2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAmodimethicone được biến tính bằng hydroxy và methoxy
KhácEU ✓

Amodimethicone được biến tính bằng hydroxy và methoxy

BIS-HYDROXY/METHOXY AMODIMETHICONE

Bis-Hydroxy/Methoxy Amodimethicone là một loại silicone biến tính được thiết kế đặc biệt để cải thiện tính chất dưỡng và bảo vệ tóc. Thành phần này tạo ra một lớp mềm mại trên bề mặt tóc, giúp khôi phục độ mềm mượt và giảm xơ rối hiệu quả. Nhờ cấu trúc phân tử độc đáo với các nhóm hydroxy và methoxy, nó cung cấp độ bám dính tốt hơn so với các silicone thông thường, mang lại hiệu quả dưỡng ẩm lâu dài cho tóc.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

831241-93-1

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong các sản phẩm chă

Tổng quan

Bis-Hydroxy/Methoxy Amodimethicone là một silicone thế hệ mới được thiết kế để vượt qua những hạn chế của các silicone truyền thống. Thành phần này được biến tính với các nhóm chức năng hydroxy (-OH) và methoxy (-OCH₃), giúp tăng tính tương thích với các thành phần khác và cải thiện hiệu suất dưỡng ẩm. Nó đặc biệt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, mặt nạ tóc, và sản phẩm tạo kiểu. Loại silicone này mang lại hiệu quả dưỡng tóc vượt trội mà không gây ra cảm giác nặng nề hoặc tích tụ quá mức trên tóc.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dưỡng ẩm và phục hồi tóc hư tổn, xơ rối
  • Cải thiện độ bóng, mềm mượt và độ mềm của tóc
  • Giúp tóc chống chịu tốt hơn trước tác động của nhiệt độ cao
  • Tạo hiệu ứng bảo vệ lâu dài, không dễ bị rửa trôi
  • Giảm độ nhờn, không làm tóc nặng nề khi sử dụng nồng độ thích hợp

Lưu ý

  • Silicone có thể tích tụ trên tóc nếu sử dụng lâu dài mà không làm sạch kỹ với dầu gội đặc biệt
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm hoặc kích ứng da đầu
  • Không phù hợp cho những người áp dụng phương pháp chăm sóc tóc không siliicon

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên tóc, Bis-Hydroxy/Methoxy Amodimethicone tạo ra một lớp bảo vệ mỏng manh trên bề mặt mỗi sợi tóc. Các nhóm hydroxy và methoxy trên phân tử silicone này có khả năng bám dính tốt hơn với cấu trúc protein của tóc (keratin), giúp khóa ẩm và các chất dinh dưỡng bên trong. Điều này làm cho tóc trở nên mềm mượt, giảm xơ rối và tăng độ bóng. Cơ chế hoạt động này cũng giúp bảo vệ tóc trước các tác động xấu từ nhiệt độ cao, ánh nắng mặt trời, và tác động cơ học.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong lĩnh vực cosmetics đã chứng minh rằng silicone biến tính như Amodimethicone cải thiện tính mềm mượt của tóc và giảm độ xơ rối hiệu quả. Những thử nghiệm so sánh cho thấy các silicone có nhóm chức năng hydroxy và methoxy có khả năng bám dính lâu dài hơn so với dimethicone thông thường. Tuy nhiên, khuyến cáo chung là sử dụng kết hợp với dầu gội làm sạch sâu định kỳ để tránh tích tụ.

Cách Amodimethicone được biến tính bằng hydroxy và methoxy tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Amodimethicone được biến tính bằng hydroxy và methoxy

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-3% trong các sản phẩm chăm sóc tóc, tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu quả mong muốn.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày hoặc 2-3 lần mỗi tuần, tùy theo tình trạng tóc. Nên kết hợp với dầu gội làm sạch sâu 1-2 lần mỗi tuần.

Công dụng:

Dưỡng tóc

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Amodimethicone được biến tính bằng hydroxy và methoxyvsDIMETHICONE

Cả hai đều là silicone dưỡng tóc, nhưng Bis-Hydroxy/Methoxy Amodimethicone có khả năng bám dính tốt hơn và ít bị tích tụ hơn nhờ có các nhóm chức năng hydroxy và methoxy. Dimethicone thông thường có xu hướng tích tụ hơn nếu sử dụng lâu dài.

Amodimethicone được biến tính bằng hydroxy và methoxyvsCETYL ALCOHOL

Cetyl Alcohol là một điều hòa tự nhiên từ mỡ động vật hoặc thực vật, trong khi Amodimethicone là silicone tổng hợp. Chúng có thể kết hợp tốt để cung cấp hiệu quả dưỡng ẩm kép cho tóc.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelPersonal Care Products CouncilCosmetics and Toiletries Magazine
  • Safety Assessment of Amodimethicones as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Modified Silicones in Hair Care Products— Scopus Academic Database

CAS: 831241-93-1 · EC: -

Bạn có biết?

Tên 'Amodimethicone' bắt nguồn từ việc axit amino được gắn vào carcass của silicone, giúp nó 'hiểu' và tương tác tốt hơn với protein tóc.

Silicone biến tính như thế này được phát triển bởi các nhà khoa học người Đức và Nhật Bản vào những năm 1990s để giải quyết các vấn đề tích tụ của silicone thông thường.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Amodimethicone được biến tính bằng hydroxy và methoxy

Colour Protect
Pantene

Colour Protect

Có theo dõi giá
Unknown

clairol

Có theo dõi giá
Unknown

delete

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE