2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAmmonium Laureth-8 Carboxylate
Tẩy rửaEU ✓

Ammonium Laureth-8 Carboxylate

AMMONIUM LAURETH-8 CARBOXYLATE

Đây là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) ôn hòa được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm sạch như sữa rửa mặt, sữa tắm và dầu gội. Có cấu trúc polyethylene glycol với chuỗi lauryl, nó giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu nhờn một cách hiệu quả. Chất này được công nhân hóa học thích hợp với công thức trung tính đến yếu axit. Nó nổi tiếng vì khả năng tạo bọt mềm và làm sạch nhẹ nhàng mà không gây kích ứng quá mức.

Cấu trúc phân tử AMMONIUM LAURETH-8 CARBOXYLATE

PubChem (NIH)

CAS

41051-94-9

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU theo Regulation

Tổng quan

Ammonium Laureth-8 Carboxylate là một surfactant anionik dạng polymer mềm được tạo ra bằng cách kết hợp chuỗi lauryl alcohol với polyethylene glycol (8 mol EO). Cấu trúc này tạo ra một phân tử có cả đặc tính ưa nước và ưa dầu, cho phép nó hòa tan cả chất bẩn tan trong nước lẫn dầu. Chất này được yêu thích trong các công thức làm sạch vì tính ổn định cao và khả năng gây kích ứng thấp hơn so với SLS (Sodium Lauryl Sulfate). Compound này thường được sử dụng ở nồng độ 5-15% trong các sản phẩm rửa mặt và 10-20% trong dầu gội. Chất lượng của nó là khả năng cân bằng giữa hiệu suất làm sạch mạnh và độ ôn hòa cao, điều này khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các dòng sản phẩm tự nhiên và hữu cơ. Ammonium salt (dạng muối amoni) giúp duy trì pH ở mức trung tính đến yếu axit, phù hợp với pH tự nhiên của da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch hiệu quả loại bỏ bụi bẩn, dầu nhờn và tạp chất
  • Tạo bọt mềm mại giúp tăng cảm giác sử dụng sản phẩm
  • Ôn hòa hơn so với các surfactant thông thường, thích hợp cho da nhạy cảm
  • Tương hợp tốt với các thành phần khác trong công thức
  • Có độ bền cao và ổn định trong các điều kiện pH khác nhau

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da cực kỳ nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Sử dụng thường xuyên có thể làm mất các dầu tự nhiên của da nếu công thức không được cân bằng tốt
  • Có khả năng bioaccumulation cao nếu không được phân hủy hoàn toàn trong môi trường

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, các phân tử surfactant định hướng với phần đầu ưa nước hướng ra ngoài và phần đuôi ưa dầu hướng vào trong, tạo thành những cấu trúc gọi là micelle. Những micelle này bao quanh các hạt bẩn và dầu, cho phép chúng được rửa sạch bằng nước. Cấu trúc polyethylene glycol dài của Laureth-8 làm cho nó mềm mại hơn so với các surfactant ngắn hơn, giảm thiểu tác động đến lớp lipid tự nhiên của da. Ngoài ra, dạng muối amoni giúp duy trì độ ẩm của da bằng cách không phá vỡ quá nhiều hàng rào bảo vệ tự nhiên. Điều này là lý do tại sao nó thường được khuyến cáo cho da nhạy cảm hay bị khô.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy rằng surfactant với chuỗi ethylene glycol dài (polyethylene glycol) gây kích ứng ít hơn so với sulfate truyền thống. Một số nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng Laureth-8 carboxylate có khả năng bảo vệ lớp lipid hàng rào da tốt hơn SLS. Tuy nhiên, vẫn cần những nghiên cứu lâu dài hơn để xác định tác động lâu dài của nó khi sử dụng hàng ngày. Các tổ chức đánh giá an toàn như Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã xem xét các surfactant alkyl carboxylate và kết luận chúng an toàn khi sử dụng ở nồng độ phù hợp trong các sản phẩm rửa sạch được rửa lại.

Cách Ammonium Laureth-8 Carboxylate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ammonium Laureth-8 Carboxylate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

5-15% trong sữa rửa mặt, 10-20% trong dầu gội và sữa tắm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cocamidopropyl BetaineEWG 4GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri CloruaEWG 1

So sánh với thành phần khác

Ammonium Laureth-8 CarboxylatevsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

SLS là surfactant mạnh hơn nhưng gây kích ứt nhiều hơn. Ammonium Laureth-8 Carboxylate mềm mại hơn vì chuỗi ethylene glycol dài hơn và không phải sulfate.

Ammonium Laureth-8 CarboxylatevsCOCAMIDOPROPYL BETAINE

Betaine là surfactant amphoteric rất mềm mại. Ammonium Laureth-8 Carboxylate mạnh hơn và có khả năng làm sạch tốt hơn nhưng ít ôn hòa hơn.

Ammonium Laureth-8 CarboxylatevsSODIUM LAURYL ETHER SULFATE (SLES)

SLES là phiên bản mềm mại của SLS nhưng vẫn còn là sulfate. Ammonium Laureth-8 Carboxylate không phải sulfate và thường ôn hòa hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Directory - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsBASF Technical DocumentationCosmetics & Toiletries MagazineEWG Skin Deep Cosmetics Database
  • Safety Assessment of Alkyl Polysaccharides as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • Surfactants in Personal Care Products and Cosmetics— BASF Care Chemicals
  • INCI Dictionary and Definitions— INCI Beauty

CAS: 41051-94-9

Bạn có biết?

Chuỗi '8' trong tên chỉ số phân tử của ethylene oxide (EO) là trung bình 8 mol, giúp surfactant này cân bằng tốt giữa khả năng làm sạch và tính ôn hòa

Ammonium salt được sử dụng thay vì sodium để giúp duy trì pH trung tính, lý do tại sao nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm 'pH-balanced' để làm sạch da

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE