2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAxit Sáp Ong
Tẩy rửaEU ✓

Axit Sáp Ong

BEESWAX ACID

Axit Sáp Ong là một hỗn hợp các axit béo chiết xuất từ sáp ong tự nhiên, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm nhờ khả năng làm sạch và乳hóa vượt trội. Thành phần này hoạt động như chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không làm tổn thương hàng rào bảo vệ da. Ngoài ra, nó còn có tính năng ổn định công thức, giúp các thành phần khác trong sản phẩm phân tán đều và kéo dài độ bền của sản phẩm.

Cấu trúc phân tử BEESWAX ACID

PubChem (NIH)

CAS

135457-95-3

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong Liên minh Châu Âu t

Tổng quan

Axit Sáp Ong là một hoạt chất tự nhiên bắt nguồn từ sáp ong, chứa các axit béo thiên nhiên có cấu trúc phân tử phức tạp. Trong mỹ phẩm, nó hoạt động như chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, kết hợp khả năng làm sạch với tính chất dịu mềm, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm rửa mặt tự nhiên và hữu cơ. Thành phần này đặc biệt giá trị trong các công thức cao cấp nhờ khả năng cải thiện cảm giác và độ ổn định của sản phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da
  • Hỗ trợ乳hóa và giữ ổn định cho sản phẩm
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và mịn màng của sản phẩm
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất khác
  • Từ nguồn gốc tự nhiên, phù hợp với sản phẩm hữu cơ

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với sáp ong
  • Nồng độ cao có thể làm da khô hoặc gây cảm giác chật chít
  • Không phù hợp cho những người dị ứng với sản phẩm từ ong

Cơ chế hoạt động

Axit Sáp Ong hoạt động thông qua cơ chế hoạt động bề mặt hai cực, với một phần yêu thích nước (hydrophilic) và một phần yêu thích dầu (lipophilic). Điều này cho phép nó bao quanh các hạt bẩn và dầu, giúp chúng dễ dàng rửa sạch mà không phá vỡ hàng rào lipid tự nhiên của da. Ngoài ra, các axit béo trong sáp ong giúp ổn định乳hóa dầu-nước, tạo ra các công thức mịn màng và ổn định lâu dài.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng sáp ong và các dẫn xuất của nó có tính chất kháng viêm và làm mềm da nhẹ nhàng. Một số nghiên cứu in vitro cho thấy các axit béo trong sáp ong có thể giúp cải thiện chức năng hàng rào da và hỗ trợ độ ẩm da. Tuy nhiên, hầu hết các bằng chứng lâm sàng tập trung vào an toàn và khả năng chịu đựng, với tỷ lệ kích ứng rất thấp ở các nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm.

Cách Axit Sáp Ong tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Axit Sáp Ong

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức làm sạch, có thể cao hơn (5-10%) trong các sản phẩm ổn định乳hóa

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày an toàn trong các sản phẩm rửa sạch (sử dụng rồi rửa), hạn chế nồng độ cao trong sản phẩm để qua đêm

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Axit Sáp OngvsSODIUM LAURYL SULFATE

Axit Sáp Ong là chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng hơn SLS. SLS là chất tổng hợp mạnh mẽ hơn nhưng có xu hướng gây kích ứng và làm khô da hơn. Axit Sáp Ong từ thiên nhiên, làm sạch hiệu quả nhưng nhẹ nhàng hơn.

Axit Sáp OngvsCETYL ALCOHOL

Cả hai đều từ nguồn gốc thiên nhiên, nhưng Axit Sáp Ong hoạt động như chất hoạt động bề mặt (làm sạch), trong khi Cetyl Alcohol là một cồn béo (làm mềm/ổn định). Chúng kết hợp tốt với nhau.

Axit Sáp OngvsGLYCERIN

Axit Sáp Ong làm sạch và ổn định công thức, trong khi Glycerin là chất làm ẩm mạnh mẽ. Glycerin giúp cân bằng các tác dụng làm khô của Axit Sáp Ong.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosmeticDatabase.comEWG Skin Deep DatabaseRegulatory Affairs Professionals Society (RAPS)
  • Safety Assessment of Beeswax and Related Products— National Center for Biotechnology Information
  • Cosmetic Ingredient Review Expert Panel Assessment— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • EWG Guide to Safer Cosmetics— Environmental Working Group

CAS: 135457-95-3 · EC: -

Bạn có biết?

Sáp ong được ong sản xuất từ tuyến sáp của chúng để xây dựng tổ, và đã được con người sử dụng trong hàng ngàn năm cho cả mục đích y học và mỹ phẩm

Axit Sáp Ong là một trong những thành phần mỹ phẩm an toàn nhất, với mức độ kích ứng và dị ứng vô cùng thấp ngay cả ở những người có da rất nhạy cảm

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Axit Sáp Ong

Leche de limpieza
Unknown

Leche de limpieza

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE