2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnBenzalkonium Chloride (Chloride Benzyl Alkyldimethyl Ammonium)
Tẩy rửaEU ✓

Benzalkonium Chloride (Chloride Benzyl Alkyldimethyl Ammonium)

BENZALKONIUM CHLORIDE

Benzalkonium Chloride là một hợp chất ammonium quaternary được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân nhờ vào tính chất kháng khuẩn mạnh. Thành phần này có khả năng diệt vi khuẩn, nấm và một số virus, đồng thời giúp làm dịu mùi và giảm tĩnh điện trên da và tóc. Nó được sử dụng như một chất bảo quản an toàn trong nhiều công thức chăm sóc da, mỹ phẩm trang điểm và sản phẩm vệ sinh cá nhân. Nhờ vào hoạt động diệt khuẩn hiệu quả, Benzalkonium Chloride thường được thêm vào các sản phẩm nước rửa tay, xà phòng kháng khuẩn và các loại mỹ phẩm khác.

Cấu trúc phân tử BENZALKONIUM CHLORIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C22H40ClN

Khối lượng phân tử

354.0 g/mol

Tên IUPAC

benzyl-dimethyl-tridecylazanium chloride

CAS

63449-41-2 / 68391-01-5 / 68424-85-1 / 85409-22-9

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Theo quy định EU, Benzalkonium Chloride

Tổng quan

Benzalkonium Chloride là một hợp chất ammonium quaternary (quat) nằm trong nhóm các chất hoạt động bề mặt cationic. Nó được tạo ra từ sự kết hợp của benzyl, các chuỗi alkyl C8-C18 và dimethyl ammonium chloride. Thành phần này đã được sử dụng an toàn trong công nghiệp mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân trong nhiều thập kỷ nhờ vào hiệu quả kháng khuẩn mạnh mẽ và tính ổn định cao. Trong ngành mỹ phẩm, Benzalkonium Chloride thường được sử dụng với nồng độ từ 0.01% đến 0.1% tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng. Nó được tìm thấy trong các sản phẩm như xà phòng tay kháng khuẩn, nước rửa tay khô, các loại dung dịch vệ sinh, mỹ phẩm chăm sóc da và thậm chí trong một số sản phẩm chăm sóc tóc. Khác với một số bảo quản viên khác, Benzalkonium Chloride không chỉ hoạt động như một chất bảo quản mà còn cung cấp các lợi ích bổ sung cho người sử dụng. Sự an toàn của Benzalkonium Chloride trong các sản phẩm mỹ phẩm được xác nhận bởi nhiều tổ chức quốc tế như European Commission, FDA và Cosmetic Ingredient Review Panel. Tuy nhiên, một số người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng kích ứng nếu tiếp xúc với nồng độ cao hoặc sử dụng lâu dài.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kháng khuẩn và kháng nấm hiệu quả, giúp ngăn ngừa nhiễm trùng da
  • Hoạt động như chất bảo quản an toàn, kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm
  • Giảm tĩnh điện và làm mềm mượt tóc nhờ tính chất chất hoạt động bề mặt
  • Khử mùi và kiểm soát mùi cơ thể nhờ hoạt động kháng khuẩn
  • Tương thích tốt với pH da và không để lại dư lượng có hại khi sử dụng đúng liều lượng

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao hoặc sử dụng lâu dài
  • Một số nghiên cứu cho thấy khả năng gây rối loạn nội tiết ở liều lượng rất cao, nhưng liều lượng trong mỹ phẩm thường nằm trong phạm vi an toàn
  • Có thể gây khô da khi sử dụng thường xuyên trong các sản phẩm tẩy rửa

Cơ chế hoạt động

Benzalkonium Chloride hoạt động bằng cách xâm nhập vào màng tế bào của vi khuẩn và nấm, làm phá vỡ cấu trúc của chúng và dẫn đến chết tế bào. Cơ chế này rất hiệu quả chống lại một loạt các vi sinh vật gram dương, gram âm và một số virus. Tính chất cationic (dương) của Benzalkonium Chloride cho phép nó bám dính lên bề mặt âm tính của vi sinh vật và mô da, tạo ra một hàng rào bảo vệ lâu dài. Ngoài tác dụng kháng khuẩn, Benzalkonium Chloride còn hoạt động như một chất hoạt động bề mặt, giúp làm sạch da bằng cách hòa tan các tạp chất và dầu. Nó cũng có khả năng giảm tĩnh điện trên mặt tóc nhờ vào tính chất dương tính của nó, giúp tóc trở nên mềm mượt và dễ chải. Trong các sản phẩm khử mùi, nó hoạt động bằng cách tiêu diệt các vi khuẩn gây mùi trên da, từ đó giảm các hợp chất gây mùi khó chịu.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng Benzalkonium Chloride có hiệu quả cao trong việc giảm số lượng vi khuẩn trên da trong vòng vài phút sau khi sử dụng. Một số nghiên cứu được công bố trên Journal of Antimicrobial Chemotherapy cho thấy rằng Benzalkonium Chloride hoạt động hiệu quả chống lại các chủng vi khuẩn phổ biến gây nhiễm trùng da như Staphylococcus aureus và Streptococcus pyogenes. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây cũng đã yêu cầu giám sát an toàn dài hạn của Benzalkonium Chloride do khả năng ảnh hưởng đến hệ thống nội tiết ở liều lượng rất cao. Cosmetic Ingredient Review Panel đã xem xét các dữ liệu an toàn hiện có và kết luận rằng Benzalkonium Chloride là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ được phép. Tuy nhiên, các nhà khoa học vẫn khuyến cáo nên giới hạn tiếp xúc với thành phần này, đặc biệt đối với trẻ em và phụ nữ mang thai.

Cách Benzalkonium Chloride (Chloride Benzyl Alkyldimethyl Ammonium) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Benzalkonium Chloride (Chloride Benzyl Alkyldimethyl Ammonium)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.01% - 0.1% tùy thuộc vào loại sản phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, có thể sử dụng nhiều lần

Công dụng:

Kháng khuẩnChất bảo quảnChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Benzalkonium Chloride (Chloride Benzyl Alkyldimethyl Ammonium)vsSODIUM BENZOATE

Sodium Benzoate là bảo quản viên dựa trên axit benzoic, hoạt động bằng cách ngăn chặn tăng trưởng của vi khuẩn. Benzalkonium Chloride có tác dụng diệt khuẩn mạnh hơn nhưng có thể gây kích ứng hơn.

Benzalkonium Chloride (Chloride Benzyl Alkyldimethyl Ammonium)vsPHENOXYETHANOL

Phenoxyethanol là bảo quản viên phổ biến với tác dụng kháng khuẩn và kháng nấm. Benzalkonium Chloride có phổ hoạt động rộng hơn và tác dụng nhanh hơn nhưng có thể gây kích ứng hơn.

Benzalkonium Chloride (Chloride Benzyl Alkyldimethyl Ammonium)vsMETHYLISOTHIAZOLINONE

Methylisothiazolinone là bảo quản viên với tác dụng kháng khuẩn tương đương. Tuy nhiên, Methylisothiazolinone đã có các báo cáo về rủi ro dị ứng cao hơn trong những năm gần đây.

Benzalkonium Chloride (Chloride Benzyl Alkyldimethyl Ammonium)vsCETYL TRIMETHYL AMMONIUM BROMIDE

Cả hai đều là các hợp chất ammonium quaternary với tác dụng kháng khuẩn tương tự. Benzalkonium Chloride phổ biến hơn và có dữ liệu an toàn nhiều hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEuropean Commission - Cosmetics Ingredient DatabaseCosmeticsInfo.orgDermatology Practical & ConceptualPubMed Central - Antimicrobial agents research
  • Safety Assessment of Quaternary Ammonium Compounds as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel
  • Benzalkonium Chloride: Properties and Applications— PubChem - National Library of Medicine
  • Regulatory Status of Antimicrobial Ingredients in Cosmetics— COSING - European Commission
  • Antimicrobial Efficacy of Quaternary Ammonium Compounds— PubMed Central

CAS: 63449-41-2 / 68391-01-5 / 68424-85-1 / 85409-22-9 · EC: 264-151-6 / 269-919-4 / 270-325-2 / 287-089-1 · PubChem: 3014024

Bạn có biết?

Benzalkonium Chloride cũng được sử dụng như một chất diệt khuẩn trong lĩnh vực y học, bao gồm các giải pháp vệ sinh mặt phẫu thuật và xà phòng tay sử dụng trong bệnh viện.

Tên gọi 'Benzalkonium' bắt nguồn từ sự kết hợp của 'Benzyl' (một nhóm hóa học) và 'Ammonium' (một ion dương), phản ánh cấu trúc hóa học của thành phần này.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Benzalkonium Chloride (Chloride Benzyl Alkyldimethyl Ammonium)

Luxury

Toallitas Húmedas

Có theo dõi giá
Babyclean Toallitas Húmedas
Babyclean

Babyclean Toallitas Húmedas

Có theo dõi giá
Viatris

Dymista 125/50

Có theo dõi giá
Fresh Wipes - Tropical Scent
Fine

Fresh Wipes - Tropical Scent

Có theo dõi giá
antibacterian effect
smile

antibacterian effect

Có theo dõi giá
Savlon germ protection wipes
Savlon

Savlon germ protection wipes

Có theo dõi giá
wet ones
Unknown

wet ones

Có theo dõi giá
MamyPoko wipe anti bacteria
unicharm

MamyPoko wipe anti bacteria

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE