2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủSản phẩmL'OréalФарба для волосся L'Oreal Paris Preference 5.0
Фарба для волосся L'Oreal Paris Preference 5.0
L'Oréal

Фарба для волосся L'Oreal Paris Preference 5.0

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Dung tích: 174ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐ukraine
Ngôn ngữ gốc

UK

Bao bì
non corrugated cardboard

Thành phần (49)

2
HYDROGEN PEROXIDE
Chất bảo quản
3
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
4
TRIDECETH-2 CARBOXAMIDE MEA
Chất tẩy rửa
5
CETEARETH-25
Chất tẩy rửa
6
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
7
TETRASODIUM ETIDRONATE
Khác
8
TETRASODIUM PYROPHOSPHATE
Khác
9
SODIUM SALICYLATE
Chất bảo quản
10
PHOSPHORIC ACID(Axit Phosphoric)
KhácEWG 2
12
BEHENTRIMONIUM CHLORIDE(Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium))
Làm mềmEWG 4
14
AMODIMETHICONE
Khác
15
CETYL ESTERS
Dưỡng ẩm
16
ISOPROPYL ALCOHOL(Cồn isopropyl)
Hương liệuEWG 4
17
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
18
SODIUM PCA(Sodium PCA (Sodium Pyrrolidone Carboxylate))
Dưỡng ẩmEWG 1
19
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
20
ETHYLHEXYL SALICYLATE
Chống nắng
21
TRIDECETH-6(Trideceth-6 (Isotridecanol ethoxylated))
Chất tẩy rửaEWG 3
22
CHLORHEXIDINE DIGLUCONATE(Chlorhexidine Digluconate)
Chất bảo quảnEWG 5
23
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
24
CAMELINA SATIVA SEED OIL(Dầu hạt Camelina sativa)
Dưỡng ẩmEWG 2
25
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
26
BENZYL ALCOHOL(Cồn Benzyl)
Chất bảo quảnEWG 6
27
BENZYL BENZOATE(Benzoate benzyl)
Chất bảo quảnEWG 5
28
GERANIOL
Hương liệu
29
CETRIMONIUM CHLORIDE
Chất tẩy rửa
30
CITRONELLOL(Citronellol)
Hương liệuEWG 4
31
HEXYL CINNAMAL
Hương liệu
32
AMYL CINNAMAL
Hương liệu
35
PEG-4 RAPESEEDAMIDE(PEG-4 Rapeseedamide / Ethoxylated Rape Oil Amine)
Khác
36
ALCOHOL DENAT.
Chất bảo quản
37
DECETH-3(Deceth-3)
Chất tẩy rửaEWG 4
38
PROPYLENE GLYCOL
Dưỡng ẩm
39
AMMONIUM HYDROXIDE(Hydroxide Ammonium)
KhácEWG 6
40
LAURETH-5 CARBOXYLIC ACID(Axit Carboxylic Laureth-5)
Chất tẩy rửaEWG 3
41
DIPROPYLENE GLYCOL(Dipropylene Glycol)
Hương liệuEWG 3
42
HEXYLENE GLYCOL
Dưỡng ẩm
43
POLOXAMER 338
Chất tẩy rửa
44
OLEYL ALCOHOL
Làm mềm
45
M-AMINOPHENOL(Meta-aminophenol (3-Aminophenol))
KhácEWG 6
46
2-AMINO-3-HYDROXYPYRIDINE(2-Amino-3-hydroxypyridine)
Khác
47
HYDROXYBENZOMORPHOLINE(Hydroxybenzomorpholine / 3,4-Dihydro-2H-1,4-benzoxazin-6-ol)
KhácEWG 5
50
6-HYDROXYINDOLE(6-Hydroxyindole (Indol-6-ol))
Khác
51
THIOGLYCERIN
Tẩy tế bào chết
54
AMMONIUM THIOLACTATE(Ammonium Thiolactate)
KhácEWG 7
56
TETRASODIUM GLUTAMATE DIACETATE(Tetrasodium Glutamate Diacetate)
KhácEWG 2
57
OCTADECYL DI-T-BUTYL-4-HYDROXYHYDROCINNAMATE(Octadecyl Di-T-Butyl-4-Hydroxyhydrocinnamate (BHT Stearate))
Chống oxy hoáEWG 4
58
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
59
ERYTHORBIC ACID
Chống oxy hoá

Đánh giá (0)

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản để viết review.

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/3600524193799

Trích dẫn bổ sung (1)

  • Dữ liệu gốc: Фарба для волосся L'Oreal Paris Preference 5.0

    Open Beauty Facts·world.openbeautyfacts.org

Sản phẩm tương tự

Shampooing stop pellicules classique, cheveux normaux
Eugène Perma

Shampooing stop pellicules classique, cheveux normaux

Có theo dõi giá
Dermo Capillaire
Eucerin

Dermo Capillaire

Có theo dõi giá
ultra doux dans silicone eau de coco et aloe vera
L'Oréal

ultra doux dans silicone eau de coco et aloe vera

Có theo dõi giá
Palette Salon Colors 4.89
Henkel

Palette Salon Colors 4.89

Có theo dõi giá

Cũng từ L'Oréal

Khám phá các sản phẩm khác của thương hiệu.

Xem tất cả →
crème pour les mains
L'Oréal

L'Oréal Kem dưỡng tay

Có theo dõi giá
Wahre Schätze Mythische Olive
L'Oréal

Wahre Schätze Mythische Olive

Có theo dõi giá
Lavandin concoction apaisante
L'Oréal

L'Oréal Hỗn hợp dịu nhẹ Lavadin

Có theo dõi giá
ALMOND MILK & HONEY For Sensitive, Dry Skin
L'Oréal

L'Oréal Kem dưỡng Sữa Hạnh Nhân & Mật Ong cho da nhạy cảm, khô

Có theo dõi giá
only the brave
L'Oréal

only the brave

Có theo dõi giá
VOLUMINOUS SUPERSTAR™ liquid eyeliner 202 Black
L'Oréal

VOLUMINOUS SUPERSTAR™ liquid eyeliner 202 Black

Có theo dõi giá

Thông tin sản phẩm mang tính tham khảo từ cộng đồng, không thay thế tư vấn bác sĩ/dược sĩ. Thành phần + công dụng có thể thay đổi theo lô hàng — vui lòng kiểm tra bao bì thực tế trước khi mua. Kết quả sử dụng khác nhau tùy cơ địa.

Phát hiện thông tin sai/thiếu? Cộng đồng giúp 2ĐẸP chính xác hơn mỗi ngày.

LưuBáo giá giảm

Video review từ cộng đồng

Submit video

Chưa có video review nào. Là người đầu tiên submit?