2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPareth C12-13 (Ethoxylated Alcohol C12-13)
Tẩy rửaEU ✓

Pareth C12-13 (Ethoxylated Alcohol C12-13)

C12-13 PARETH-10

C12-13 Pareth-10 là một chất hoạt động bề mặt không ion được tạo từ các cồn C12-13 được ethoxyhoá với 10 mol ethylene oxide. Đây là một emulsifier mạnh giúp kết hợp các thành phần dầu và nước trong các công thức mỹ phẩm, tạo ra các乳液ổn định và mịn màng. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm skincare, makeup và sản phẩm chăm sóc tóc để cải thiện kết cấu và độ ổn định. Với đặc tính làm sạch nhẹ, nó cũng giúp hỗ trợ quá trình loại bỏ bụi bẩn và tạp chất khỏi da.

Cấu trúc phân tử C12-13 PARETH-10

PubChem (NIH)

CAS

66455-14-9

4/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Annex II

Tổng quan

C12-13 Pareth-10 là một emulsifier nonionic được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm để tạo ra các乳液và công thức ổn định. Thành phần này có cấu trúc phân tử độc đặc với một đầu yêu thích nước (hydrophilic) và một đầu yêu thích dầu (lipophilic), cho phép nó kết nối và làm ổn định các hỗn hợp dầu-nước. Được sản xuất bằng cách ethoxyhoá các cồn C12-13 (được trích xuất từ dầu khoáng hoặc nguồn thực vật), nó thuộc họ Pareth (polyethylene glycol alkyl ether) - một trong những emulsifier an toàn nhất và lâu đời nhất trong cosmetics.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo乳液ổn định giữa các thành phần dầu và nước
  • Cải thiện kết cấu mịn màng và mềm mại của công thức
  • Hỗ trợ làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Giảm độ nhẫn tính so với các surfactant mạnh khác

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng chứa dư lượng 1,4-dioxane (tạp chất từ quá trình sản xuất)
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên trên làn da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

C12-13 Pareth-10 hoạt động bằng cách định vị tại giao diện giữa các hạt dầu và nước trong乳液. Chuỗi hydrocarbon C12-13 của nó (đầu yêu thích dầu) xuyên vào các hạt dầu, trong khi chuỗi polyethylene glycol (đầu yêu thích nước) hướng ra phía nước. Cấu hình này tạo ra một lớp bảo vệ xung quanh các hạt dầu, ngăn chúng tách ra và kết tụ lại, duy trì sự lơ lửng đồng đều của công thức. Bên cạnh đó, nó cũng giúp làm giảm căng bề mặt của da và cải thiện việc hấp thu các thành phần hoạt động khác.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh an toàn của các ethoxylated alcohol (nhóm Pareth) trong các sản phẩm mỹ phẩm. Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã đánh giá các Pareth ethoxylates là an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm rửa sạch và để lại. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng quá trình sản xuất có thể để lại dư lượng 1,4-dioxane, một chất gây ung thư tiềm ẩn, mặc dù các nhà sản xuất hiện đại đã áp dụng các biện pháp khử dioxane. Các nghiên cứu in vitro và in vivo cho thấy C12-13 Pareth-10 không gây kích ứng đáng kể ở nồng độ điển hình (1-5%) trong các công thức.

Cách Pareth C12-13 (Ethoxylated Alcohol C12-13) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Pareth C12-13 (Ethoxylated Alcohol C12-13)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% trong các sản phẩm để lại, 3-8% trong các sản phẩm rửa sạch

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, tùy theo loại sản phẩm

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Pareth C12-13 (Ethoxylated Alcohol C12-13)vsPOLYSORBATE 80

Cả hai đều là emulsifier nonionic an toàn. Polysorbate 80 có chuỗi polyoxyethylene dài hơn, làm cho nó phù hợp hơn cho các dầu nặng. C12-13 Pareth-10 linh hoạt hơn và thường được ưa thích trong các công thức skincare.

Pareth C12-13 (Ethoxylated Alcohol C12-13)vsCETYL ALCOHOL

Cetyl Alcohol là một emollient hỗ trợ trong khi C12-13 Pareth-10 là emulsifier chính. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để tạo ra các乳液ổn định và mịn.

Pareth C12-13 (Ethoxylated Alcohol C12-13)vsSODIUM LAURYL SULFATE

SLS là một surfactant anion mạnh và gây kích ứng hơn, trong khi C12-13 Pareth-10 là nonionic nhẹ nhàng hơn. SLS phù hợp cho dầu gội, C12-13 Pareth-10 phù hợp hơn cho skincare.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review Panel (CIR)Personal Care Products CouncilEuropean Commission Cosmetics DatabaseINCI Dictionary
  • Safety Assessment of Surfactants Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • Nonionic Surfactants in Cosmetic Products— European Commission NANDO Database
  • Ethoxylated Alcohols Safety and Efficacy— Personal Care Products Council
  • Pareth-Series Emulsifiers in Formulation— INCI Dictionary

CAS: 66455-14-9

Bạn có biết?

Số '10' trong tên C12-13 Pareth-10 chỉ số lượng đơn vị ethylene oxide trung bình (10 mol EO) được gắn vào chuỗi cồn, cao hơn = thích nước hơn, thấp hơn = thích dầu hơn

Pareth ethoxylates đã được sử dụng an toàn trong mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân từ những năm 1950, làm cho chúng trở thành một trong những emulsifier lâu đời nhất và được nghiên cứu kỹ lưỡng nhất

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE