ARNICA MONTANA FLOWER EXTRACT
Chiết xuất từ hoa khô của cây arnica (Arnica montana L., họ Asteraceae), được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm nhờ tính chất chống viêm và làm dịu da. Thành phần này vừa có khả năng điều hòa độ ẩm cho da vừa cung cấp mùi thơm tự nhiên, tạo cảm giác làm mát và tươi tỉnh. Arnica được coi là một trong những chiết xuất thực vật cổ xưa được sử dụng trong chăm sóc da.
CAS
68990-11-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy
Arnica Montana Flower Extract là một chiết xuất thực vật được tạo ra bằng cách ngâm hoa khô của cây Arnica montana trong dung môi chiết (thường là nước, glycerin hoặc ethanol). Đây là một thành phần truyền thống được sử dụng trong y học dân gian châu Âu hàng thế kỷ, đặc biệt phổ biến ở Đức, Áo và Thụy Sĩ. Trong mỹ phẩm hiện đại, nó được đánh giá cao nhờ các hợp chất hoạt động như sesquiterpene lactone, flavonoid, và các phần tử polysaccharide. Thành phần này thường được thêm vào các sản phẩm dưỡng da, serum, mặt nạ, và các sản phẩm chăm sóc vùng mắt. Nó có nhiều vai trò: giảm viêm, làm dịu kích ứation, cầm máu nhẹ, và tăng cảm giác sảng khoái cho da.
Arnica hoạt động thông qua nhiều cơ chế. Các flavonoid trong chiết xuất có tính chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi tổn thương gốc tự do. Thuylenolide (một loại sesquiterpene lactone) có khả năng ức chế các cytokine viêm như TNF-α và IL-6, từ đó làm giảm phản ứng viêm. Đồng thời, arnica kích thích lưu thông máu địa phương, giúp tăng cung cấp oxy và dưỡng chất cho da, hỗ trợ quá trình phục hồi và tái tạo tế bào. Các hợp chất này cũng có tính kháng khuẩn nhẹ, hữu ích cho da nhờn hoặc da có mụn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu in vitro và động vật cho thấy chiết xuất Arnica có khả năng chống viêm đáng kể. Một số nghiên cứu lâm sàng nhỏ quy mô trên con người báo cáo rằng sản phẩm chứa arnica có thể giúp giảm bầm tím và sưng tấy sau phẫu thuật. Tuy nhiên, bằng chứng lâm sàng vẫn còn hạn chế và kết quả không nhất quán, nhiều nghiên cứu được tiến hành với mẫu nhỏ. Những phát hiện cơ bản là đầy hứa hẹn nhưng cần thêm các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn để xác nhận hiệu quả trên da sống con người.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0.1-1% trong các sản phẩm hoàn thiện. Nên bắt đầu với nồng độ thấp để kiểm tra độ chịu đựng của da.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, sáng hoặc tối, tuỳ thuộc vào sản phẩm. Bắt đầu 3-4 lần/tuần nếu da nhạy cảm.
Công dụng:
CAS: 68990-11-4 · EC: 273-579-2
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.





1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE