C12-13 PARETH-7 CARBOXYLIC ACID
Đây là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) mạnh mẽ được tạo thành từ chuỗi carbon C12-13 kết hợp với polyethylene glycol (7 mol EO). Thành phần này được thiết kế để làm sạch hiệu quả bằng cách phá vỡ các liên kết của dầu, bẩn và các tạp chất trên bề mặt da. Nhờ cấu trúc amphiphilic (vừa yêu nước vừa yêu dầu), nó tạo ra bọt và nhũ hóa trong các sản phẩm tẩy rửa. Chất này thường được sử dụng trong các sữa rửa mặt, tẩy trang và các sản phẩm làm sạch chuyên sâu.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
C12-13 Pareth-7 Carboxylic Acid là một surfactant anionicmạnh, có cấu trúc gồm một chuỗi hydrophobic (C12-13 alkyl) được gắn với một polyethylene glycol chain (PEG) chứa trung bình 7 đơn vị ethylene oxide (EO) và kết thúc bằng một nhóm carboxylic acid. Cấu trúc này cho phép nó hoạt động như một detergent hiệu quả, có khả năng nhũ hóa dầu và làm sạch chuyên sâu. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm tẩy rửa mặt, sữa rửa mặt chuyên sâu, tẩy trang và các sản phẩm làm sạch công nghiệp. Nhờ vào chuỗi PEG, nó có độ hòa tan cao trong nước và dễ dàng được rửa sạch, giảm thiểu nguy cơ tích lũy trên da. Tuy nhiên, vì tính chất mạnh mẽ của nó, nó được sử dụng ở nồng độ thấp hơn so với các surfactant khác để giảm thiểu sự kích ứng. Đây là thành phần được chứng minh an toàn khi sử dụng trong các công thức mỹ phẩm đã được kiểm định.
Chất hoạt động bề mặt này hoạt động thông qua cơ chế amphiphilic - phần hydrophobic (yêu dầu) của phân tử bám vào các tạp chất dầu, còn phần hydrophilic (yêu nước) bám vào nước. Khi xà phòng hoặc rửa, các phân tử này bao quanh các giọt dầu và bẩn, tạo ra các micelle - các hạt nhỏ treo lơ lửng trong nước, cho phép chúng được rửa sạch dễ dàng. Trên da, surfactant này cũng có khả năng giảm căng bề mặt, giúp nước thẩm thấu sâu hơn vào các lỗ chân lông và làm sạch chúng. Nhóm carboxylic acid giúp tăng khả năng hòa tan trong nước và giảm độ khiên trách của phân tử, làm cho nó ít gây kích ứng hơn so với các surfactant khác.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về các ethoxylated surfactant cho thấy rằng chúng có hồ sơ an toàn tốt khi sử dụng ở nồng độ phù hợp trong các công thức mỹ phẩm. Chuỗi PEG dài giúp giảm độc tính da và khả năng xuyên qua da so với các surfactant chuỗi ngắn. Các báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) và Personal Care Council đã xác nhận tính an toàn của các surfactant loại này khi được sử dụng ở nồng độ phù hợp (thường dưới 10% trong công thức cuối cùng). Nghiên cứu sinh học cho thấy rằng các carboxylic acid surfactant có khả năng phân hủy sinh học tốt hơn và ít gây ô nhiễm môi trường hơn so với các surfactant sulfate truyền thống. Tuy nhiên, ở nồng độ cao, nó vẫn có thể làm tổn thương hàng rào bảo vệ da tự nhiên, đặc biệt trên da nhạy cảm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các sản phẩm tẩy rửa mặt; 1-3% trong các tẩy trang/make-up remover. Không nên vượt quá 10% trong công thức cuối cùng để tránh kích ứng.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Nên sử dụng 1-2 lần mỗi ngày (thường là sáng và tối). Có thể giảm xuống 1 lần mỗi ngày nếu da cảm thấy khô hoặc kích ứng.
Công dụng:
SLS là một surfactant anionicmạnh nhưng gây kích ứng hơn. C12-13 Pareth-7 Carboxylic Acid có chuỗi PEG dài hơn, làm cho nó nhẹ nhàng hơn và ít làm tổn thương hàng rào bảo vệ da hơn.
COCAMIDOPROPYL BETAINE là một surfactant zwitterionic nhẹ nhàng hơn. C12-13 Pareth-7 Carboxylic Acid mạnh hơn trong làm sạch nhưng gây kích ứng hơn.
Decyl glucoside là một surfactant nhẹ, sinh học được và ít gây kích ứng. C12-13 Pareth-7 Carboxylic Acid mạnh hơn và làm sạch tốt hơn nhưng có thể gây kích ứng hơn.
Sodium cocoyl isethionate là một surfactant nhẹ nhàng hơn, phù hợp cho tất cả loại da. C12-13 Pareth-7 Carboxylic Acid mạnh hơn nhưng có khả năng gây khô da cao hơn.
Bạn có biết?
Chuỗi PEG trong thành phần này (7 mol EO) được chọn cẩn thận - đủ dài để giảm kích ứng nhưng đủ ngắn để vẫn giữ khả năng làm sạch hiệu quả. Nếu chuỗi dài hơn (10+ EO), nó sẽ nhẹ nhàng hơn nhưng làm sạch kém hơn.
Thành phần này được phát triển như một giải pháp 'thân thiện hơn' so với sodium lauryl sulfate truyền thống, vì nó phân hủy sinh học tốt hơn và gây kích ứng da ít hơn, đặc biệt là ở những người có da nhạy cảm.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE