AMMONIUM NITRATE
Muối amonium của axit nitric, hoạt động như chất điều chỉnh pH trong các công thức mỹ phẩm. Được sử dụng chủ yếu để cân bằng độ axit-kiềm và ổn định pH của sản phẩm. Thành phần này hiếm gặp trong mỹ phẩm tiêu dùng do các lựa chọn thay thế an toàn hơn.
Công thức phân tử
H4N2O3
Khối lượng phân tử
80.044 g/mol
Tên IUPAC
azanium nitrate
CAS
6484-52-2
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong EU với các hạn c
Amonium Nitrate là một muối vô cơ được sử dụng chủ yếu như chất điều chỉnh pH trong các công thức mỹ phẩm. Nó hoạt động bằng cách trung hòa các axit hoặc kiềm để duy trì độ pH ổn định của sản phẩm. Mặc dù an toàn ở nồng độ thấp, nó không phải là lựa chọn ưu tiên so với các chất đệm alternatives hiện đại.
Amonium Nitrate hoạt động thông qua một phản ứng hóa học đơn giản trong đó nó có khả năng cho hay nhận proton, giúp cân bằng pH của công thức. Khi thêm vào, chất này phản ứng với các axit hoặc kiềm trong hỗn hợp để tạo ra một pH trung tính hoặc được điều khiển. Quá trình này giúp ổn định toàn bộ công thức và nâng cao độ ổn định của sản phẩm trong suốt thời gian bảo quản.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn mỹ phẩm của Cosmetic Ingredient Review (CIR) chỉ ra rằng các muối amonium sử dụng ở nồng độ thấp trong mỹ phẩm là an toàn. Tuy nhiên, dữ liệu độc tính đường da hạn chế và nó không được khuyên dùng cho những người có da nhạy cảm hoặc sử dụng lâu dài ở nồng độ cao.
Nồng độ khuyên dùng
Thường dưới 1% trong công thức; nồng độ chính xác phụ thuộc vào mục tiêu pH mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, nếu sử dụng trong sản phẩm ổn định pH
CAS: 6484-52-2 · EC: 229-347-8 · PubChem: 22985
Bạn có biết?
Amonium Nitrate là hợp chất hóa học công nghiệp quan trọng, nhưng ứng dụng của nó trong mỹ phẩm rất hạn chế so với các chất điều chỉnh pH khác
Chất này dễ hòa tan trong nước, làm cho nó phù hợp cho các công thức dạng dung dịch hoặc gel
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE