2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDimethicone Polyol Polyether (Bis-PPG-7 Undeceneth-21)
Dưỡng ẩmEU ✓

Dimethicone Polyol Polyether (Bis-PPG-7 Undeceneth-21)

BIS(PPG-7 UNDECENETH-21) DIMETHICONE

Đây là một siloxane lai ghép có cấu trúc phức tạp, kết hợp giữa silicone疏water và polyethylene glycol thấm nước, tạo ra một chất hoạt động bề mặt mềm mại. Thành phần này hoạt động như một nhũ hóa chất vừa yên tĩnh trong công thức, vừa giữ ẩm da hiệu quả mà không tạo cảm giác nặng nề. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng tóc và dưỡng da cao cấp nhờ khả năng tạo độ mịn và bóng bẩy tự nhiên.

Cấu trúc phân tử BIS(PPG-7 UNDECENETH-21) DIMETHICONE

PubChem (NIH)

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong INCI Dictionary. EU

Tổng quan

BIS(PPG-7 UNDECENETH-21) DIMETHICONE là một siloxane hybrid được thiết kế đặc biệt để hoạt động trong các công thức mỹ phẩm hiện đại. Thành phần này có chứa hai mảnh silicone (dimethicone) được nối với các chuỗi polyol polyether, cho phép nó hòa tan được trong cả môi trường dầu lẫn nước. Điều này làm cho nó trở thành một emulsifier tự nhiên rất hiệu quả mà vẫn giữ được tính mềm mại của silicone. Trong các công thức dưỡng tóc, thành phần này tạo ra một lớp bảo vệ mịn trên bề mặt tóc, giúp phục hồi độ bóng và giảm xơ rối mà không làm tóc nặng nề hay dính dầu. Trên da, nó hoạt động như một conditioner tự nhiên, mang lại cảm giác mịn mà không tạo độ bóng quá mức hoặc bít tắc lỗ chân lông.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ mềm mại và độ bóng của tóc và da
  • Giữ ẩm lâu dài mà không bít tắc lỗ chân lông
  • Tạo hiệu ứng chống xơ rối và giúp chải chuốt dễ dàng
  • Nhũ hóa công thức và ổn định emulsion
  • Mềm mại da và giảm căng tính của các chất hóa học khác

Lưu ý

  • Có thể tích tụ trên tóc nếu dùng liên tục mà không bảo dưỡng định kỳ
  • Silicone có khả năng sinh phản ứng từ không khí, có thể gây kích ứng cho da rất nhạy cảm
  • Không phải thành phần sinh học phân hủy nhanh, có ảnh hưởng đến môi trường

Cơ chế hoạt động

Cơ chế hoạt động của BIS(PPG-7 UNDECENETH-21) DIMETHICONE dựa trên cấu trúc amphiphilic (vừa thích nước vừa thích dầu) của nó. Phần silicone thích dầu bám vào tóc và da, tạo ra một lớp bảo vệ mịn, trong khi phần polyethylene glycol hấp thụ nước và giữ ẩm. Điều này cho phép thành phần giữ cân bằng giữa độ ẩm và độ bóng mà không gây bít tắc. Trên bề mặt tóc, nó giúp san phẳng phiến biểu bì tóc (cuticle), giảm tán xạ ánh sáng và tạo cảm giác mềm mại. Trong các công thức乳 hóa học, nó hoạt động như một emulsifying agent, giúp các dầu và nước hòa quyện lại với nhau một cách ổn định, tạo ra kết cấu mỏng và dễ bôi.

Cách Dimethicone Polyol Polyether (Bis-PPG-7 Undeceneth-21) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dimethicone Polyol Polyether (Bis-PPG-7 Undeceneth-21)

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daNhũ hoáDưỡng tócDưỡng daChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelECHA - European Chemicals AgencyCosmetics Europe - COLIPAPersonal Care Products Council
  • Siloxanes in Cosmetic Products - Safety Assessment— European Commission
  • Polyether-Modified Siloxanes in Skin Care— Personal Care Products Council
  • Dimethicone Safety Review— Cosmetic Ingredient Review

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL