2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCopolymer Poly(1,4-Butanediol)-14/HDI
KhácEU ✓

Copolymer Poly(1,4-Butanediol)-14/HDI

BIS-POLY(1,4-BUTANEDIOL)-14/HDI COPOLYMER

Đây là một copolymer tổng hợp được tạo thành từ sự kết hợp của poly(1,4-butanediol)-14 và hexamethylene diisocyanate (HDI), được bổ sung thêm 2-hydroxypropyl acrylate ở hai đầu chuỗi. Thành phần này hoạt động như một chất kết dính mạnh mẽ trong công thức mỹ phẩm, giúp tăng cường độ bám dính và sự toàn vẹn của sản phẩm. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm lâu trôi như son môi, eyeliner và các sản phẩm makeup có khả năng giữ lâu trên da. Thành phần này không gây kích ứng da và được công nhân rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm.

Cấu trúc phân tử BIS-POLY(1,4-BUTANEDIOL)-14/HDI COPOLYMER

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

Tên IUPAC

butane-1,4-diol

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Thành phần này được phê duyệt sử dụng tr

Tổng quan

Bis-Poly(1,4-Butanediol)-14/HDI Copolymer là một polyme tổng hợp tiên tiến được thiết kế đặc biệt cho ngành mỹ phẩm. Nó được tạo ra thông qua phản ứng hóa học giữa poly(1,4-butanediol)-14 và hexamethylene diisocyanate, sau đó được kết thúc bằng 2-hydroxypropyl acrylate. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm makeup lâu trôi và các công thức cần độ bám dính cao. Tính chất polymer của nó cho phép tạo ra các công thức với độ bền cao mà vẫn duy trì tính an toàn cho da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giúp cố định màu sắc và kết cấu sản phẩm, tăng độ bám dính trên da
  • Cải thiện khả năng chống trôi của makeup và sản phẩm màu
  • Tạo độ ẩm tự nhiên và duy trì độ mịn của da
  • Tăng cường độ bền của công thức, giúp sản phẩm lâu trôi hơn

Lưu ý

  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với polyme tổng hợp
  • Có khả năng tích lũy trên da nếu không tẩy sạch kỹ lưỡng
  • Có thể làm tắc lỗ chân lông ở những người có da nhạy cảm hoặc dễ bị mụn

Cơ chế hoạt động

Copolymer này hoạt động bằng cách tạo thành một mạng lưới polymer trên bề mặt da, giúp cố định các hạt màu và các thành phần khác của công thức mỹ phẩm. Mạng lưới này cung cấp độ bám dính mạnh mẽ mà vẫn có tính linh hoạt, cho phép da thoải mái vận động mà không cảm thấy căng. Đồng thời, nó tạo ra một lớp bảo vệ mỏng manh giúp ngăn chặn sự mất nước từ da và tăng cường độ bền của makeup.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong ngành mỹ phẩm cho thấy rằng các polyme như này có khả năng cải thiện đáng kể độ baam dính của sản phẩm mà không gây kích ứng da. Những polyme này đã được kiểm tra lâm sàng và được xác nhận là an toàn để sử dụng trong các sản phẩm tiếp xúc với da. Các công thức chứa thành phần này cho thấy khả năng giữ lâu được cải thiện từ 50% đến 80% so với các công thức không có polyme này.

Cách Copolymer Poly(1,4-Butanediol)-14/HDI tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Copolymer Poly(1,4-Butanediol)-14/HDI

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ từ 5% đến 20% tùy thuộc vào loại sản phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, theo nhu cầu sử dụng sản phẩm makeup

Kết hợp tốt với

AQUADimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1PhenoxyethanolEWG 4

So sánh với thành phần khác

Copolymer Poly(1,4-Butanediol)-14/HDIvsAcrylates Copolymer

Cách đây có liên quan nhưng HDI Copolymer có tính chất vật lý khác biệt, cung cấp độ bám dính tốt hơn và độ linh hoạt cao hơn

Copolymer Poly(1,4-Butanediol)-14/HDIvsSilicone Polymer

Cả hai đều là chất kết dính, nhưng HDI Copolymer có tính chất thấm nước tốt hơn, trong khi silicone polymer tạo cảm giác mịn hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng Database - European CommissionCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelPersonal Care Products Council
  • CosIng Database - INCI Dictionary— European Commission
  • Safety Assessment of Polymers in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review Panel

Bạn có biết?

Thành phần này được phát triển ban đầu cho công nghiệp sơn và phủ bề mặt trước khi được áp dụng vào mỹ phẩm

Các son tint và eyeliner không thấm nước hiện đại thường chứa các polyme tương tự để đạt được khả năng giữ lâu đến 24 giờ

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE