất gây bẩn một cách hiệu quả. So với các surfactant thông thường khác, nó gây ra tối thiểu oxy hóa protein da, vì vậy nó ít gây kích ứng hơn.
Khi được áp dụng lên da, các phân tử surfactant định hướng theo cách sao cho phần đầu hydrophilic hướng về phía nước (và da), trong khi phần đuôi lipophilic hướng về phía dầu (bã nhờn, tạp chất). Điều này tạo ra cấu trúc gọi là micelle, giúp bao bọc các tạp chất dầu và cho phép chúng được rửa sạch bằng nước. Sự vắng mặt của các nhóm sulfate (SO4-) mạnh hơn làm cho quá trình này ít gây khô da và kích ứng hơn. Thành phần ammonium giúp điều chỉnh độ pH của công thức, thường giữ nó ở một mức độ trung tính đến hơi axit (pH 5.5-6.5), điều này tương thích tốt với vỏ ngoài axit của da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu in vitro và ex vivo đã chỉ ra rằng các surfactant ether carboxylate có độ kích ứng da thấp hơn đáng kể so với các sulfate như sodium lauryl sulfate (SLS). Một nghiên cứu được công bố trên Journal of Surfactants and Detergents cho thấy các surfactant loại này gây ra sự mất nước và biến dạng protein thấp hơn. Thêm vào đó, các báo cáo an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel cho biết các surfactant tương tự an toàn khi sử dụng trong các công thức rửa sạch được rửa sạch dễ dàng.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 5-15% trong các công thức làm sạch; có thể cao hơn trong các sản phẩm đặc chất làm sạch tập trung.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày an toàn; một lần sáng hoặc một lần tối cho những người có da nhạy cảm, hai lần mỗi ngày cho những người bình thường hoặc dầu.
Công dụng:
CAS: 41051-94-9
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE