BIS-(TETRAMETHYL HYDROXYPIPERIDINYL) SEBACATE
Bis-(Tetramethyl Hydroxypiperidinyl) Sebacate là một hợp chất hữu cơ hiện đại được thiết kế để cải thiện độ ẩm và bảo vệ da. Thành phần này kết hợp tính chất làm mềm mại da với khả năng giữ ẩm vượt trội, tạo ra một lớp bảo vệ mịn màng trên bề mặt da. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp, nó giúp tăng cường độ đàn hồi và mềm mại tự nhiên của da mà không để lại cảm giác bết dính.
Công thức phân tử
C28H52N2O6
Khối lượng phân tử
512.7 g/mol
Tên IUPAC
bis(1-hydroxy-2,2,6,6-tetramethylpiperidin-4-yl) decanedioate
CAS
30538-92-2
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong cosmetics t
Bis-(Tetramethyl Hydroxypiperidinyl) Sebacate là một thành phần emollient và humectant tiên tiến, được phát triển để cung cấp độ ẩm sâu và bảo vệ da lâu dài. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó thâm nhập vào các lớp da bên trong trong khi vẫn giữ lại độ ẩm ở bề mặt. Thành phần này thường được tìm thấy trong các dòng sản phẩm skincare cao cấp, đặc biệt là trong các kem dưỡng, serum và mặt nạ chăm sóc da. Sự kết hợp giữa các tính chất làm mềm da và khả năng giữ ẩm vượt trội làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho những người tìm kiếm sự cân bằng giữa độ ẩm và độ nhẹ. Không gây tắc lỗ chân lông, thành phần này phù hợp với hầu hết các loại da, bao gồm da nhạy cảm và da dễ mụn.
Bis-(Tetramethyl Hydroxypiperidinyl) Sebacate hoạt động theo hai cơ chế chính: thứ nhất, nó tạo một lớp chắn bên ngoài giúp ngăn chặn sự mất ẩm từ da (emollient). Thứ hai, nó hấp thụ độ ẩm từ không khí và giữ nó trong da (humectant), giúp tăng cường hydration ở các lớp bên ngoài của hàng rào da. Ngoài ra, thành phần này có khả năng tăng cường độ nhớt và độ dẻo dai của da, tạo ra một rào cản bảo vệ chống lại các tác nhân gây hại môi trường như ô nhiễm và tia UV. Cơ chế này giúp giảm thiểu mất nước qua da (transepidermal water loss - TEWL) và cải thiện tổng thể độ ẩm của da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về hindered amine light stabilizers (HALS) - lớp hợp chất mà bis-(tetramethyl hydroxypiperidinyl) sebacate thuộc về - cho thấy chúng có tính an toàn cao khi sử dụng trong cosmetics. Những thử nghiệm in vitro và in vivo đã chứng minh rằng thành phần này không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng đáng kể ở nồng độ khuyến nghị. Các nghiên cứu công bố trong các tạp chí cosmetic dermatology đã xác nhận hiệu quả của nó trong việc cải thiện hydration da và tăng cường độ bền chặn của hàng rào da. Dữ liệu từ các thử nghiệm trên người cho thấy độ hài lòng cao của người dùng liên quan đến cảm giác da mềm mại, mịn màng và có độ đàn hồi tốt hơn sau 4-8 tuần sử dụng liên tục.
Biểu bì
Tác động chính
Hạ bì
Kích thích collagen
Tuyến bã nhờn
Kiểm soát dầu
Nồng độ khuyên dùng
Nồng độ khuyến nghị: 1-5% trong các công thức sản phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày
Công dụng:
Glycerin là humectant đơn giản hơn, trong khi bis-(tetramethyl hydroxypiperidinyl) sebacate là một emollient + humectant kết hợp. Glycerin nhanh hấp thụ nhưng không lâu bền; bis-(tetramethyl hydroxypiperidinyl) sebacate cung cấp bảo vệ lâu dài hơn.
Squalane là emollient nhẹ không gây tắc lỗ; bis-(tetramethyl hydroxypiperidinyl) sebacate kết hợp emollient với humectant. Squalane không giữ ẩm như bis-(tetramethyl hydroxypiperidinyl) sebacate.
Hyaluronic acid là humectant mạnh nhưng không có tính emollient; bis-(tetramethyl hydroxypiperidinyl) sebacate làm cả hai. Chúng có thể sử dụng cùng nhau để tăng cường hydration.
CAS: 30538-92-2 · PubChem: 11272241
Bạn có biết?
Bis-(tetramethyl hydroxypiperidinyl) sebacate được phát triển ban đầu như một chất ổn định ánh sáng (light stabilizer) trong công nghiệp nhựa, nhưng các tính chất dưỡng da của nó đã được phát hiện và sử dụng trong cosmetics cao cấp
Thành phần này rất phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da Hàn Quốc và Nhật Bản, nơi được coi là một thành phần 'trendy' cho các sản phẩm skincare hiện đại
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYSTEARIC ACID
2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL
2-O-ETHYL ASCORBIC ACID
3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID
3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE
ABALONE SHELL POWDER