2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnBis(C13-15 Alkoxy) PG-Amodimethicone
KhácEU ✓

Bis(C13-15 Alkoxy) PG-Amodimethicone

BIS(C13-15 ALKOXY) PG-AMODIMETHICONE

Đây là một loại siloxane cải tiến, được tạo từ Amodimethicone với các nhóm C13-15 alkoxy ở hai đầu phân tử và các nhóm amin đã phản ứng với glycidol. Thành phần này được thiết kế đặc biệt để cung cấp độ bề mặt cao và khả năng điều hòa tóc vượt trội. Nó thường xuất hiện trong các sản phẩm nhuộm tóc và dầu gội chuyên dụng nhờ khả năng bám dính mạnh mẽ và bảo vệ tóc.

Cấu trúc phân tử BIS(C13-15 ALKOXY) PG-AMODIMETHICONE

PubChem (NIH)

CAS

237753-63-8

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định (EC) 1223/2

Tổng quan

Bis(C13-15 Alkoxy) PG-Amodimethicone là một siloxane copolymer độc quyền kế thừa từ Amodimethicone, được sửa đổi bằng cách gắn các nhóm alkoxy dài chuỗi (C13-15) vào cấu trúc chính và phản ứng các amine với glycidol. Cấu trúc này tạo ra một phân tử có khả năng điều hòa tóc vô cùng mạnh mẽ. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các công thức nhuộm tóc, dầu gội và kem hấp vì nó giúp tóc nhuộm bám dính đều, lâu trôi và sáng bóng hơn. Nó cũng cung cấp bảo vệ khỏi hư tổn trong quá trình xử lý tóc.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ mượt và độ sáng bóng của tóc
  • Tăng cường điều hòa và giữ ẩm cho tóc
  • Giúp nhuộm tóc bám dính đều và lâu trôi
  • Bảo vệ tóc khỏi hư tổn do nhiệt và tia UV
  • Làm giảm xơ rối và cải thiện khả năng chải chuốt

Cơ chế hoạt động

Siloxane này hoạt động bằng cách tạo một lớp mỏng, mềm mại trên bề mặt tóc, làm giảm ma sát giữa các lực và tạo cảm giác mượt mà. Các nhóm alkoxy dài giúp phân tử bám dính chặt hơn vào protein keratin của tóc, tạo ra hiệu ứng conditioning kéo dài. Trong quá trình nhuộm, nó giúp màu sắc phân bố đều và ổn định hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về siloxane copolymer cho thấy chúng cải thiện đáng kể tính mền mại, khả năng chải chuốt và giảm hư tổn cơ học của tóc. Các công thức chứa amodimethicone đã được chứng minh hiệu quả trong việc bảo vệ tóc nhuộm khỏi p褪 màu khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời và các yếu tố môi trường.

Cách Bis(C13-15 Alkoxy) PG-Amodimethicone tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Bis(C13-15 Alkoxy) PG-Amodimethicone

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 0,5% - 3% trong các công thức dầu gội, dầu xả và kem hấp

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày hoặc 3-4 lần mỗi tuần tùy vào mục đích chăm sóc

Công dụng:

Dưỡng tóc

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Bis(C13-15 Alkoxy) PG-AmodimethiconevsDimethicone

Dimethicone là siloxane đơn giản hơn, trong khi Bis(C13-15 Alkoxy) PG-Amodimethicone là phiên bản cải tiến với khả năng bám dính tốt hơn nhờ các nhóm alkoxy.

Bis(C13-15 Alkoxy) PG-AmodimethiconevsAmodimethicone

Cả hai đều là siloxane copolymer, nhưng Bis(C13-15 Alkoxy) PG-Amodimethicone có cấu trúc phức tạp hơn với các nhóm alkoxy bổ sung.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderINCI Information & Cosmetic Ingredient ReviewPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng - Bis(C13-15 Alkoxy) PG-Amodimethicone— European Commission
  • Silicones in Personal Care: Safety and Efficacy— PubMed/NIH

CAS: 237753-63-8

Bạn có biết?

Thành phần này được phát triển chuyên biệt để giải quyết vấn đề tóc nhuộm p褪 màu nhanh, nhờ khả năng 'khóa' màu lên sợi tóc.

Glycidol được sử dụng để tạo các liên kết cộng hóa trị với amine, tạo ra một cấu trúc phân tử ổn định và bền lâu hơn.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE