2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPolysilsesquioxane Behenylcarbamoylpropyl
KhácEU ✓

Polysilsesquioxane Behenylcarbamoylpropyl

BEHENYLCARBAMOYLPROPYL POLYSILSESQUIOXANE

Đây là một polymer silic hybrid được tổng hợp từ silsesquioxane với chuỗi behenyl (C22) được gắn qua nhóm carbamoylpropyl. Thành phần này hoạt động như một chất tạo độ sâu và cải thiện cảm giác của công thức mỹ phẩm. Nó được sử dụng chủ yếu để tăng thể tích và tạo kết cấu mịn cho các sản phẩm bột và kem không dầu.

Cấu trúc phân tử BEHENYLCARBAMOYLPROPYL POLYSILSESQUIOXANE

PubChem (NIH)

CAS

1638330-84-3

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ

Tổng quan

Behenylcarbamoylpropyl Polysilsesquioxane là một polymer silica hybrid tiên tiến được thiết kế để nâng cao hiệu suất của công thức mỹ phẩm hiện đại. Cấu trúc phân tử của nó kết hợp khung siloxane với các chuỗi behenyl dài, tạo ra một chất có tính chất dầu mà không thực sự là dầu. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm phấn tươi, kem nền không dầu và các công thức bột được thiết kế cho da dầu. Thành phần này thuộc danh mục silsesquioxane, một lớp các chất polymer có xuất xứ từ công nghệ nano cosmetic. Nó không phải là nguồn gốc tự nhiên mà được tổng hợp hoàn toàn từ các hóa chất công nghiệp. Nhờ đặc tính vật lý độc đáo, nó giúp các công thức mỹ phẩm trở nên nhẹ hơn, mịn hơn và có khả năng che phủ tốt hơn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng độ sâu và cảm giác mịn khi sử dụng trên da
  • Cải thiện độ bền và tính ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Giúp sản phẩm có kết cấu nhẹ nhàng mà vẫn đủ che phủ
  • Tăng sức mua sắm và độ bám dính của phấn tươi

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm nếu dùng quá liều
  • Chưa có đủ dữ liệu an toàn dài hạn đối với các nhóm nhạy cảm đặc biệt

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng trên da, Behenylcarbamoylpropyl Polysilsesquioxane tạo thành một lớp bảo vệ mỏng nhẹ. Các chuỗi siloxane bền vươn ra trên bề mặt da tạo nên một kết cấu mịn, trong khi các chuỗi behenyl mạnh tạo ra độ bền và khả năng không bám dầu. Điều này giúp sản phẩm trụ lâu hơn mà không gây cảm giác nặng nề hay bí tắc lỗ chân lông. Cơ chế hoạt động của nó cũng bao gồm việc lấp đầy các rãnh nhỏ trên bề mặt da, tạo nên một bề mặt mịn hơn từ quang học. Điều này giải thích tại sao sản phẩm chứa thành phần này thường được ca ngợi vì khả năng làm mịn nhanh chóng và hiệu quả.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về silsesquioxane và các polymer silica hybrid khác đã chỉ ra rằng những chất này an toàn cho da khi sử dụng ở nồng độ công thức tiêu chuẩn (thường dưới 10%). Một số nghiên cứu vật lý cosmetic cũng xác nhận rằng những polymer này cải thiện độ bền của trang điểm và giảm hiệu ứng "pilling" (bong tróc thành cục) của sản phẩm. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâu dài và toàn diện về thành phần này vẫn còn hạn chế, do đó CIR (Cosmetic Ingredient Review) chưa đưa ra đánh giá cuối cùng về độ an toàn tuyệt đối.

Cách Polysilsesquioxane Behenylcarbamoylpropyl tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Polysilsesquioxane Behenylcarbamoylpropyl

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các sản phẩm phấn tươi và kem nền

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không có hạn chế tần suất sử dụng

Kết hợp tốt với

Cyclopentasiloxane (D5)EWG 4Mica (Khoáng chất lấp lánh)EWG 1Titanium DioxideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Polysilsesquioxane BehenylcarbamoylpropylvsCYCLOPENTASILOXANE

Cả hai đều là polymer silica, nhưng Cyclopentasiloxane là một chất bay hơi trong khi Behenylcarbamoylpropyl Polysilsesquioxane không bay hơi. Cyclopentasiloxane tạo cảm giác khô nhanh hơn, trong khi thành phần này tạo lớp bảo vệ lâu hơn.

Polysilsesquioxane BehenylcarbamoylpropylvsDIMETHICONE

Dimethicone là một silicone thông dụng hơn và được nghiên cứu kỹ lưỡng hơn. Behenylcarbamoylpropyl Polysilsesquioxane là một lựa chọn hiện đại hơn với khả năng không bám dầu tốt hơn.

Polysilsesquioxane BehenylcarbamoylpropylvsIRON OXIDES

Hai thành phần này bổ sung cho nhau - Iron Oxides là pigment màu còn Behenylcarbamoylpropyl Polysilsesquioxane là chất tạo kết cấu. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để tạo ra các sản phẩm phấn tươi hoàn chỉnh.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng Database - European CommissionCosmetic Ingredient Review (CIR) Expert Panel
  • CosIng Database - Behenylcarbamoylpropyl Polysilsesquioxane— European Commission
  • INCI Dictionary - Silsesquioxane Ingredients— INCI Dictionary

CAS: 1638330-84-3

Bạn có biết?

Tên 'Silsesquioxane' xuất phát từ tỷ lệ Si:O là 1:1.5 (từ 'sesqui' có nghĩa là 'gấp rưỡi' trong tiếng Latinh), phản ánh cấu trúc phân tử độc đáo của nó

Behenyl (C22) là một chuỗi hydrocarbon rất dài, được trích xuất từ dầu thực vật và thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp trước khi ứng dụng trong mỹ phẩm

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE