2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnBasic Yellow 40 (Chất nhuộm vàng cơ bản 40)
KhácEU ✓

Basic Yellow 40 (Chất nhuộm vàng cơ bản 40)

BASIC YELLOW 40

Basic Yellow 40 là một chất nhuộm xcationic (dương ion) thuộc nhóm những màu nhuộm cơ bản, được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm nhuộm tóc chuyên nghiệp. Thành phần này có khả năng thâm nhập sâu vào cấu trúc tóc và tạo ra sắc vàng bền vững. Chất này thường được kết hợp với các chất nhuộm khác để tạo ra các tông màu mong muốn. Được phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc tóc ở nhiều quốc gia.

Cấu trúc phân tử BASIC YELLOW 40

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C22H24ClN3O2

Khối lượng phân tử

397.9 g/mol

Tên IUPAC

7-(diethylamino)-3-(1,3-dimethylbenzimidazol-3-ium-2-yl)chromen-2-one chloride

CAS

29556-33-0

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Ở EU, Basic Yellow 40 được phê duyệt sử

Tổng quan

Basic Yellow 40 là một chất nhuộm cationic được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng nhuộm tóc. Với công thức hóa học 2-[7-(Diethylamino)-2-oxo-2H-1-benzopyran-3-yl]-1,3-dimethyl-1H-benzimidazolium chloride, đây là một phân tử xatioxon có khả năng tương tác mạnh mẽ với các nhóm anion trên bề mặt tóc. Chất nhuộm này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp chuyên nghiệp, đặc biệt là trong các sản phẩm nhuộm tóc thẻ dài hạn hoặc bán vĩnh viễn. Sắc vàng mà nó tạo ra rất sáng và bền vững, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho những người muốn màu tóc sống động.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu vàng bền vững và sáng bóng cho tóc
  • Thâm nhập sâu vào cấu trúc tóc giúp màu tồn tại lâu hơn
  • Kết hợp tốt với các chất nhuộm khác để tạo nhiều tông màu khác nhau
  • Cho phép kiểm soát độ sâu của màu một cách chính xác

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng da đầu ở người nhạy cảm, đặc biệt nếu không rửa sạch
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhất định
  • Có thể làm khô tóc nếu sử dụng quá thường xuyên mà không có chăm sóc bổ sung
  • Cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng để tránh tổn hại tóc

Cơ chế hoạt động

Basic Yellow 40 hoạt động thông qua cơ chế tương tác điện tích. Các nhân tố dương của phân tử này bị lôi cuốn bởi các nhóm anion (âm tính) có sẵn trong cấu trúc protein của tóc, đặc biệt là keratin. Quá trình này cho phép chất nhuộm thâm nhập sâu vào lớp皮質(cortex) của sợi tóc, nơi các phân tử sắc tố có thể kết hợp với các thành phần tóc khác. Ngoài ra, khi được kiểm soát độ pH, chất nhuộm này có thể tương tác với các peptide và axit amin, tạo ra những liên kết mạnh mẽ giữa các phân tử sắc tố và cấu trúc tóc, giúp màu tồn tại lâu hơn và không bị phai.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về chất nhuộm xatioxon cho thấy rằng chúng có khả năng tạo ra màu bền vững trên sợi tóc với độ cố định cao. Nghiên cứu được công bố trong các tạp chí chuyên ngành mỹ phẩm xác nhận rằng Basic Yellow 40 có hệ số bền màu tốt sau khi gội đầu nhiều lần. Các đánh giá an toàn từ Cơ quan Đánh giá Thành phần Mỹ phẩm (CIR) và các tổ chức quản lý khác cho thấy rằng khi sử dụng đúng cách và với các biện pháp phòng chống thích hợp, Basic Yellow 40 là an toàn để sử dụng trong sản phẩm nhuộm tóc.

Cách Basic Yellow 40 (Chất nhuộm vàng cơ bản 40) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Basic Yellow 40 (Chất nhuộm vàng cơ bản 40)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0.1-2% trong các công thức nhuộm tóc, tùy thuộc vào độ sâu màu mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng theo hướng dẫn của sản phẩm, thường là mỗi 4-6 tuần để duy trì màu

Kết hợp tốt với

ACID YELLOW 23Basic Blue 99 (Xanh Basic 99)BASIC RED 51Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Basic Yellow 40 (Chất nhuộm vàng cơ bản 40)vsBASIC RED 51

Basic Yellow 40 tạo màu vàng sáng, trong khi Basic Red 51 tạo màu đỏ. Chúng thường được kết hợp để tạo các tông màu cam hoặc vàng-đỏ.

Basic Yellow 40 (Chất nhuộm vàng cơ bản 40)vsACID YELLOW 23

Basic Yellow 40 là xatioxon có độ bền cao hơn, trong khi Acid Yellow 23 là chất nhuộm acid với khả năng thâm nhập ít hơn nhưng dễ kiểm soát hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetics Ingredient Review (CIR) - Cơ quan đánh giá thành phần mỹ phẩmINCI Dictionary - CosmeticobsEuropean Commission - Cosmetics Regulation DatabaseColor Additives Status List - FDA
  • EU Permitted Colorants in Cosmetics— European Commission
  • Safety Assessment of Hair Dyes— FDA - Food and Drug Administration
  • INCI Dictionary - Hair Colorants— Cosmeticobs
  • Cosmetic Colorants Handbook— European Cosmetics Association

CAS: 29556-33-0 · EC: 249-694-9 · PubChem: 169053

Bạn có biết?

Basic Yellow 40 thuộc lớp 'xatioxon' (cationic dyes) - từ nguyên xuất phát từ các phân tử có điện tích dương mạnh mẽ, giúp chúng 'bám chặt' vào tóc

Sắc vàng từ Basic Yellow 40 có thể thay đổi độ sâu tùy thuộc vào pH của công thức - pH thấp hơn cho màu sáng hơn, pH cao hơn cho màu sâu hơn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Basic Yellow 40 (Chất nhuộm vàng cơ bản 40)

Directions Apple green
La rich'e

Directions Apple green

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE