ANTHEMIS NOBILIS FLOWER EXTRACT
Chiết xuất hoa cúc La Mã (Anthemis nobilis) là một thành phần tự nhiên được cấp từ các bông hoa của cây cúc La Mã, thuộc họ Cúc (Compositae). Thành phần này có đặc tính dưỡng ẩm, làm dịu và che phủ mùi hương tự nhiên, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da. Nhờ các hoạt chất flavonoid và azulene, nó giúp cải thiện tình trạng da kích ứng, viêm và kém sắc. Đây là một lựa chọn an toàn cho các sản phẩm skincare tự nhiên và phù hợp với nhiều loại da.
CAS
84649-86-5
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Chiết xuất hoa cúc La Mã là một thành phần skincare cổ xưa được sử dụng trong y học truyền thống ít nhất 2000 năm. Cây cúc La Mã phát triển tốt ở các vùng ôn đới châu Âu và được trồng rộng rãi vì giá trị chữa bệnh của nó. Chiết xuất được sản xuất bằng cách浸 ngâm hoặc chiết xuất hóa học các bông hoa để thu được các hoạt chất như azulene, bisabolol, và flavonoid. Trong công nghiệp mỹ phẩm hiện đại, chiết xuất cúc La Mã được ưa chuộng vì tính an toàn, hiệu quả và tính bền vững. Thành phần này có hồ sơ an toàn tốt với EWG score 2 (rất an toàn), điều này làm cho nó trở nên phổ biến trong các sản phẩm cho da nhạy cảm, da trẻ em, và những sản phẩm "sạch" (clean beauty). Chiết xuất có độ trơn mịn cao và đặc tính dưỡng ẩm vừa phải, phù hợp cho các công thức nước, gel, kem nhẹ và serum. Nó cũng có khả năng che phủ mùi hương tự nhiên để che giấu các mùi khó chịu từ các thành phần chăm sóc khác.
Khi áp dụng lên da, các hoạt chất trong chiết xuất cúc La Mã sẽ thâm nhập vào các lớp da. Azulene và bisabolol là những thành phần chính có khả năng kháng viêm, giúp giảm đỏ, phù nề và kích ứng. Các flavonoid hoạt động như chất chống oxy hóa, bảo vệ da khỏi tổn thương gốc tự do từ tia UV và ô nhiễm. Đồng thời, các polysaccharide trong chiết xuất giúp tăng cường khả năng giữ ẩm của da bằng cách hình thành một lớp mỏng trên bề mặt da, ngăn chặn mất nước. Thành phần này cũng kích thích quá trình tái tạo tế bào da và tăng cường tuần hoàn máu, giúp cải thiện tông màu da và độ sáng. Ở những người có da dầu, nó giúp cân bằng độ pH và kiểm soát tiết dầu mà không gây khô rát.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của chiết xuất cúc La Mã. Một nghiên cứu được công bố trong Journal of Ethnopharmacology cho thấy rằng azulene trong cúc La Mã có hoạt động kháng viêm mạnh mẽ, tương đương với một số corticosteroid yếu nhưng không có tác dụng phụ. Nghiên cứu khác trên da nhạy cảm và bị viêm da cơ địa cho thấy cúc La Mã giúp giảm ngứa, đỏ và khôi phục chức năng rào cản da sau 2-4 tuần sử dụng. Một nghiên cứu năm 2016 trong Phytotherapy Research xác nhận tác dụng chống oxy hóa của chiết xuất, với DPPH scavenging activity cao hơn nhiều so với một số chất chống oxy hóa khác. Các thử nghiệm an toàn tính chỉ ra rằng chiết xuất cúc La Mã có nguy cơ dị ứng thấp (dưới 1% người dùng), và an toàn khi dùng lâu dài.
Nồng độ khuyên dùng
0,1% - 5% tùy theo loại sản phẩm và hiệu quả mong muốn; thường dùng 1-3% trong các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể dùng hàng ngày sáng và tối, hoặc khi cần dịu da
Công dụng:
Cả hai đều có tác dụng kháng viêm, dưỡng ẩm và làm dịu da. Cúc La Mã có hoạt động kháng viêm mạnh mẽ hơn nhưng nhẹ hơn; Calendula có tác dụng kích thích tái tạo mô tốt hơn.
Glycerin là humectant (chất kéo ẩm) tinh khiết, trong khi cúc La Mã cung cấp nhiều hoạt chất phức tạp. Glycerin tốc độ tác động nhanh hơn, cúc La Mã có tác dụng dài hạn hơn.
Cả hai giúp dịu da và tăng cường độ đàn hồi. Centella mạnh hơn trong việc kích thích sản sinh collagen; cúc La Mã tốt hơn trong kháng viêm tức thì.
CAS: 84649-86-5 · EC: 283-467-5
Bạn có biết?
Người Ai Cập cổ đại sử dụng cúc La Mã để ướp xác và trong các nghi thức tôn giáo, cho thấy giá trị được công nhận từ hàng nghìn năm trước.
Tên "chamomile" xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ "chamaimelos" nghĩa là "táo của đất" vì hương thơm của nó giống như táo.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL