2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnBasic Blue 99 (Xanh Basic 99)
KhácEU ✓

Basic Blue 99 (Xanh Basic 99)

BASIC BLUE 99

Basic Blue 99 là một chất nhuộm tổng hợp thuộc nhóm xanh碱性 (basic dye), được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm nhuộm tóc bán thương mại và chuyên nghiệp. Đây là một phân tử hữu cơ phức tạp có khả năng tích điện dương, cho phép nó liên kết mạnh mẽ với protein keratin trong tóc. Chất này được phê duyệt để sử dụng trong mỹ phẩm tại nhiều quốc gia nhưng cần tuân thủ các quy định về nồng độ và hướng dẫn an toàn.

Cấu trúc phân tử BASIC BLUE 99

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C19H20BrClN4O2

Khối lượng phân tử

451.7 g/mol

Tên IUPAC

[3-[(4,8-diamino-6-bromo-5-hydroxy-1-oxonaphthalen-2-ylidene)amino]phenyl]-trimethylazanium chloride

CAS

68123-13-7

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phê duyệt trong Annex IV và V của E

Tổng quan

Basic Blue 99 (CI 56059) là một chất nhuộm xanh碱性 được điều chế từ phản ứng hóa học phức tạp, tạo ra một phân tử có cấu trúc naphtyl với nhóm amino và imino. Chất này được sử dụng rộng rãi trong công thiệp nhuộm tóc nhờ khả năng tạo ra màu xanh đậm, bền vững và không phai. Nó thường kết hợp với các chất nhuộm khác trong các công thức phức tạp để tạo ra các sắc thái xanh dương khác nhau. Basic Blue 99 hoạt động bằng cách liên kết điện tích với protein keratin trong cấu trúc tóc, tạo ra màu kéo dài lâu hơn so với các chất nhuộm tạm thời.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp màu xanh bền vững cho tóc
  • Khả năng phủ màu sâu trên các sợi tóc
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Độ ổn định màu tốt sau nhiều lần gội đầu

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da đầu ở những người nhạy cảm hoặc nếu để quá lâu
  • Có nguy cơ gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Cần đeo bao tay khi sử dụng để tránh làm bẩn da
  • Không được phép tiếp xúc với vùng mắt

Cơ chế hoạt động

Cơ chế hoạt động của Basic Blue 99 dựa trên tính chất ion hóa của nó. Phân tử này mang điện tích dương (cation), cho phép nó bị hút điện tĩnh vào các sợi tóc có điện tích âm. Nó thâm nhập vào lớp cortex của tóc thông qua các lỗ nhỏ trong cuticle, liên kết với các amino acid axit trong keratin. Quá trình này được tăng cường khi sử dụng các chất trợ nhuộm (mordants) hoặc ở pH nhất định, giúp màu sắc bền vững hơn so với các chất nhuộm không liên kết đơn giản.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về độ an toàn của Basic Blue 99 trong sản phẩm nhuộm tóc đã được thực hiện bởi các tổ chức như SCCS (Scientific Committee on Consumer Safety) tại châu Âu. Những nghiên cứu này cho thấy rằng khi sử dụng theo hướng dẫn (thời gian tiếp xúc có hạn, không nuốt phải), Basic Blue 99 được coi là an toàn với nồng độ được phê duyệt. Tuy nhiên, các trường hợp dị ứng tiếp xúc hiếm gặp đã được báo cáo, đặc biệt ở những người có lịch sử nhạy cảm với các chất nhuộm khác.

Cách Basic Blue 99 (Xanh Basic 99) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Basic Blue 99 (Xanh Basic 99)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng với nồng độ từ 0,5-2% trong các sản phẩm nhuộm bán thương mại, có thể cao hơn trong các công thức chuyên nghiệp

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng lặp lại 4-6 tuần tùy thuộc vào mức độ phai màu mong muốn

Kết hợp tốt với

HYDROGEN PEROXIDEKeratinEWG 1

So sánh với thành phần khác

Basic Blue 99 (Xanh Basic 99)vsAcid Violet 49 (chất nhuộm tím)

Basic Blue 99 tạo màu xanh sáng trong khi Acid Violet 49 tạo màu tím đỏ; Basic Blue 99 bền lâu hơn nhưng Acid Violet 49 ít kích ứng hơn

Basic Blue 99 (Xanh Basic 99)vsIndigo (chất nhuộm tự nhiên)

Basic Blue 99 là tổng hợp, giá rẻ hơn và cho màu ổn định; Indigo là tự nhiên nhưng phức tạp hơn, đắt hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEuropean Commission Cosmetics Regulation DatabaseColour Index InternationalInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Journal of Cosmetic Dermatology
  • Safety Assessment of Hair Dyes— European Commission
  • Colour Index International Database— Society of Dyers and Colourists
  • INCI Dictionary - Personal Care Council— Personal Care Products Council

CAS: 68123-13-7 · EC: 268-544-3 · PubChem: 93377

Bạn có biết?

Basic Blue 99 được phát triển lần đầu tiên vào thế kỷ 19 và vẫn là một trong những chất nhuộm xanh phổ biến nhất trong ngành công nghiệp tóc hiện đại

Tên gọi 'xanh碱性' (basic blue) xuất phát từ tính chất hóa học của nó - khả năng chứa các nhóm amino cơ bản có thể giải phóng proton

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Basic Blue 99 (Xanh Basic 99)

Directions Apple green
La rich'e

Directions Apple green

Có theo dõi giá
Nutre Color, Berenjena
Nirvel

Nutre Color, Berenjena

Có theo dõi giá
Nikols
Unknown

Nikols

Có theo dõi giá
Shampooing reflets à l'huile de camélia
Martine Mahé

Shampooing reflets à l'huile de camélia

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE