2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnBicycloheptenylethanone Oxime
Hương liệuEU ✓

Bicycloheptenylethanone Oxime

BICYCLOHEPTENYLETHANONE OXIME

Đây là một hợp chất hương liệu tổng hợp thuộc nhóm các oxime thơm, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm. Chất này có cấu trúc bicyclic độc đặc với nhóm oxime, giúp tạo ra hương thơm đặc trưng. Bicycloheptenylethanone Oxime được biết đến với khả năng cung cấp hương thơm lâu dài và ổn định trong các sản phẩm mỹ phẩm, nước hoa và các sản phẩm chăm sóc da.

Cấu trúc phân tử BICYCLOHEPTENYLETHANONE OXIME

PubChem (NIH)

CAS

65416-21-9

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Bicycloheptenylethanone Oxime được phê d

Tổng quan

Bicycloheptenylethanone Oxime là một chất hương liệu tổng hợp được sử dụng chủ yếu để tạo mùi thơm trong các sản phẩm mỹ phẩm, nước hoa, và các sản phẩm chăm sóc da. Đây là một oxime có cấu trúc bicyclic đặc biệt, giúp tạo ra các nốt hương thơm nhẹ nhàng nhưng bền vững. Hợp chất này được yêu thích bởi các nhà chế tạo hương liệu vì khả năng giữ hương lâu dài và khả năng pha trộn tốt với các thành phần khác. Bicycloheptenylethanone Oxime thường được sử dụng ở nồng độ thấp (dưới 2%) để tránh gây kích ứng và đảm bảo an toàn cho làn da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp hương thơm lâu dài và bền vững
  • Tạo hương thơm đặc biệt và thu hút trong sản phẩm
  • Giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng mỹ phẩm
  • Ổn định hóa học trong các công thức phức tạp

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với hương liệu tổng hợp
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và niêm mạc

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, Bicycloheptenylethanone Oxime hoạt động như một chất bay hơi giải phóng các phân tử hương thơm từng chút một. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó tương tác với các thụ thể mùi thơm trên mũi, tạo ra cảm nhận hương thơm. Do tính chất bay hơi từ từ, chất này giúp duy trì hương thơm trong thời gian dài. Tính hóa học ổn định của oxime giúp nó không bị phân hủy dễ dàng bởi ánh sáng, nhiệt độ và không khí, từ đó kéo dài thời gian hương thơm tồn tại trên da và quần áo.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về độ an toàn của hợp chất hương liệu tổng hợp cho thấy Bicycloheptenylethanone Oxime có hồ sơ an toàn tốt khi được sử dụng ở nồng độ khuyến cáo. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng nó có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở những người có da nhạy cảm. Cơ quan An toàn Mỹ phẩm (CIR) và Hiệp hội Hương liệu Quốc tế (IFA) đều hỗ trợ việc sử dụng chất này trong các sản phẩm mỹ phẩm dưới sự giám sát về nồng độ.

Cách Bicycloheptenylethanone Oxime tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Bicycloheptenylethanone Oxime

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,1% - 2% (tùy thuộc vào loại sản phẩm và tác dụng mong muốn)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không giới hạn

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

ALCOHOL DENAT.GlycerinEWG 1PhenoxyethanolEWG 4Nước tinh khiếtEWG 1

So sánh với thành phần khác

Bicycloheptenylethanone OximevsBENZYL ACETATE

Benzyl Acetate là một chất hương liệu tự nhiên trong khi Bicycloheptenylethanone Oxime là tổng hợp. Cả hai đều cung cấp hương thơm, nhưng Bicycloheptenylethanone Oxime có khả năng giữ hương lâu hơn và ổn định hóa học tốt hơn.

Bicycloheptenylethanone OximevsLINALOOL

Linalool là một tinh dầu tự nhiên từ hoa oải hương, trong khi Bicycloheptenylethanone Oxime là hợp chất tổng hợp. Linalool có hương thơm tự nhiên nhưng dễ bị oxy hóa, trong khi Bicycloheptenylethanone Oxime ổn định hơn.

Bicycloheptenylethanone OximevsETHYLHEXYL METHOXYCINNAMATE

Đây là hai chất hoàn toàn khác nhau: Ethylhexyl Methoxycinnamate là chất chống nắng, trong khi Bicycloheptenylethanone Oxime là hương liệu. Chúng có thể được sử dụng cùng nhau mà không có xung đột.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFA)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission – SCCS (Scientific Committee on Consumer Safety)CosIng Database – European Commission
  • CosIng Database— European Commission
  • International Fragrance Association – Safety Standards— International Fragrance Association
  • Cosmetic Ingredient Review— Personal Care Products Council

CAS: 65416-21-9 · EC: 265-761-5

Bạn có biết?

Cấu trúc bicyclic của Bicycloheptenylethanone Oxime lấy cảm hứng từ cấu trúc của một số hợp chất tìm thấy trong tự nhiên, đặc biệt là trong các tinh dầu từ các cây thơm.

Nhóm oxime trong phân tử này là chìa khóa để tạo ra sự bền vững hương thơm, giúp hương không tan biến nhanh chóng như các chất hương liệu khác.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE