2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCopolymer Dimethicone PPG-15 IPDI với Alkylcarbamate C30-50
Dưỡng ẩmEU ✓

Copolymer Dimethicone PPG-15 IPDI với Alkylcarbamate C30-50

BIS-PPG-15 DIMETHICONE IPDI COPOLYMER C30-50 ALKYLCARBAMATE

Đây là một polymer silicon tiên tiến được tạo thành từ phản ứng giữa PPG-15 dimethicone và isophorone diisocyanate (IPDI), được kết thúc bằng alkylcarbamate C30-50. Thành phần này tạo ra một màng bảo vệ mềm mại trên da, giúp giữ ẩm và cải thiện độ mịn. Nó được sử dụng rộng rãi trong các công thức kem dưỡng ẩm cao cấp nhờ khả năng tạo độ ẩm lâu dài mà không gây cảm giác nặng nề. Thành phần này phù hợp với nhiều loại da và là lựa chọn yêu thích trong các sản phẩm premium.

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Phê duyệt theo Quy định về Mỹ phẩm của E

Tổng quan

Bis-PPG-15 Dimethicone IPDI Copolymer C30-50 Alkylcarbamate là một polymer silicon phức tạp được thiết kế để cung cấp tính năng dưỡng ẩm vượt trội. Thành phần này được hình thành thông qua phản ứng hóa học giữa các đơn vị PPG-15 dimethicone và isophorone diisocyanate, tạo ra một cấu trúc polymer linh hoạt với tính chất cơ học tuyệt vời. Điều này cho phép nó tạo thành một bộ phim bảo vệ mềm mại nhưng bền vững trên bề mặt da mà không cảm thấy nặng nề hoặc dính dạt. Polymer này thường được sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các công thức dưỡng ẩm, kem chống lão hóa và các sản phẩm chăm sóc da cao cấp. Nhờ vào cấu trúc alkylcarbamate C30-50, thành phần này có khả năng cung cấp lâu dài giữ ẩm mà vẫn cho phép da thở thoải mái.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màng bảo vệ dài lâu giữ ẩm cho da
  • Cải thiện độ mượt mà và mềm mại của da
  • Tăng cường độ đàn hồi và giảm nếp nhăn
  • Không để lại cảm giác dính hoặc nặng nề

Lưu ý

  • Có thể tích tụ trên da nếu sử dụng quá liều lượng cao
  • Không nên sử dụng với nước rửa mặt mạnh có thể làm hư hại màng bảo vệ

Cơ chế hoạt động

Thành phần này hoạt động thông qua ba cơ chế chính. Thứ nhất, nó tạo thành một lớp màng mỏng trên bề mặt da, giúp giảm sự mất nước qua da (TEWL - Transepidermal Water Loss) và khóa ẩm tự nhiên của da. Thứ hai, cấu trúc polymer linh hoạt của nó cho phép da vẫn giữ được độ thoáng khí và không gây tắc lỗ chân lông. Thứ ba, các đặc tính cơ học của polymer giúp cải thiện độ độc lập và cảm giác cảm xúc của da, làm cho các sản phẩm sử dụng thành phần này cảm thấy nhẹ nhàng nhưng hiệu quả. Polymer silicon này cũng giúp cấu trúc các công thức và cải thiện khả năng truyền dẫn của các hoạt chất khác, cho phép chúng xâm nhập da hiệu quả hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về polymer silicon chỉ ra rằng các hợp chất như vậy có khả năng giảm mất nước qua da lên tới 20-30% so với đối chứng. Một nghiên cứu được công bố trong Journal of Cosmetic Dermatology cho thấy rằng các công thức chứa polymer silicon phức tạp cải thiện độ ẩm da sau 4 tuần sử dụng đều đặn. Ngoài ra, các thử nghiệm an toàn trên da cho thấy rằng polymer này có tính kích ứng rất thấp, phù hợp cho cả da nhạy cảm. Dữ liệu an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel cho thấy rằng các dimethicone copolymer được sử dụng trong mỹ phẩm có hồ sơ an toàn tốt với rất ít báo cáo về phản ứng phụ.

Cách Copolymer Dimethicone PPG-15 IPDI với Alkylcarbamate C30-50 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Copolymer Dimethicone PPG-15 IPDI với Alkylcarbamate C30-50

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-8% trong công thức cuối cùng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Copolymer Dimethicone PPG-15 IPDI với Alkylcarbamate C30-50vsDIMETHICONE

Trong khi dimethicone thông thường là một polymer đơn giản, Bis-PPG-15 Dimethicone IPDI Copolymer là một polymer phức tạp hơn với cấu trúc được thiết kế đặc biệt. Dimethicone thô cung cấp cảm giác mịn mà nhưng có thể để lại cảm giác bóng loáng. Copolymer phức tạp này tạo ra một bộ phim mềm mại hơn, ít để lại dư lượng và cung cấp khóa ẩm tốt hơn.

Copolymer Dimethicone PPG-15 IPDI với Alkylcarbamate C30-50vsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid hút ẩm từ không khí và giữ nước trong da (humectant), trong khi polymer này tạo thành một lớp bảo vệ (occlusive) để giữ ẩm hiện có. Chúng hoạt động bằng các cơ chế khác nhau nhưng bổ sung cho nhau.

Copolymer Dimethicone PPG-15 IPDI với Alkylcarbamate C30-50vsCERAMIDES

Ceramides tăng cường hàng rào da bằng cách bổ sung các lipid tự nhiên, trong khi polymer này tạo thành một lớp bảo vệ bên ngoài. Cả hai cách tiếp cận đều tìm cách giảm mất nước nhưng từ các góc độ khác nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission - Cosmetics Regulation DatabasePersonal Care Products Council
  • Safety Assessment of Siloxanes as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • European Union Cosmetics Ingredients Database— European Commission
  • INCI Nomenclature Standards— Personal Care Products Council

Bạn có biết?

Polymer này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da của các thương hiệu xa xỉ như Estée Lauder, Clinique và Shiseido vì khả năng tạo ra cảm giác cảm xúc cao cấp.

Thành phần này được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1990 và đã trở thành một thành phần chuẩn mực trong ngành công nghiệp mỹ phẩm cao cấp.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL