BETULA ALBA JUICE
Nước tinh chất từ nhựa cây bạch dương (Betula alba L.), được thu hái từ giai đoạn xuân khi cây bắt đầu chảy nhựa. Chứa nhiều khoáng chất tự nhiên, amino acid và polysaccharide có tác dụng se khít lỗ chân lông và cân bằng độ pH da. Được sử dụng trong các công thức chăm sóc da tự nhiên ở các nước châu Âu từ hàng thế kỷ.
CAS
84012-15-7
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm EU
Nước tinh chất bạch dương (Birch Sap) là sản phẩm tự nhiên thu hái từ cây bạch dương vào mùa xuân, khi cây bắt đầu hoạt động sinh lý mạnh mẽ. Trong giai đoạn này, nhựa cây giàu các chất dinh dưỡng, khoáng chất và enzyme tự nhiên. Thành phần chính của nước bạch dương bao gồm glucose, fructose, xylitol, khoáng chất (potassium, calcium, magnesium), amino acid, enzyme và polysaccharide. Những thành phần này tạo nên tác dụng se da, cung cấp độ ẩm và cân bằng hệ vi sinh vật trên da. Nước bạch dương được sử dụng trong truyền thống chăm sóc da của các nước Bắc Âu và Nga từ hàng thế kỷ, nhất là trong các công thức tẩy tế bào chết lành tính và dưỡng da.
Khi áp dụng lên da, nước bạch dương hoạt động qua nhiều cơ chế. Các tanin tự nhiên trong nhựa cây giúp se khít lỗ chân lông và khoá độ ẩm tự nhiên của da. Các khoáng chất như potassium và magnesium giúp cân bằng điện giải da, trong khi các polysaccharide tạo lớp bảo vệ mỏng và tăng hydration. Acid tự nhiên (đặc biệt là malic acid) trong nước bạch dương có tác dụng tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, giúp da sáng mịn mà không gây kích ứng. Đặc biệt, nước bạch dương chứa các enzyme và chất kháng khuẩn tự nhiên giúp kiểm soát lượng dầu và giảm viêm nhẹ.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu trên cây bạch dương (Betula alba) đã chứng minh tác dụng kháng khuẩn, chống oxy hóa và chống viêm của nhựa và lá cây. Một số nghiên cứu cho thấy nước bạch dương có khả năng kích thích quá trình tái tạo da và cải thiện rào cản bảo vệ da tự nhiên. Mặc dù không có nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn về nước bạch dương trong mỹ phẩm, nhưng tác dụng se da (astringent) và tăng hydration của nó được công nhận rộng rãi và hỗ trợ bởi các chuyên gia chăm sóc da tự nhiên.
Biểu bì
Tác động chính
Hạ bì
Kích thích collagen
Tuyến bã nhờn
Kiểm soát dầu
Nồng độ khuyên dùng
1-10% trong các công thức toàn phần. Có thể sử dụng như thành phần chính trong các toner hoặc essence ở nồng độ 80-100%.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng và tối.
Cả hai đều có tác dụng se da và kháng khuẩn. Witch hazel thường mạnh hơn và có tác dụng ngay lập tức rõ ràng, trong khi nước bạch dương nhẹ nhàng hơn với lợi ích nuôi dưỡng sâu hơn nhờ khoáng chất và amino acid.
Rose water nhẹ nhàng hơn, tập trung vào hydration và mùi hương, trong khi nước bạch dương có tác dụng se da và cân bằng pH rõ rệt hơn.
CAS: 84012-15-7 · EC: 281-660-9
Bạn có biết?
Nước bạch dương được coi là 'nước sống' trong truyền thống phương Bắc, được tin rằng có công dụng chữa bệnh cho cả da lẫn sức khỏe toàn thân khi uống.
Thời Liên Xô, các phụ nữ người Nga và Belarus sử dụng nước bạch dương đông lạnh dưới dạng nước đá dưỡng da để se da và tỉnh táo da vào buổi sáng.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYSTEARIC ACID
2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL
2-O-ETHYL ASCORBIC ACID
3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID
3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE
ABALONE SHELL POWDER