2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất động mạch chủ
Dưỡng ẩmEU ✓

Chiết xuất động mạch chủ

AORTA EXTRACT

Chiết xuất động mạch chủ là thành phần được lấy từ mô động mạch chủ của động vật, chứa nhiều protein và các yếu tố sinh học có tính dưỡng ẩm. Thành phần này được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhằm cải thiện độ ẩm và điều hòa da. Do bản chất là chiết xuất động vật, nó có khả năng hấp thụ nhanh và cung cấp dưỡng chất sâu cho da.

Cấu trúc phân tử AORTA EXTRACT

PubChem (NIH)

CAS

225234-42-4

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

N/A

Kích ứng

Chưa đánh giá

Quy định

Theo quy định EU, chiết xuất động vật ph

Tổng quan

Chiết xuất động mạch chủ là một thành phần dưỡng ẩm có nguồn gốc từ mô động vật, được sử dụng trong công thức mỹ phẩm hiện đại nhằm cải thiện cấp ẩm và điều hòa da. Thành phần này chứa các protein tiềm năng và các yếu tố sinh học tự nhiên có tác dụng giữ ẩm và tăng cường độ mềm mại của da. Mặc dù đây là một thành phần độc đáo và được quảng cáo với các lợi ích dưỡng ẩm vượt trội, nhưng bằng chứng khoa học về hiệu quả của nó vẫn còn hạn chế so với các thành phần dưỡng ẩm truyền thống. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm premium và các công thức chăm sóc da cấp cao cấp, đặc biệt là các sản phẩm tập trung vào phục hồi và nuôi dưỡng da. Nó được xem là một lựa chọn cho những người tìm kiếm các thành phần có nguồn gốc tự nhiên hoặc động vật cho các sản phẩm chăm sóc da của họ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm cho da
  • Cung cấp protein và các yếu tố sinh học tự nhiên
  • Tăng cường độ mềm mại và độ đàn hồi da
  • Giúp phục hồi rào cản bảo vệ da tự nhiên

Lưu ý

  • Nguồn chiết xuất từ động vật có thể gây dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp với những người tuân theo chế độ ăn chay/thuần chay
  • Hiệu quả khoa học chưa được chứng minh rõ ràng qua các nghiên cứu lâm sàng
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, chiết xuất động mạch chủ hoạt động bằng cách cung cấp các protein và các phân tử sinh học nhỏ có khả năng thấm qua lớp ngoài của da. Các phân tử này giúp tăng cường khả năng giữ nước tự nhiên của da bằng cách tạo thành một lớp bảo vệ trên bề mặt da. Ngoài ra, các thành phần sinh học trong chiết xuất này có thể kích thích các quá trình tự nhiên của da để cải thiện độ đàn hồi và mềm mại.

Nghiên cứu khoa học

Mặc dù chiết xuất động mạch chủ được quảng cáo vì các tính chất dưỡng ẩm, bằng chứng khoa học lâm sàng cụ thể về hiệu quả của nó vẫn còn ít ỏi. Hầu hết các nghiên cứu về thành phần này được thực hiện bởi các nhà sản xuất và chưa được xuất bản rộng rãi trong các tạp chí khoa học ngang hàng. Các thành phần dưỡng ẩm truyền thống như glycerin và hyaluronic acid có bằng chứng lâm sàng mạnh mẽ hơn.

Cách Chiết xuất động mạch chủ tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất động mạch chủ

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 1-3% trong các công thức chế tạo mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày hoặc 2-3 lần mỗi tuần tùy vào loại sản phẩm và nhu cầu da

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất động mạch chủvsHYALURONIC ACID

Cả hai đều là các thành phần dưỡng ẩm mạnh mẽ, nhưng hyaluronic acid có bằng chứng khoa học lâm sàng vững chắc hơn và khả năng draining nước vào da hiệu quả hơn.

Chiết xuất động mạch chủvsGLYCERIN

Glycerin là một chất dưỡng ẩm cổ điển và đã được chứng minh hiệu quả trong hàng thập kỷ, trong khi chiết xuất động mạch chủ là thành phần mới hơn với bằng chứng hạn chế.

Chiết xuất động mạch chủvsCERAMIDES

Ceramides tập trung vào việc phục hồi rào cản da, trong khi chiết xuất động mạch chủ cung cấp ẩm và các thành phần sinh học. Hai thành phần này có thể hoạt động tốt cùng nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetics and Personal Care Products AssociationEuropean Commission - Cosmetics Regulation DatabaseCosIng Database
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • INCI Dictionary— Personal Care Products Council

CAS: 225234-42-4

Bạn có biết?

Chiết xuất động mạch chủ là một trong những thành phần ít thường gặp trong mỹ phẩm tiêu dùng thường ngày, chủ yếu được tìm thấy trong các sản phẩm cao cấp hoặc các công thức đặc biệt.

Các chiết xuất từ mô động vật đã được sử dụng trong y học và mỹ phẩm cổ đại, nhưng công nghệ hiện đại cho phép trích xuất và tinh chế những thành phần này hiệu quả hơn.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL