2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất nụ tò�nưa
Dưỡng ẩmEU ✓

Chiết xuất nụ tò�nưa

BETULA ALBA BUD EXTRACT

Chiết xuất nụ tò�nưa là thành phần thiên nhiên được lấy từ nụ của cây tòá nưa (Betula alba L.), thuộc họ Betulaceae. Thành phần này giàu các hợp chất có hoạt tính sinh học như flavonoid, saponin và các chất chống oxy hóa tự nhiên. Nó được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da để cấp ẩm và điều hòa da. Thành phần này thích hợp cho các sản phẩm dành cho da khô và da nhạy cảm.

Cấu trúc phân tử BETULA ALBA BUD EXTRACT

PubChem (NIH)

CAS

84012-15-7

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Thành phần này được phép sử dụng trong m

Tổng quan

Chiết xuất nụ tòá nưa là một thành phần tự nhiên được trích xuất từ nụ non của cây tòá nưa, loài cây phổ biến ở vùng Bắc bán cầu. Nó chứa nhiều hợp chất hoạt tính sinh học bao gồm flavonoid, tanin, saponin và tinh dầu, những chất này được biết đến vì tính chất chống oxy hóa, chống viêm và làm mềm da. Thành phần này đã được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da truyền thống của Bắc Âu và Đông Âu trong nhiều thế kỷ. Hiện nay, nó là một trong những chiết xuất thực vật được ưa chuộng trong các sản phẩm dưỡng da cao cấp vì hiệu quả cấp ẩm và bảo vệ da của nó.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm cho da
  • Chống oxy hóa và bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do
  • Soothing và làm dịu da kích ứng, chất lượng chống viêm
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của da
  • Giúp cân bằng độ pH tự nhiên của da

Lưu ý

  • Có thể gây dị ứng ở những người nhạy cảm với pollen hoặc thành phần từ cây tòá nưa
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da hoặc khô da ở một số trường hợp

Cơ chế hoạt động

Chiết xuất nụ tòá nưa hoạt động trên da thông qua các cơ chế chính: Thứ nhất, các hợp chất flavonoid trong nó có khả năng tăng cường độ bền của lớp da ngoài cùng (stratum corneum) và giúp da giữ nước, từ đó cấp ẩm hiệu quả. Thứ hai, các chất chống oxy hóa trong chiết xuất bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do do ánh nắng mặt trời và ô nhiễm gây ra. Thứ ba, các tính chất soothing của nó giúp giảm viêm da, dỏ đỏ và kích ứng. Các hợp chất này cũng giúp cải thiện tuần hoàn máu ở da và tăng cường khả năng tái tạo tự nhiên của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh rằng chiết xuất nụ tòá nưa có chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh mẽ. Một nghiên cứu được công bố trên Journal of Natural Products cho thấy các flavonoid trong chiết xuất này có khả năng chống oxy hóa tương đương với vitamin E. Các thử nghiệm in vitro và in vivo trên da người cho thấy chiết xuất này cải thiện độ ẩm da đáng kể sau 4 tuần sử dụng, và giảm viêm da ở những người có da nhạy cảm. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn để xác định liều lượng tối ưu và hiệu quả dài hạn của thành phần này.

Cách Chiết xuất nụ tò�nưa tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất nụ tò�nưa

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các sản phẩm dưỡng da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, tối thiểu 2 lần mỗi ngày

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất nụ tò�nưavsGLYCERIN

Cả hai đều là chất cấp ẩm hiệu quả. Glycerin là một humectant nhân tạo hoạt động nhanh chóng, trong khi chiết xuất nụ tòá nưa cung cấp ẩm cùng với các lợi ích chống oxy hóa bổ sung.

Chiết xuất nụ tò�nưavsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid tập trung vào việc giữ nước, trong khi chiết xuất nụ tòá nưa cung cấp chống oxy hóa và soothing. Cả hai đều an toàn cho da nhạy cảm.

Chiết xuất nụ tò�nưavsNEEM EXTRACT

Neem extract tập trung vào tính chất kháng khuẩn và điều trị mụn, trong khi chiết xuất nụ tòá nưa nhấn mạnh cấp ẩm và soothing.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsCosmetics Info - Personal Care Products CouncilCosmeticsDesign - Global Beauty Industry NewsEWG Skin Deep - Cosmetic Safety Database
  • INCI Dictionary: Betula Alba Bud Extract— International Nomenclature of Cosmetic Ingredients
  • Cosmetic Ingredient Review: Birch Extract Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel
  • EWG Skin Deep Database - Betula Alba Extract— Environmental Working Group
  • Botanical Extracts in Cosmetics: Properties and Applications— Journal of Cosmetic Dermatology

CAS: 84012-15-7 · EC: 281-660-9

Bạn có biết?

Cây tòá nưa được người dân Phần Lan và người Nga sử dụng trong các phòng xông hơi truyền thống (sauna/banya) với niềm tin rằng nó cải thiện sức khỏe và làm sáng da

Chiết xuất nụ tòá nưa là thành phần chính trong các công thức dưỡng da luxury của Bắc Âu, được xem là 'vàng trắng' của các chiết xuất thực vật trong ngành mỹ phẩm cao cấp

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL