AMMONIUM LAURETH-8 CARBOXYLATE
Đây là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) ôn hòa được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm sạch như sữa rửa mặt, sữa tắm và dầu gội. Có cấu trúc polyethylene glycol với chuỗi lauryl, nó giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu nhờn một cách hiệu quả. Chất này được công nhân hóa học thích hợp với công thức trung tính đến yếu axit. Nó nổi tiếng vì khả năng tạo bọt mềm và làm sạch nhẹ nhàng mà không gây kích ứng quá mức.
CAS
41051-94-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong EU theo Regulation
Ammonium Laureth-8 Carboxylate là một surfactant anionik dạng polymer mềm được tạo ra bằng cách kết hợp chuỗi lauryl alcohol với polyethylene glycol (8 mol EO). Cấu trúc này tạo ra một phân tử có cả đặc tính ưa nước và ưa dầu, cho phép nó hòa tan cả chất bẩn tan trong nước lẫn dầu. Chất này được yêu thích trong các công thức làm sạch vì tính ổn định cao và khả năng gây kích ứng thấp hơn so với SLS (Sodium Lauryl Sulfate). Compound này thường được sử dụng ở nồng độ 5-15% trong các sản phẩm rửa mặt và 10-20% trong dầu gội. Chất lượng của nó là khả năng cân bằng giữa hiệu suất làm sạch mạnh và độ ôn hòa cao, điều này khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các dòng sản phẩm tự nhiên và hữu cơ. Ammonium salt (dạng muối amoni) giúp duy trì pH ở mức trung tính đến yếu axit, phù hợp với pH tự nhiên của da.
Khi áp dụng lên da, các phân tử surfactant định hướng với phần đầu ưa nước hướng ra ngoài và phần đuôi ưa dầu hướng vào trong, tạo thành những cấu trúc gọi là micelle. Những micelle này bao quanh các hạt bẩn và dầu, cho phép chúng được rửa sạch bằng nước. Cấu trúc polyethylene glycol dài của Laureth-8 làm cho nó mềm mại hơn so với các surfactant ngắn hơn, giảm thiểu tác động đến lớp lipid tự nhiên của da. Ngoài ra, dạng muối amoni giúp duy trì độ ẩm của da bằng cách không phá vỡ quá nhiều hàng rào bảo vệ tự nhiên. Điều này là lý do tại sao nó thường được khuyến cáo cho da nhạy cảm hay bị khô.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy rằng surfactant với chuỗi ethylene glycol dài (polyethylene glycol) gây kích ứng ít hơn so với sulfate truyền thống. Một số nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng Laureth-8 carboxylate có khả năng bảo vệ lớp lipid hàng rào da tốt hơn SLS. Tuy nhiên, vẫn cần những nghiên cứu lâu dài hơn để xác định tác động lâu dài của nó khi sử dụng hàng ngày. Các tổ chức đánh giá an toàn như Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã xem xét các surfactant alkyl carboxylate và kết luận chúng an toàn khi sử dụng ở nồng độ phù hợp trong các sản phẩm rửa sạch được rửa lại.
Nồng độ khuyên dùng
5-15% trong sữa rửa mặt, 10-20% trong dầu gội và sữa tắm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày
Công dụng:
SLS là surfactant mạnh hơn nhưng gây kích ứt nhiều hơn. Ammonium Laureth-8 Carboxylate mềm mại hơn vì chuỗi ethylene glycol dài hơn và không phải sulfate.
Betaine là surfactant amphoteric rất mềm mại. Ammonium Laureth-8 Carboxylate mạnh hơn và có khả năng làm sạch tốt hơn nhưng ít ôn hòa hơn.
SLES là phiên bản mềm mại của SLS nhưng vẫn còn là sulfate. Ammonium Laureth-8 Carboxylate không phải sulfate và thường ôn hòa hơn.
CAS: 41051-94-9
Bạn có biết?
Chuỗi '8' trong tên chỉ số phân tử của ethylene oxide (EO) là trung bình 8 mol, giúp surfactant này cân bằng tốt giữa khả năng làm sạch và tính ôn hòa
Ammonium salt được sử dụng thay vì sodium để giúp duy trì pH trung tính, lý do tại sao nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm 'pH-balanced' để làm sạch da
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE