2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDầu hạt cần tây
Hương liệuEU ✓

Dầu hạt cần tây

APIUM GRAVEOLENS SEED OIL

Dầu hạt cần tây là tinh dầu thiên nhiên được chiết xuất từ hạt của cây cần tây (Apium graveolens L.), thuộc họ Umbelliferae. Thành phần chính bao gồm D-limonene, sedanolide và sedanoic acid, mang lại hương thơm đặc trưng và tính chất thơm nức. Được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm để tạo hương liệu tự nhiên, nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm.

Cấu trúc phân tử APIUM GRAVEOLENS SEED OIL

PubChem (NIH)

CAS

89997-35-3

4/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ

Tổng quan

Dầu hạt cần tây (Apium Graveolens Seed Oil) là một tinh dầu thiên nhiên được chiết xuất thông qua quá trình chưng cất lạnh từ hạt của cây cần tây. Đây là thành phần hương liệu được ưa chuộng trong ngành mỹ phẩm nhờ hương thơm đặc trưng với ghi chú xanh, cây cỏ tự nhiên. Thành phần chính của nó bao gồm các hợp chất hữu cơ như D-limonene (terpene), sedanolide (coumarin) và sedanoic acid, những chất này góp phần tạo hương và có những tính chất sinh học nhất định. Dầu hạt cần tây thường được sử dụng với nồng độ thấp (0,1-1%) trong các sản phẩm nước hoa, kem, serum và mỹ phẩm chăm sóc da để tăng tính hấp dẫn và trải nghiệm sử dụng, đồng thời mang lại một số lợi ích kháng oxy hóa nhẹ nhàng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hương liệu tự nhiên độc đáo với mùi thơm xanh, cây cỏ đặc trưng
  • Chứa D-limonene có tính kháng oxy hóa và kháng viêm nhẹ
  • Cải thiện tính hấp dẫn và cảm nhận sử dụng của sản phẩm mỹ phẩm
  • Độ ổn định cao trong các công thức mỹ phẩm

Lưu ý

  • Có khả năng gây nhạy cảm da ở người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với tinh dầu
  • D-limonene có khả năng phototoxic khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng hoặc viêm da, đặc biệt ở vùng mặt

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, tinh dầu hạt cần tây phát huy tác dụng thông qua hai cơ chế chính. Thứ nhất, các hợp chất volatile trong dầu phát tán vào không khí và được cảm nhận thông qua hệ thống khứu giác, tạo ra trải nghiệm hương liệu. Thứ hai, những hợp chất như D-limonene và các coumarin có thể thấm sâu vào các lớp ngoài của biểu bì da, nơi chúng exert các tính chất kháng oxy hóa và kháng viêm nhẹ, giúp bảo vệ da khỏi áp lực từ môi trường. Tuy nhiên, một số hợp chất trong dầu (đặc biệt là coumarin) có thể gây ra phản ứng phototoxic khi da được tiếp xúc với tia UV, do đó sử dụng vào buổi tối hoặc kết hợp với kem chống nắng là cần thiết.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng D-limonene có tính chất antioxidant và anti-inflammatory, giúp giảm stress oxy hóa và viêm da. Sedanolide, một coumarin có trong dầu hạt cần tây, được biết có khả năng kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng toàn diện về hiệu quả của dầu hạt cần tây trong mỹ phẩm vẫn còn hạn chế, và hầu hết bằng chứng lợi ích đến từ nghiên cứu in vitro và đặc tính của các thành phần riêng lẻ. Các báo cáo phản ứng phototoxic của tinh dầu chứa coumarin đã được ghi nhận, do đó việc sử dụng cần được giám sát cẩn thận.

Cách Dầu hạt cần tây tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dầu hạt cần tây

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Nồng độ khuyến nghị: 0,1-1% trong các công thức mỹ phẩm cuối cùng, tùy thuộc vào loại sản phẩm (cao hơn cho nước hoa, thấp hơn cho kem chăm sóc da).

Thời điểm

Buổi tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày nếu nồng độ thấp trong sản phẩm; tối ưu nhất là sử dụng 1-2 lần mỗi ngày hoặc theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm.

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

CITRALGERANIOLLinaloolEWG 5

Tránh dùng với

Benzoyl PeroxideRetinol

So sánh với thành phần khác

Dầu hạt cần tâyvsCITRAL

Cả hai đều là thành phần hương liệu tinh dầu với tính chất antioxidant. Citral mang hương lemon tươi sáng, trong khi dầu hạt cần tây có hương xanh, cây cỏ sâu sắc. Citral có tính phototoxic tương tự nhưng thường dễ gây kích ứng da hơn.

Dầu hạt cần tâyvsLINALOOL

Linalool là alcohol terpene từ hoa lavender với hương floral nhẹ nhàng và khả năng kháng viêm mạnh mẽ hơn. Dầu hạt cần tây phức tạp hơn về thành phần và mang hương rất khác.

Dầu hạt cần tâyvsGERANIOL

Geraniol từ tinh dầu hoa hồng mang hương floral ngọt ngào với tính antioxidant tương tự. Dầu hạt cần tây xanh và herbal hơn so với geraniol.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsCosmeticsInfo.org - Cosmetic Ingredient ReviewEuropean Commission NSCB - Cosmetic Ingredients DatabaseEssential Oil Safety - Robert Tisserand & Rodney Young
  • INCI Dictionary - Apium Graveolens Seed Oil— The Good Scents Company
  • Essential Oil Safety Database— Tisserand Institute
  • Cosmetic Ingredient Review (CIR)— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • EAFUS - Everything Added to Food in the United States— U.S. FDA

CAS: 89997-35-3 · EC: 289-668-4

Bạn có biết?

Sedanolide trong dầu hạt cần tây cũng có mặt trong tinh dầu cần tây lá và được một số người tin là giúp giảm cân, nhưng không có đủ bằng chứng khoa học để xác nhận.

Dầu hạt cần tây đã được sử dụng trong y học cổ truyền để cải thiện tiêu hóa, nhưng khi sử dụng trên da chủ yếu là vì giá trị hương liệu thơm ngon.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Dầu hạt cần tây

Món ăn từ nồi chiên không dầu

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE