Фарба для волосся L'Oreal Paris Preference 5.0
L'Oréal

Фарба для волосся L'Oreal Paris Preference 5.0

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Dung tích: 174ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐ukraine
Ngôn ngữ gốc

UK

Bao bì
non corrugated cardboard

Thành phần (49)

Chất bảo quản
3
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
Chất tẩy rửa
Chất tẩy rửa
6
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Chất bảo quản
10
PHOSPHORIC ACID(Axit Phosphoric)
KhácEWG 2
12
BEHENTRIMONIUM CHLORIDE(Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium))
Làm mềmEWG 4
Dưỡng ẩm
16
ISOPROPYL ALCOHOL(Cồn isopropyl)
Hương liệuEWG 4
17
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
Dưỡng ẩm
19
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
Chống nắng
21
TRIDECETH-6(Trideceth-6 (Isotridecanol ethoxylated))
Chất tẩy rửaEWG 3
22
CHLORHEXIDINE DIGLUCONATE(Chlorhexidine Digluconate)
Chất bảo quảnEWG 5
23
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
24
CAMELINA SATIVA SEED OIL(Dầu hạt Camelina sativa)
Dưỡng ẩmEWG 2
25
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
26
BENZYL ALCOHOL(Cồn Benzyl)
Chất bảo quảnEWG 6
27
BENZYL BENZOATE(Benzoate benzyl)
Chất bảo quảnEWG 5
Hương liệu
Chất tẩy rửa
30
CITRONELLOL(Citronellol)
Hương liệuEWG 4
Hương liệu
Hương liệu
35
PEG-4 RAPESEEDAMIDE(PEG-4 Rapeseedamide / Ethoxylated Rape Oil Amine)
Khác
Chất bảo quản
37
DECETH-3(Deceth-3)
Chất tẩy rửaEWG 4
Dưỡng ẩm
39
AMMONIUM HYDROXIDE(Hydroxide Ammonium)
KhácEWG 6
40
LAURETH-5 CARBOXYLIC ACID(Axit Carboxylic Laureth-5)
Chất tẩy rửaEWG 3
41
DIPROPYLENE GLYCOL(Dipropylene Glycol)
Hương liệuEWG 3
Dưỡng ẩm
Chất tẩy rửa
Làm mềm
45
M-AMINOPHENOL(Meta-aminophenol (3-Aminophenol))
KhácEWG 6
46
2-AMINO-3-HYDROXYPYRIDINE(2-Amino-3-hydroxypyridine)
Khác
47
HYDROXYBENZOMORPHOLINE(Hydroxybenzomorpholine / 3,4-Dihydro-2H-1,4-benzoxazin-6-ol)
KhácEWG 5
50
6-HYDROXYINDOLE(6-Hydroxyindole (Indol-6-ol))
Khác
Tẩy tế bào chết
54
AMMONIUM THIOLACTATE(Ammonium Thiolactate)
KhácEWG 7
56
TETRASODIUM GLUTAMATE DIACETATE(Tetrasodium Glutamate Diacetate)
KhácEWG 2
57
OCTADECYL DI-T-BUTYL-4-HYDROXYHYDROCINNAMATE(Octadecyl Di-T-Butyl-4-Hydroxyhydrocinnamate (BHT Stearate))
Chống oxy hoáEWG 4
58
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
Chống oxy hoá

Đánh giá (0)

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản để viết review.

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/3600524193799

Sản phẩm tương tự

Cũng từ L'Oréal

Khám phá các sản phẩm khác của thương hiệu.

Xem tất cả →

Thông tin sản phẩm mang tính tham khảo từ cộng đồng, không thay thế tư vấn bác sĩ/dược sĩ. Thành phần + công dụng có thể thay đổi theo lô hàng — vui lòng kiểm tra bao bì thực tế trước khi mua. Kết quả sử dụng khác nhau tùy cơ địa.

Phát hiện thông tin sai/thiếu? Cộng đồng giúp 2ĐẸP chính xác hơn mỗi ngày.

LưuBáo giá giảm